Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94114.87 (+2.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94114.87 (+2.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94114.87 (+2.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAP thành DKK
MAP/DKK: 1 MAP = 0.09596 DKK. Giá chuyển đổi 1 MAP Network (MAP) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.09596 DKK hôm nay.

MAP
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAP/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MAP Network (MAP) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAP hiện có giá trị là 0.09596 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAP hiện có giá 0.09596 DKK, nghĩa là mua 5 MAP sẽ mất 0.4798 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 10.42 MAP và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 52.11 MAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAP sang DKK
Chuyển đổi DKK sang MAP
MAP Network
Krone Đan Mạch
1 MAP
0.09596 DKK
Đổi 1 MAP sang 0.09596 DKK
2 MAP
0.1919 DKK
Đổi 2 MAP sang 0.1919 DKK
5 MAP
0.4798 DKK
Đổi 5 MAP sang 0.4798 DKK
10 MAP
0.9596 DKK
Đ ổi 10 MAP sang 0.9596 DKK
20 MAP
1.92 DKK
Đổi 20 MAP sang 1.92 DKK
50 MAP
4.8 DKK
Đổi 50 MAP sang 4.8 DKK
100 MAP
9.6 DKK
Đổi 100 MAP sang 9.6 DKK
200 MAP
19.19 DKK
Đổi 200 MAP sang 19.19 DKK
500 MAP
47.98 DKK
Đổi 500 MAP sang 47.98 DKK
1000 MAP
95.96 DKK
Đổi 1000 MAP sang 95.96 DKK
5000 MAP
479.79 DKK
Đổi 5000 MAP sang 479.79 DKK
10000 MAP
959.57 DKK
Đổi 10000 MAP sang 959.57 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAP thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của MAP Network tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAP sang DKK, lên đến 10000 MAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
MAP Network
1 DKK
10.42 MAP
Đổi 1 DKK sang 10.42 MAP
10 DKK
104.21 MAP
Đổi 10 DKK sang 104.21 MAP
50 DKK
521.07 MAP
Đổi 50 DKK sang 521.07 MAP
100 DKK
1,042.13 MAP
Đổi 100 DKK sang 1,042.13 MAP
200 DKK
2,084.26 MAP
Đổi 200 DKK sang 2,084.26 MAP
500 DKK
5,210.65 MAP
Đổi 500 DKK sang 5,210.65 MAP
1000 DKK
10,421.31 MAP
Đổi 1000 DKK sang 10,421.31 MAP
2000 DKK
20,842.61 MAP
Đổi 2000 DKK sang 20,842.61 MAP
5000 DKK
52,106.53 MAP
Đổi 5000 DKK sang 52,106.53 MAP
10000 DKK
104,213.06 MAP
Đổi 10000 DKK sang 104,213.06 MAP
50000 DKK
521,065.29 MAP
Đổi 50000 DKK sang 521,065.29 MAP
100000 DKK
1,042,130.58 MAP
Đổi 100000 DKK sang 1,042,130.58 MAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành MAP toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo MAP Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang MAP, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAP/DKK
MAP/DKK: 1 MAP = 0.09596 DKK; 2026/01/13 19:52:31
Trong 1D vừa qua, MAP Network đã thay đổi +39.47% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MAP Network(MAP) đã thay đổi +39.47% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành MAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAP sang DKK: Biến động và thay đổi giá của MAP Network/DKK
Giá MAP Network cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.1639 DKK trong khi giá MAP Network thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.01896 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MAP Network theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAP theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1262 DKK | 0.1639 DKK | 0.2934 DKK | 0.5975 DKK |
Thấp | 0.07250 DKK | 0.01896 DKK | 0.01847 DKK | 0.01847 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +39.47% | +14.01% | -58.46% | -76.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAP (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAP bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MAP Network
Số liệu thị trường MAP sang DKK
MAP/DKK:
kr0.09596
Khối lượng MAP 24 giờ:
kr35,084.8
Vốn hóa thị trường MAP:
--
Nguồn cung lưu hành MAP:
0 MAP
Tỷ giá MAP sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MAP Network thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MAP Network là kr0.09596 mỗi MAP, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MAP. Khối lượng giao dịch của MAP Network đã thay đổi -53.52% (kr-40,394.14 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAP là kr75,478.94.
Thông tin thêm về MAP Network trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MAP Network phổ biến nhất là MAP sang DKK, trong đó mã của MAP Network là MAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77795.57 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67450.61 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125851.64 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 487762.31 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8181561.65 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAP sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAP sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MAP Network phổ biến
MAP đến TWD
1 MAP thành NT$0.4727 TWD
MAP đến CNY
1 MAP thành ¥0.1043 CNY
MAP đến USD
1 MAP thành $0.01495 USD
MAP đến AUD
1 MAP thành AU$0.02238 AUD
MAP đến EUR
1 MAP thành €0.01284 EUR
MAP đến DKK
1 MAP thành kr0.09596 DKK
MAP đến CAD
1 MAP thành C$0.02077 CAD
MAP đến KRW
1 MAP thành ₩22.08 KRW
MAP đến JPY
1 MAP thành ¥2.38 JPY
MAP đến GBP
1 MAP thành £0.01113 GBP
MAP đến BRL
1 MAP thành R$0.08051 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

BTC đến DKK
1 BTC thành kr603,197.69 DKK

DASH đến DKK
1 DASH thành kr354.73 DKK

BNB đến DKK
1 BNB thành kr6,040.52 DKK

IR đến DKK
1 IR thành kr0.5300 DKK

TIMI đến DKK
1 TIMI thành kr0.08872 DKK

IP đến DKK
1 IP thành kr23.76 DKK

ICP đến DKK
1 ICP thành kr22.52 DKK

ZKP đến DKK
1 ZKP thành kr0.9209 DKK

BREV đến DKK
1 BREV thành kr2.18 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.35 DKK
Bảng chuyển đổi từ MAP sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của MAP Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAP thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +14.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +39.47%, đạt mức cao nhất là 0.1262 DKK và mức thấp nhất là 0.07250 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 MAP là kr0.2585 DKK , thay đổi -58.46% so với giá hiện tại. MAP Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.99% so với năm trước.
+kr
0.1155DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:52 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAP | kr0.04798 | kr0.03164 | +39.47% |
1 MAP | kr0.09596 | kr0.06328 | +39.47% |
5 MAP | kr0.4798 | kr0.3164 | +39.47% |
10 MAP | kr0.9596 | kr0.6328 | +39.47% |
50 MAP | kr4.8 | kr3.16 | +39.47% |
100 MAP | kr9.6 | kr6.33 | +39.47% |
500 MAP | kr47.98 | kr31.64 | +39.47% |
1000 MAP | kr95.96 | kr63.28 | +39.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAP/DKK
1 MAP Network bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 MAP Network (MAP) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.09596.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAP với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.42 MAP đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAP sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAP sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAP bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 52.11 MAP, trong khi 5 MAP sẽ có giá khoảng 0.4798DKK.
Giá cao nhất của MAP/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAP tính theo DKK là kr0.5975. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAP/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MAP Network tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MAP Network (MAP) đã tăng 14.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MAP Network (MAP) đã giảm 58.46% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAP thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MAP Network và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAP/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAP/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAP/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAP/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MAP Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













