Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94326.96 (+3.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94326.96 (+3.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94326.96 (+3.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LOOM thành OMR
LOOM/OMR: 1 LOOM = 0.001543 OMR. Giá chuyển đổi 1 Loom Network (LOOM) thành Rial Oman (OMR) là 0.001543 OMR hôm nay.

LOOM
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LOOM/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Loom Network (LOOM) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LOOM hiện có giá trị là 0.001543 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LOOM hiện có giá 0.001543 OMR, nghĩa là mua 5 LOOM sẽ mất 0.007716 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 648.03 LOOM và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 3,240.14 LOOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LOOM sang OMR
Chuyển đổi OMR sang LOOM
Loom Network
Rial Oman
1 LOOM
0.001543 OMR
Đổi 1 LOOM sang 0.001543 OMR
2 LOOM
0.003086 OMR
Đổi 2 LOOM sang 0.003086 OMR
5 LOOM
0.007716 OMR
Đổi 5 LOOM sang 0.007716 OMR
10 LOOM
0.01543 OMR
Đổi 10 LOOM sang 0.01543 OMR
20 LOOM
0.03086 OMR
Đổi 20 LOOM sang 0.03086 OMR
50 LOOM
0.07716 OMR
Đổi 50 LOOM sang 0.07716 OMR
100 LOOM
0.1543 OMR
Đổi 100 LOOM sang 0.1543 OMR
200 LOOM
0.3086 OMR
Đổi 200 LOOM sang 0.3086 OMR
500 LOOM
0.7716 OMR
Đổi 500 LOOM sang 0.7716 OMR
1000 LOOM
1.54 OMR
Đổi 1000 LOOM sang 1.54 OMR
5000 LOOM
7.72 OMR
Đổi 5000 LOOM sang 7.72 OMR
10000 LOOM
15.43 OMR
Đổi 10000 LOOM sang 15.43 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LOOM thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Loom Network tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LOOM sang OMR, lên đến 10000 LOOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Loom Network
1 OMR
648.03 LOOM
Đổi 1 OMR sang 648.03 LOOM
10 OMR
6,480.29 LOOM
Đổi 10 OMR sang 6,480.29 LOOM
50 OMR
32,401.44 LOOM
Đổi 50 OMR sang 32,401.44 LOOM
100 OMR
64,802.87 LOOM
Đổi 100 OMR sang 64,802.87 LOOM
200 OMR
129,605.75 LOOM
Đổi 200 OMR sang 129,605.75 LOOM
500 OMR
324,014.37 LOOM
Đổi 500 OMR sang 324,014.37 LOOM
1000 OMR
648,028.75 LOOM
Đổi 1000 OMR sang 648,028.75 LOOM
2000 OMR
1,296,057.49 LOOM
Đổi 2000 OMR sang 1,296,057.49 LOOM
5000 OMR
3,240,143.74 LOOM