Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90658.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90658.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90658.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HMND thành NAD
HMND/NAD: 1 HMND = 0.1003 NAD. Giá chuyển đổi 1 Humanode (HMND) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.1003 NAD hôm nay.

HMND
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HMND/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Humanode (HMND) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HMND hiện có giá trị là 0.1003 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HMND hiện có giá 0.1003 NAD, nghĩa là mua 5 HMND sẽ mất 0.5017 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 9.97 HMND và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 49.83 HMND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HMND sang NAD
Chuyển đổi NAD sang HMND
Humanode
Đô la Namibia
1 HMND
0.1003 NAD
Đổi 1 HMND sang 0.1003 NAD
2 HMND
0.2007 NAD
Đổi 2 HMND sang 0.2007 NAD
5 HMND
0.5017 NAD
Đổi 5 HMND sang 0.5017 NAD
10 HMND
1 NAD
Đổi 10 HMND sang 1 NAD
20 HMND
2.01 NAD
Đổi 20 HMND sang 2.01 NAD
50 HMND
5.02 NAD
Đổi 50 HMND sang 5.02 NAD
100 HMND
10.03 NAD
Đổi 100 HMND sang 10.03 NAD
200 HMND
20.07 NAD
Đổi 200 HMND sang 20.07 NAD
500 HMND
50.17 NAD