Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95233.42 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95233.42 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95233.42 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ONE thành AED
ONE/AED: 1 ONE = 0.01511 AED. Giá chuyển đổi 1 Harmony (ONE) thành Dirham UAE (AED) là 0.01511 AED hôm nay.

ONE
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONE/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Harmony (ONE) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONE hiện có giá trị là 0.01511 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONE hiện có giá 0.01511 AED, nghĩa là mua 5 ONE sẽ mất 0.07557 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 66.16 ONE và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 330.81 ONE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ONE sang AED
Chuyển đổi AED sang ONE
Harmony
Dirham UAE
1 ONE
0.01511 AED
Đổi 1 ONE sang 0.01511 AED
2 ONE
0.03023 AED
Đổi 2 ONE sang 0.03023 AED
5 ONE
0.07557 AED
Đổi 5 ONE sang 0.07557 AED
10 ONE
0.1511 AED
Đổi 10 ONE sang 0.1511 AED
20 ONE
0.3023 AED
Đổi 20 ONE sang 0.3023 AED
50 ONE
0.7557 AED
Đổi 50 ONE sang 0.7557 AED
100 ONE
1.51 AED
Đổi 100 ONE sang 1.51 AED
200 ONE
3.02 AED
Đổi 200 ONE sang 3.02 AED
500 ONE
7.56 AED
Đổi 500 ONE sang 7.56 AED
1000 ONE
15.11 AED
Đổi 1000 ONE sang 15.11 AED
5000 ONE
75.57 AED
Đổi 5000 ONE sang 75.57 AED
10000 ONE
151.15 AED
Đổi 10000 ONE sang 151.15 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONE thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của Harmony tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONE sang AED, lên đến 10000 ONE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
Harmony
1 AED
66.16 ONE
Đổi 1 AED sang 66.16 ONE
10 AED
661.61 ONE
Đổi 10 AED sang 661.61 ONE
50 AED
3,308.07 ONE
Đổi 50 AED sang 3,308.07 ONE
100 AED
6,616.14 ONE
Đổi 100 AED sang 6,616.14 ONE
200 AED
13,232.27 ONE
Đổi 200 AED sang 13,232.27 ONE
500 AED
33,080.68 ONE
Đổi 500 AED sang 33,080.68 ONE
1000 AED
66,161.37 ONE
Đổi 1000 AED sang 66,161.37 ONE
2000 AED
132,322.74 ONE
Đổi 2000 AED sang 132,322.74 ONE
5000 AED
330,806.84 ONE
Đổi 5000 AED sang 330,806.84 ONE
10000 AED
661,613.69 ONE
Đổi 10000 AED sang 661,613.69 ONE
50000 AED
3,308,068.45 ONE
Đổi 50000 AED sang 3,308,068.45 ONE
100000 AED
6,616,136.9 ONE
Đổi 100000 AED sang 6,616,136.9 ONE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành ONE toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo Harmony đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang ONE, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ONE/AED
ONE/AED: 1 ONE = 0.01511 AED; 2026/01/17 02:37:56
Trong 1D vừa qua, Harmony đã thay đổi +3.20% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Harmony(ONE) đã thay đổi +3.20% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành ONE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ONE sang AED: Biến động và thay đổi giá của /AED
Giá cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.01620 AED trong khi giá thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.01401 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ONE theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01517 AED | 0.01620 AED | 0.01747 AED | 0.02575 AED |
Thấp | 0.01449 AED | 0.01401 AED | 0.01187 AED | 0.01187 AED |
Bình thường | 0 AED | 0 AED | 0 AED | 0 AED |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.20% | +2.67% | +24.71% | -38.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ONE (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ONE bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ONE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Harmony
Số liệu thị trường ONE sang AED
ONE/AED:
د.إ0.01511
Khối lượng ONE 24 giờ:
د.إ14,780,792.42
Vốn hóa thị trường ONE:
د.إ224,043,900.79
Nguồn cung lưu hành ONE:
14.82B ONE
Tỷ giá ONE sang AED hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Harmony thành Dirham UAE đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Harmony là د.إ0.01511 mỗi ONE, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ224,043,900.79 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,823,050,000 ONE. Khối lượng giao dịch của Harmony đã thay đổi -27.89% (د.إ-5,715,491.16 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ONE là د.إ20,496,283.58.
Thông tin thêm về Harmony trên Bitget
Thông tin Dirham UAE
Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Harmony phổ biến nhất là ONE sang AED, trong đó mã của Harmony là ONE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81622.22 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508502.92 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8591858.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.40 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ONE sang AED

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ONE sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Harmony phổ biến
ONE đến TWD
1 ONE thành NT$0.1301 TWD
ONE đến CNY
1 ONE thành ¥0.02868 CNY
ONE đến USD
1 ONE thành $0.004115 USD
ONE đến AUD
1 ONE thành AU$0.006157 AUD
ONE đến AED
1 ONE thành د.إ0.01511 AED
ONE đến EUR
1 ONE thành €0.003547 EUR
ONE đến CAD
1 ONE thành C$0.005730 CAD
ONE đến KRW
1 ONE thành ₩6.06 KRW
ONE đến JPY
1 ONE thành ¥0.6510 JPY
ONE đến GBP
1 ONE thành £0.003075 GBP
ONE đến BRL
1 ONE thành R$0.02210 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AED

TRX đến AED
1 TRX thành د.إ1.14 AED

MOT đến AED
1 MOT thành د.إ12.47 AED

AIA đến AED
1 AIA thành د.إ0.5814 AED

MET đến AED
1 MET thành د.إ1.21 AED

H đến AED
1 H thành د.إ0.7383 AED

DUSK đến AED
1 DUSK thành د.إ0.3922 AED

SKY đến AED
1 SKY thành د.إ0.2359 AED

AXS đến AED
1 AXS thành د.إ5.03 AED

XAI đến AED
1 XAI thành د.إ0.08264 AED

BIO đến AED
1 BIO thành د.إ0.1729 AED
Bảng chuyển đổi từ ONE sang AED
Tỷ giá hoán đổi của Harmony đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ONE thành Dirham UAE đã thay đổi +2.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.20%, đạt mức cao nhất là 0.01517 AED và mức thấp nhất là 0.01449 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 ONE là د.إ0.01212 AED , thay đổi +24.71% so với giá hiện tại. Harmony đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.56% so với năm trước.
-د.إ
0.08283AED24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:37 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ONE | د.إ0.007557 | د.إ0.007323 | +3.20% |
1 ONE | د.إ0.01511 | د.إ0.01465 | +3.20% |
5 ONE | د.إ0.07557 | د.إ0.07323 | +3.20% |
10 ONE | د.إ0.1511 | د.إ0.1465 | +3.20% |
50 ONE | د.إ0.7557 | د.إ0.7323 | +3.20% |
100 ONE | د.إ1.51 | د.إ1.46 | +3.20% |
500 ONE | د.إ7.56 | د.إ7.32 | +3.20% |
1000 ONE | د.إ15.11 | د.إ14.65 | +3.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp ONE/AED
1 Harmony bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 Harmony (ONE) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.01511.
Tôi có thể mua bao nhiêu ONE với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 66.16 ONE đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ONE sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ONE sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ONE bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 330.81 ONE, trong khi 5 ONE sẽ có giá khoảng 0.07557AED.
Giá cao nhất của ONE/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ONE tính theo AED là د.إ1.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ONE/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Harmony (ONE) đã tăng 2.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Harmony (ONE) đã tăng 24.71% so với Dirham UAE (AED).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ONE thành AED?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Harmony và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ONE/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ONE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ONE/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ONE/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ONE/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Harmony và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Harmony: ONE sang Đô la Mỹ (USD), ONE sang Euro (EUR), ONE sang Bảng Anh (GBP), ONE sang Đô la Canada (CAD), ONE sang Rupee Ấn Độ (INR), ONE sang Rupee Pakistan (PKR), ONE sang Real Brazil (BRL), ONE sang ...
Giá của Harmony ở Mỹ là $0.004115 USD. Ngoài ra, giá của Harmony là €0.003547 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005730 CAD ở Canada, ₹0.3733 INR ở Ấn Độ, ₨1.15 PKR ở Pakistan, R$0.02210 BRL ở Brazil, ...
Cặp Harmony phổ biến nhất là ONE sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Harmony (ONE) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.01511.
Giá của Harmony ở Mỹ là $0.004115 USD. Ngoài ra, giá của Harmony là €0.003547 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005730 CAD ở Canada, ₹0.3733 INR ở Ấn Độ, ₨1.15 PKR ở Pakistan, R$0.02210 BRL ở Brazil, ...
Cặp Harmony phổ biến nhất là ONE sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Harmony (ONE) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.01511.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































