Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96223.27 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96223.27 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96223.27 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$52.9M (1 ngày); -$454.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi gus thành TRY
gus/TRY: 1 gus = 0.0001486 TRY. Giá chuyển đổi 1 gus (gus) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là 0.0001486 TRY hôm nay.

gus
TRY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá gus/TRY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi gus (gus) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 gus hiện có giá trị là 0.0001486 TRY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 gus hiện có giá 0.0001486 TRY, nghĩa là mua 5 gus sẽ mất 0.0007428 TRY. Tương tự, ₺1 TRY có thể được chuyển đổi thành 6,731.46 gus và ₺50 TRY có thể được chuyển đổi thành 33,657.3 gus, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi gus sang TRY
Chuyển đổi TRY sang gus
gus
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 gus
0.0001486 TRY
Đổi 1 gus sang 0.0001486 TRY
2 gus
0.0002971 TRY
Đổi 2 gus sang 0.0002971 TRY
5 gus
0.0007428 TRY
Đổi 5 gus sang 0.0007428 TRY
10 gus
0.001486 TRY
Đổi 10 gus sang 0.001486 TRY
20 gus
0.002971 TRY
Đổi 20 gus sang 0.002971 TRY
50 gus
0.007428 TRY
Đổi 50 gus sang 0.007428 TRY
100 gus
0.01486 TRY
Đổi 100 gus sang 0.01486 TRY
200 gus
0.02971 TRY
Đổi 200 gus sang 0.02971 TRY
500 gus
0.07428 TRY
Đổi 500 gus sang 0.07428 TRY
1000 gus
0.1486 TRY
Đổi 1000 gus sang 0.1486 TRY
5000 gus
0.7428 TRY
Đổi 5000 gus sang 0.7428 TRY
10000 gus
1.49 TRY
Đổi 10000 gus sang 1.49 TRY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi gus thành TRY toàn diện, cho thấy giá trị của gus tính theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 gus sang TRY, lên đến 10000 gus, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
gus
1 TRY
6,731.46 gus
Đổi 1 TRY sang 6,731.46 gus
10 TRY
67,314.6 gus
Đổi 10 TRY sang 67,314.6 gus
50 TRY
336,573 gus
Đổi 50 TRY sang 336,573 gus
100 TRY
673,146 gus
Đổi 100 TRY sang 673,146 gus
200 TRY
1,346,292 gus
Đổi 200 TRY sang 1,346,292 gus
500 TRY
3,365,730.01 gus
Đổi 500 TRY sang 3,365,730.01 gus
1000 TRY
6,731,460.02 gus
Đổi 1000 TRY sang 6,731,460.02 gus
2000 TRY
13,462,920.04 gus
Đổi 2000 TRY sang 13,462,920.04 gus
5000 TRY
33,657,300.11 gus
Đổi 5000 TRY sang 33,657,300.11 gus
10000 TRY
67,314,600.21 gus
Đổi 10000 TRY sang 67,314,600.21 gus
50000 TRY
336,573,001.06 gus
Đổi 50000 TRY sang 336,573,001.06 gus
100000 TRY
673,146,002.12 gus
Đổi 100000 TRY sang 673,146,002.12 gus
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRY thành gus toàn diện, cho thấy giá trị của Lira Thổ Nhĩ Kỳ tính theo gus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRY sang gus, lên đến 100000 TRY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ gus/TRY
gus/TRY: 1 gus = 0.0001486 TRY; 2026/01/15 04:30:06
Trong 1D vừa qua, gus đã thay đổi 0.00% thành TRY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy gus(gus) đã thay đổi 0.00% thành TRY trong khi đó Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) đã thay đổi % thành gus trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi gus sang TRY: Biến động và thay đổi giá của gus/TRY
Giá gus cao nhất theo TRY 7 ngày qua là -- TRY trong khi giá gus thấp nhất theo TRY trong 7 ngày qua là -- TRY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá gus theo TRY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá gus theo TRY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 TRY | -- TRY | -- TRY | -- TRY |
Thấp | 0 TRY | -- TRY | -- TRY | -- TRY |
Bình thường | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua gus (hoặc USDT) bằng TRY (Turkish Lira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp gus bằng TRY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua gus bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin gus
Số liệu thị trường gus sang TRY
gus/TRY: