Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gamium sang Dinar Kuwait (GMM sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMM thành KWD

GMM/KWD: 1 GMM = 0.{5}9956 KWD. Giá chuyển đổi 1 Gamium (GMM) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.{5}9956 KWD hôm nay.
GMM
GMM
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMM/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gamium (GMM) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMM hiện có giá trị là 0.{5}9956 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMM hiện có giá 0.{5}9956 KWD, nghĩa là mua 5 GMM sẽ mất 0.{4}4978 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 100,439.55 GMM và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 502,197.75 GMM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMM sang KWD

Chuyển đổi KWD sang GMM

Gamium
Dinar Kuwait
1 GMM
0.{5}9956  KWD
Đổi 1 GMM sang 0.{5}9956 KWD
2 GMM
0.{4}1991  KWD
Đổi 2 GMM sang 0.{4}1991 KWD
5 GMM
0.{4}4978  KWD
Đổi 5 GMM sang 0.{4}4978 KWD
10 GMM
0.{4}9956  KWD
Đổi 10 GMM sang 0.{4}9956 KWD
20 GMM
0.0001991  KWD
Đổi 20 GMM sang 0.0001991 KWD
50 GMM
0.0004978  KWD
Đổi 50 GMM sang 0.0004978 KWD
100 GMM
0.0009956  KWD
Đổi 100 GMM sang 0.0009956 KWD
200 GMM
0.001991  KWD
Đổi 200 GMM sang 0.001991 KWD
500 GMM
0.004978  KWD
Đổi 500 GMM sang 0.004978 KWD
1000 GMM
0.009956  KWD
Đổi 1000 GMM sang 0.009956 KWD
5000 GMM
0.04978  KWD
Đổi 5000 GMM sang 0.04978 KWD
10000 GMM
0.09956  KWD
Đổi 10000 GMM sang 0.09956 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMM thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Gamium tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMM sang KWD, lên đến 10000 GMM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Gamium
1 KWD
100,439.55 GMM
Đổi 1 KWD sang 100,439.55 GMM
10 KWD
1,004,395.51 GMM
Đổi 10 KWD sang 1,004,395.51 GMM
50 KWD
5,021,977.54 GMM
Đổi 50 KWD sang 5,021,977.54 GMM
100 KWD
10,043,955.08 GMM
Đổi 100 KWD sang 10,043,955.08 GMM
200 KWD
20,087,910.15 GMM
Đổi 200 KWD sang 20,087,910.15 GMM
500 KWD
50,219,775.38 GMM
Đổi 500 KWD sang 50,219,775.38 GMM
1000 KWD
100,439,550.75 GMM
Đổi 1000 KWD sang 100,439,550.75 GMM
2000 KWD
200,879,101.51 GMM
Đổi 2000 KWD sang 200,879,101.51 GMM
5000 KWD
502,197,753.77 GMM
Đổi 5000 KWD sang 502,197,753.77 GMM
10000 KWD
1,004,395,507.53 GMM
Đổi 10000 KWD sang 1,004,395,507.53 GMM
50000 KWD
5,021,977,537.67 GMM
Đổi 50000 KWD sang 5,021,977,537.67 GMM
100000 KWD
10,043,955,075.35 GMM
Đổi 100000 KWD sang 10,043,955,075.35 GMM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành GMM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Gamium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang GMM, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMM/KWD

GMM/KWD: 1 GMM = 0.{5}9956 KWD; 2026/01/06 13:03:52
Trong 1D vừa qua, Gamium đã thay đổi +20.01% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gamium(GMM) đã thay đổi +20.01% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành GMM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMM sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Gamium/KWD

Giá Gamium cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.{4}1072 KWD trong khi giá Gamium thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.{5}7810 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gamium theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMM theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1072 KWD
0.{4}1072 KWD
0.{4}1143 KWD
0.{4}4325 KWD
Thấp
0.{5}8261 KWD
0.{5}7810 KWD
0.{5}7212 KWD
0.{5}7212 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+20.01%
+1.81%
-9.51%
-72.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMM (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMM bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gamium

Số liệu thị trường GMM sang KWD

GMM/KWD:
د.ك0.{5}9956
Khối lượng GMM 24 giờ:
د.ك5,320.8
Vốn hóa thị trường GMM:
د.ك487,505.83
Nguồn cung lưu hành GMM:
48.96B GMM

Tỷ giá GMM sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gamium thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gamium là د.ك0.GMM9956 mỗi GMM, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك487,505.83 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,964,866,000 {5}. Khối lượng giao dịch của Gamium đã thay đổi +22.95% (د.ك993.14 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMM là د.ك4,327.66.

Thông tin thêm về Gamium trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gamium phổ biến nhất là GMM sang KWD, trong đó mã của Gamium là GMM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMM sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMM sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gamium phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMM đến TWD
1 GMM thành NT$0.001020 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMM đến CNY
1 GMM thành ¥0.0002263 CNY
popular info Dinar Kuwait
GMM đến KWD
1 GMM thành د.ك0.{5}9956 KWD
popular info Đô la Mỹ
GMM đến USD
1 GMM thành $0.{4}3240 USD
popular info Đô la Úc
GMM đến AUD
1 GMM thành AU$0.{4}4823 AUD
popular info Euro
GMM đến EUR
1 GMM thành €0.{4}2766 EUR
popular info Đô la Canada
GMM đến CAD
1 GMM thành C$0.{4}4459 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMM đến KRW
1 GMM thành ₩0.04691 KRW
popular info Yên Nhật
GMM đến JPY
1 GMM thành ¥0.005069 JPY
popular info Bảng Anh
GMM đến GBP
1 GMM thành £0.{4}2394 GBP
popular info Real Brazil
GMM đến BRL
1 GMM thành R$0.0001754 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Sui
SUI đến KWD
1 SUI thành د.ك0.6067 KWD
other assets Onyxcoin
XCN đến KWD
1 XCN thành د.ك0.003472 KWD
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến KWD
1 BabyDoge thành د.ك0.{9}2275 KWD
other assets shoki
SOK đến KWD
1 SOK thành د.ك0.{4}1373 KWD
other assets ZKsync
ZK đến KWD
1 ZK thành د.ك0.01165 KWD
other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,822.53 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك995.04 KWD
other assets JasmyCoin
JASMY đến KWD
1 JASMY thành د.ك0.002735 KWD
other assets XRP
XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.7289 KWD
other assets Stella
ALPHA đến KWD
1 ALPHA thành د.ك0.002397 KWD

Bảng chuyển đổi từ GMM sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Gamium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMM thành Dinar Kuwait đã thay đổi +1.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +20.01%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1072 KWD và mức thấp nhất là 0.{5}8261 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMM là د.ك0.{4}1100 KWD , thay đổi -9.51% so với giá hiện tại. Gamium đã thay đổi
-د.ك
0.{4}2960KWD
, tương đương mức thay đổi -74.87% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:03 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMM
د.ك0.{5}4978د.ك0.{5}4150
+20.01%
1 GMM
د.ك0.{5}9956د.ك0.{5}8300
+20.01%
5 GMM
د.ك0.{4}4978د.ك0.{4}4150
+20.01%
10 GMM
د.ك0.{4}9956د.ك0.{4}8300
+20.01%
50 GMM
د.ك0.0004978د.ك0.0004150
+20.01%
100 GMM
د.ك0.0009956د.ك0.0008300
+20.01%
500 GMM
د.ك0.004978د.ك0.004150
+20.01%
1000 GMM
د.ك0.009956د.ك0.008300
+20.01%

Câu Hỏi Thường Gặp GMM/KWD

1 Gamium bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Gamium (GMM) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}9956.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMM với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 100,439.55 GMM đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMM sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMM sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMM bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 502,197.75 GMM, trong khi 5 GMM sẽ có giá khoảng 0.{4}4978KWD.
Giá cao nhất của GMM/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMM tính theo KWD là د.ك0.003792. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMM/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gamium tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gamium (GMM) đã tăng 1.81%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gamium (GMM) đã giảm 9.51% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMM thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gamium và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMM/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMM/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMM/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMM/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gamium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gamium: GMM sang Đô la Mỹ (USD), GMM sang Euro (EUR), GMM sang Bảng Anh (GBP), GMM sang Đô la Canada (CAD), GMM sang Rupee Ấn Độ (INR), GMM sang Rupee Pakistan (PKR), GMM sang Real Brazil (BRL), GMM sang ...
Giá của Gamium ở Mỹ là $0.C$0.{4}44593240 USD. Ngoài ra, giá của Gamium là €0.{4}2766 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2394 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002921 INR ở Ấn Độ, ₨0.009041 PKR ở Pakistan, R$0.0001754 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gamium phổ biến nhất là GMM sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Gamium (GMM) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}9956.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget