Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92761.54 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92761.54 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92761.54 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IZE thành TRY
IZE/TRY: 1 IZE = 0.001743 TRY. Giá chuyển đổi 1 Galvan (IZE) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là 0.001743 TRY hôm nay.

IZE
TRY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IZE/TRY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Galvan (IZE) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IZE hiện có giá trị là 0.001743 TRY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IZE hiện có giá 0.001743 TRY, nghĩa là mua 5 IZE sẽ mất 0.008717 TRY. Tương tự, ₺1 TRY có thể được chuyển đổi thành 573.56 IZE và ₺50 TRY có thể được chuyển đổi thành 2,867.8 IZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IZE sang TRY
Chuyển đổi TRY sang IZE
Galvan
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 IZE
0.001743 TRY
Đổi 1 IZE sang 0.001743 TRY
2 IZE
0.003487 TRY
Đổi 2 IZE sang 0.003487 TRY
5 IZE
0.008717 TRY
Đổi 5 IZE sang 0.008717 TRY
10 IZE
0.01743 TRY
Đổi 10 IZE sang 0.01743 TRY
20 IZE
0.03487 TRY
Đổi 20 IZE sang 0.03487 TRY
50 IZE
0.08717 TRY
Đổi 50 IZE sang 0.08717 TRY
100 IZE
0.1743 TRY
Đổi 100 IZE sang 0.1743 TRY
200 IZE
0.3487 TRY
Đổi 200 IZE sang 0.3487 TRY
500 IZE
0.8717 TRY
Đổi 500 IZE sang 0.8717 TRY
1000 IZE
1.74 TRY
Đổi 1000 IZE sang 1.74 TRY
5000 IZE
8.72 TRY
Đổi 5000 IZE sang 8.72 TRY
10000 IZE
17.43 TRY
Đổi 10000 IZE sang 17.43 TRY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IZE thành TRY toàn diện, cho thấy giá trị của Galvan tính theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IZE sang TRY, lên đến 10000 IZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Galvan
1 TRY
573.56 IZE
Đổi 1 TRY sang 573.56 IZE
10 TRY
5,735.61 IZE
Đổi 10 TRY sang 5,735.61 IZE
50 TRY
28,678.04 IZE
Đổi 50 TRY sang 28,678.04 IZE
100 TRY
57,356.08 IZE
Đổi 100 TRY sang 57,356.08 IZE
200 TRY
114,712.16 IZE
Đổi 200 TRY sang 114,712.16 IZE
500 TRY
286,780.41 IZE
Đổi 500 TRY sang 286,780.41 IZE
1000 TRY
573,560.82 IZE
Đổi 1000 TRY sang 573,560.82 IZE
2000 TRY
1,147,121.64 IZE
Đổi 2000 TRY sang 1,147,121.64 IZE
5000 TRY
2,867,804.1 IZE
Đổi 5000 TRY sang 2,867,804.1 IZE
10000 TRY
5,735,608.19 IZE
Đổi 10000 TRY sang 5,735,608.19 IZE
50000 TRY
28,678,040.97 IZE
Đổi 50000 TRY sang 28,678,040.97 IZE
100000 TRY
57,356,081.93 IZE
Đổi 100000 TRY sang 57,356,081.93 IZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRY thành IZE toàn diện, cho thấy giá trị của Lira Thổ Nhĩ Kỳ tính theo Galvan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRY sang IZE, lên đến 100000 TRY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IZE/TRY
IZE/TRY: 1 IZE = 0.001743 TRY; 2026/01/07 06:36:04
Trong 1D vừa qua, Galvan đã thay đổi +8.09% thành TRY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Galvan(IZE) đã thay đổi +8.09% thành TRY trong khi đó Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) đã thay đổi % thành IZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IZE sang TRY: Biến động và thay đổi giá của Galvan/TRY
Giá Galvan cao nhất theo TRY 7 ngày qua là 0.03045 TRY trong khi giá Galvan thấp nhất theo TRY trong 7 ngày qua là 0.001511 TRY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Galvan theo TRY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IZE theo TRY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002026 TRY | 0.03045 TRY | 0.03707 TRY | 0.03707 TRY |
Thấp | 0.001642 TRY | 0.001511 TRY | 0.001474 TRY | 0.001474 TRY |
Bình thường | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.09% | -7.29% | -66.04% | -75.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IZE (hoặc USDT) bằng TRY (Turkish Lira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IZE bằng TRY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Galvan
Số liệu thị trường IZE sang TRY
IZE/TRY: