Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91480.01 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91480.01 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91480.01 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLM thành LKR
FLM/LKR: 1 FLM = 1.89 LKR. Giá chuyển đổi 1 Flamingo (FLM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 1.89 LKR hôm nay.

FLM
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLM/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flamingo (FLM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLM hiện có giá trị là 1.89 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLM hiện có giá 1.89 LKR, nghĩa là mua 5 FLM sẽ mất 9.43 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.5303 FLM và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 2.65 FLM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLM sang LKR
Chuyển đổi LKR sang FLM
Flamingo
Rupee Sri Lanka
1 FLM
1.89 LKR
Đổi 1 FLM sang 1.89 LKR
2 FLM
3.77 LKR
Đổi 2 FLM sang 3.77 LKR
5 FLM
9.43 LKR
Đổi 5 FLM sang 9.43 LKR
10 FLM
18.86 LKR
Đổi 10 FLM sang 18.86 LKR
20 FLM
37.72 LKR
Đổi 20 FLM sang 37.72 LKR
50 FLM
94.29 LKR
Đổi 50 FLM sang 94.29 LKR
100 FLM
188.59 LKR
Đổi 100 FLM sang 188.59 LKR
200 FLM
377.18 LKR
Đổi 200 FLM sang 377.18 LKR
500 FLM
942.95 LKR
Đổi 500 FLM sang 942.95 LKR
1000 FLM
1,885.9 LKR
Đổi 1000 FLM sang 1,885.9 LKR
5000 FLM
9,429.5 LKR
Đổi 5000 FLM sang 9,429.5 LKR
10000 FLM
18,858.99 LKR
Đổi 10000 FLM sang 18,858.99 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLM thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Flamingo tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLM sang LKR, lên đến 10000 FLM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Flamingo
1 LKR
0.5303 FLM
Đổi 1 LKR sang 0.5303 FLM
10 LKR
5.3 FLM
Đổi 10 LKR sang 5.3 FLM
50 LKR
26.51 FLM
Đổi 50 LKR sang 26.51 FLM
100 LKR
53.03 FLM
Đổi 100 LKR sang 53.03 FLM
200 LKR
106.05 FLM
Đổi 200 LKR sang 106.05 FLM
500 LKR
265.13 FLM
Đổi 500 LKR sang 265.13 FLM
1000 LKR
530.25 FLM
Đổi 1000 LKR sang 530.25 FLM
2000 LKR
1,060.5 FLM
Đổi 2000 LKR sang 1,060.5 FLM
5000 LKR
2,651.26 FLM
Đổi 5000 LKR sang 2,651.26 FLM
10000 LKR
5,302.51 FLM
Đổi 10000 LKR sang 5,302.51 FLM
50000 LKR
26,512.55 FLM
Đổi 50000 LKR sang 26,512.55 FLM
100000 LKR
53,025.1 FLM
Đổi 100000 LKR sang 53,025.1 FLM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành FLM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Flamingo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang FLM, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLM/LKR
FLM/LKR: 1 FLM = 1.89 LKR; 2026/01/07 15:04:44
Trong 1D vừa qua, Flamingo đã thay đổi -2.44% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flamingo(FLM) đã thay đổi -2.44% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành FLM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLM sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Flamingo/LKR
Giá Flamingo cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 3.38 LKR trong khi giá Flamingo thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 1.7 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flamingo theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLM theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.94 LKR | 3.38 LKR | 3.71 LKR | 10.44 LKR |
Thấp | 1.86 LKR | 1.7 LKR | 1.7 LKR | 1.7 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.44% | +6.98% | -9.20% | -75.32% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLM (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLM bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flamingo
Số liệu thị trường FLM sang LKR
FLM/LKR:
Rs1.89
Khối lư ợng FLM 24 giờ:
Rs81,160,812.87
Vốn hóa thị trường FLM:
Rs1,066,903,225.83
Nguồn cung lưu hành FLM:
565.73M FLM
Tỷ giá FLM sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flamingo thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flamingo là Rs1.89 mỗi FLM, với tổng vốn hoá thị trường của Rs1,066,903,225.83 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 565,726,460 FLM. Khối lượng giao dịch của Flamingo đã thay đổi +0.30% (Rs244,529.01 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLM là Rs80,916,283.86.
Thông tin thêm về Flamingo trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flamingo phổ biến nhất là FLM sang LKR, trong đó mã của Flamingo là FLM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLM sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLM sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flamingo phổ biến
FLM đến TWD
1 FLM thành NT$0.1911 TWD
FLM đến CNY
1 FLM thành ¥0.04257 CNY
FLM đến USD
1 FLM thành $0.006078 USD
FLM đến AUD
1 FLM thành AU$0.009015 AUD
FLM đến EUR
1 FLM thành €0.005197 EUR
FLM đến CAD
1 FLM thành C$0.008383 CAD
FLM đến LKR
1 FLM thành Rs1.89 LKR
FLM đến KRW
1 FLM thành ₩8.79 KRW
FLM đến JPY
1 FLM thành ¥0.9506 JPY
FLM đến GBP
1 FLM thành £0.004505 GBP
FLM đến BRL
1 FLM thành R$0.03273 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs47.42 LKR

CHEX đến LKR
1 CHEX thành Rs20.81 LKR

BOUNTY đến LKR
1 BOUNTY thành Rs11.82 LKR

FHE đến LKR
1 FHE thành Rs13.15 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.91 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,507,485.01 LKR

ZKP đến LKR
1 ZKP thành Rs64.06 LKR

SUT đến LKR
1 SUT thành Rs419.83 LKR

SPK đến LKR
1 SPK thành Rs8 LKR

MYRIA đến LKR
1 MYRIA thành Rs0.05694 LKR
Bảng chuyển đổi từ FLM sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Flamingo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLM thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +6.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.44%, đạt mức cao nhất là 1.94 LKR và mức thấp nhất là 1.86 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 FLM là Rs2.08 LKR , thay đổi -9.20% so với giá hiện tại. Flamingo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.36% so với năm trước.
-Rs
22.63LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLM | Rs0.9429 | Rs0.9663 | -2.44% |
1 FLM | Rs1.89 | Rs1.93 | -2.44% |
5 FLM | Rs9.43 | Rs9.66 | -2.44% |
10 FLM | Rs18.86 | Rs19.33 | -2.44% |
50 FLM | Rs94.29 | Rs96.63 | -2.44% |
100 FLM | Rs188.59 | Rs193.27 | -2.44% |
500 FLM | Rs942.95 | Rs966.33 | -2.44% |
1000 FLM | Rs1,885.9 | Rs1,932.66 | -2.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLM/LKR
1 Flamingo bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Flamingo (FLM) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs1.89.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLM với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5303 FLM đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLM sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLM sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLM bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 2.65 FLM, trong khi 5 FLM sẽ có giá khoảng 9.43LKR.
Giá cao nhất của FLM/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLM tính theo LKR là Rs385.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLM/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Flamingo tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Flamingo (FLM) đã tăng 6.98%.
Trong th áng trước, tỷ giá chuyển đổi Flamingo (FLM) đã giảm 9.20% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLM thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Flamingo và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLM/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLM/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLM/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của ch úng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLM/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Flamingo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







