Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95307.38 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95307.38 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95307.38 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLM thành BMD
FLM/BMD: 1 FLM = 0.005771 BMD. Giá chuyển đổi 1 Flamingo (FLM) thành Đô la Bermuda (BMD) là 0.005771 BMD hôm nay.

FLM
BMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLM/BMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flamingo (FLM) thành Đô la Bermuda (BMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLM hiện có giá trị là 0.005771 BMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLM hiện có giá 0.005771 BMD, nghĩa là mua 5 FLM sẽ mất 0.02885 BMD. Tương tự, $1 BMD có thể được chuyển đổi thành 173.29 FLM và $50 BMD có thể được chuyển đổi thành 866.47 FLM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLM sang BMD
Chuyển đổi BMD sang FLM
Flamingo
Đô la Bermuda
1 FLM
0.005771 BMD
Đổi 1 FLM sang 0.005771 BMD
2 FLM
0.01154 BMD
Đổi 2 FLM sang 0.01154 BMD
5 FLM
0.02885 BMD
Đổi 5 FLM sang 0.02885 BMD
10 FLM
0.05771 BMD
Đổi 10 FLM sang 0.05771 BMD
20 FLM
0.1154 BMD
Đổi 20 FLM sang 0.1154 BMD
50 FLM
0.2885 BMD
Đổi 50 FLM sang 0.2885 BMD
100 FLM
0.5771 BMD
Đổi 100 FLM sang 0.5771 BMD
200 FLM
1.15 BMD
Đổi 200 FLM sang 1.15 BMD
500 FLM
2.89 BMD
Đổi 500 FLM sang 2.89 BMD
1000 FLM
5.77 BMD
Đổi 1000 FLM sang 5.77 BMD
5000 FLM
28.85 BMD
Đổi 5000 FLM sang 28.85 BMD
10000 FLM
57.71 BMD
Đổi 10000 FLM sang 57.71 BMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLM thành BMD toàn diện, cho thấy giá trị của Flamingo tính theo Đô la Bermuda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLM sang BMD, lên đến 10000 FLM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Bermuda
Flamingo
1 BMD
173.29 FLM
Đổi 1 BMD sang 173.29 FLM
10 BMD
1,732.95 FLM
Đổi 10 BMD sang 1,732.95 FLM
50 BMD
8,664.74 FLM
Đổi 50 BMD sang 8,664.74 FLM
100 BMD
17,329.49 FLM
Đổi 100 BMD sang 17,329.49 FLM
200 BMD
34,658.98 FLM
Đổi 200 BMD sang 34,658.98 FLM
500 BMD
86,647.45 FLM
Đổi 500 BMD sang 86,647.45 FLM
1000 BMD
173,294.89 FLM
Đổi 1000 BMD sang 173,294.89 FLM
2000 BMD
346,589.79 FLM
Đổi 2000 BMD sang 346,589.79 FLM
5000 BMD
866,474.47 FLM
Đổi 5000 BMD sang 866,474.47 FLM
10000 BMD
1,732,948.93 FLM
Đổi 10000 BMD sang 1,732,948.93 FLM
50000 BMD
8,664,744.65 FLM
Đổi 50000 BMD sang 8,664,744.65 FLM
100000 BMD
17,329,489.31 FLM
Đổi 100000 BMD sang 17,329,489.31 FLM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BMD thành FLM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Bermuda tính theo Flamingo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BMD sang FLM, lên đến 100000 BMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLM/BMD
FLM/BMD: 1 FLM = 0.005771 BMD; 2026/01/16 05:30:39
Trong 1D vừa qua, Flamingo đã thay đổi -1.28% thành BMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flamingo(FLM) đã thay đổi -1.28% thành BMD trong khi đó Đô la Bermuda(BMD) đã thay đổi % thành FLM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLM sang BMD: Biến động và thay đổi giá của Flamingo/BMD
Giá Flamingo cao nhất theo BMD 7 ngày qua là 0.006105 BMD trong khi giá Flamingo thấp nhất theo BMD trong 7 ngày qua là 0.005634 BMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flamingo theo BMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLM theo BMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006063 BMD | 0.006105 BMD | 0.01090 BMD | 0.03364 BMD |
Thấp | 0.005701 BMD | 0.005634 BMD | 0.005492 BMD | 0.005492 BMD |
Bình thường | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.28% | -3.49% | -3.58% | -72.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLM (hoặc USDT) bằng BMD (Bermudan Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLM bằng BMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flamingo
Số liệu thị trường FLM sang BMD
FLM/BMD:
$0.005771
Khối lượng FLM 24 giờ:
$245,118.53
Vốn hóa thị trường FLM:
$3,268,726.94
Nguồn cung lưu hành FLM:
566.45M FLM
Tỷ giá FLM sang BMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flamingo thành Đô la Bermuda đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flamingo là $0.005771 mỗi FLM, với tổng vốn hoá thị trường của $3,268,726.94 BMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 566,453,700 FLM. Khối lượng giao dịch của Flamingo đã thay đổi +0.89% ($2,156.77 BMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLM là $242,961.76.
Thông tin thêm về Flamingo trên Bitget
Thông tin Đô la Bermuda
Ký hiệu của BMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flamingo phổ biến nhất là FLM sang BMD, trong đó mã của Flamingo là FLM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC th ành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82931.88 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71915.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133729.10 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 516947.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8713288.31 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.35 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLM sang BMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLM sang BMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flamingo phổ biến
FLM đến TWD
1 FLM thành NT$0.1820 TWD
FLM đến CNY
1 FLM thành ¥0.04020 CNY
FLM đến BMD
1 FLM thành $0.005771 BMD
FLM đến USD
1 FLM thành $0.005771 USD
FLM đến AUD
1 FLM thành AU$0.008607 AUD
FLM đến EUR
1 FLM thành €0.004970 EUR
FLM đến CAD
1 FLM thành C$0.008014 CAD
FLM đến KRW
1 FLM thành ₩8.5 KRW
FLM đến JPY
1 FLM thành ¥0.9132 JPY
FLM đến GBP
1 FLM thành £0.004309 GBP
FLM đến BRL
1 FLM thành R$0.03098 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BMD

KAITO đến BMD
1 KAITO thành $0.5408 BMD

CHZ đến BMD
1 CHZ thành $0.05878 BMD

FOGO đến BMD
1 FOGO thành $0.04362 BMD

TRX đến BMD
1 TRX thành $0.3094 BMD

FRAX đến BMD
1 FRAX thành $0.8987 BMD

COOKIE đến BMD
1 COOKIE thành $0.03785 BMD

ACH đến BMD
1 ACH thành $0.01065 BMD

BARD đến BMD
1 BARD thành $0.7778 BMD

H đến BMD
1 H thành $0.2020 BMD

TOWNS đến BMD
1 TOWNS thành $0.006766 BMD
Bảng chuyển đổi từ FLM sang BMD
Tỷ giá hoán đổi của Flamingo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLM thành Đô la Bermuda đã thay đổi -3.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.28%, đạt mức cao nhất là 0.006063 BMD và mức thấp nhất là 0.005701 BMD . Một tháng trước, giá trị của 1 FLM là $0.005985 BMD , thay đổi -3.58% so với giá hiện tại. Flamingo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.68% so với năm trước.
-$
0.06375BMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLM | $0.002885 | $0.002923 | -1.28% |
1 FLM | $0.005771 | $0.005846 | -1.28% |
5 FLM | $0.02885 | $0.02923 | -1.28% |
10 FLM | $0.05771 | $0.05846 | -1.28% |
50 FLM | $0.2885 | $0.2923 | -1.28% |
100 FLM | $0.5771 | $0.5846 | -1.28% |
500 FLM | $2.89 | $2.92 | -1.28% |
1000 FLM | $5.77 | $5.85 | -1.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLM/BMD
1 Flamingo bằng bao nhiêu BMD?
Hiện tại, giá 1 Flamingo (FLM) trong Đô la Bermuda (BMD) là $0.005771.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLM với 1 BMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 173.29 FLM đối với BMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLM sang BMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLM sang BMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLM bất kỳ sang BMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BMD tương đương 866.47 FLM, trong khi 5 FLM sẽ có giá khoảng 0.02885BMD.
Giá cao nhất của FLM/BMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLM tính theo BMD là $1.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLM/BMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Flamingo tính theo BMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Flamingo (FLM) đã giảm 3.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Flamingo (FLM) đã giảm 3.58% so với Đô la Bermuda (BMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLM thành BMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Flamingo và Đô la Bermuda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLM/BMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLM/BMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLM/BMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLM/BMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Flamingo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Flamingo: FLM sang Đô la Mỹ (USD), FLM sang Euro (EUR), FLM sang Bảng Anh (GBP), FLM sang Đô la Canada (CAD), FLM sang Rupee Ấn Độ (INR), FLM sang Rupee Pakistan (PKR), FLM sang Real Brazil (BRL), FLM sang ...
Giá của Flamingo ở Mỹ là $0.005771 USD. Ngoài ra, giá của Flamingo là €0.004970 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004309 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008014 CAD ở Canada, ₹0.5221 INR ở Ấn Độ, ₨1.62 PKR ở Pakistan, R$0.03098 BRL ở Brazil, ...
Cặp Flamingo phổ biến nhất là FLM sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Flamingo (FLM) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.005771.
Giá của Flamingo ở Mỹ là $0.005771 USD. Ngoài ra, giá của Flamingo là €0.004970 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004309 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008014 CAD ở Canada, ₹0.5221 INR ở Ấn Độ, ₨1.62 PKR ở Pakistan, R$0.03098 BRL ở Brazil, ...
Cặp Flamingo phổ biến nhất là FLM sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Flamingo (FLM) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.005771.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































