Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93461.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93461.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93461.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CTY thành KHR
CTY/KHR: 1 CTY = 50,693.22 KHR. Giá chuyển đổi 1 Custodiy (CTY) thành Riel Campuchia (KHR) là 50,693.22 KHR hôm nay.

CTY
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CTY/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Custodiy (CTY) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CTY hiện có giá trị là 50,693.22 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CTY hiện có giá 50,693.22 KHR, nghĩa là mua 5 CTY sẽ mất 253,466.12 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}1973 CTY và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}9863 CTY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CTY sang KHR
Chuyển đổi KHR sang CTY
Custodiy
Riel Campuchia
1 CTY
50,693.22 KHR
Đổi 1 CTY sang 50,693.22 KHR
2 CTY
101,386.45 KHR
Đổi 2 CTY sang 101,386.45 KHR
5 CTY
253,466.12 KHR
Đổi 5 CTY sang 253,466.12 KHR
10 CTY
506,932.23 KHR
Đổi 10 CTY sang 506,932.23 KHR
20 CTY
1,013,864.46 KHR
Đổi 20 CTY sang 1,013,864.46 KHR
50 CTY
2,534,661.16 KHR
Đổi 50 CTY sang 2,534,661.16 KHR
100 CTY
5,069,322.31 KHR
Đổi 100 CTY sang 5,069,322.31 KHR
200 CTY
10,138,644.62 KHR
Đổi 200 CTY sang 10,138,644.62 KHR
500 CTY
25,346,611.56 KHR
Đổi 500 CTY sang 25,346,611.56 KHR
1000 CTY
50,693,223.12 KHR
Đổi 1000 CTY sang 50,693,223.12 KHR
5000 CTY
253,466,115.6 KHR
Đổi 5000 CTY sang 253,466,115.6 KHR
10000 CTY
506,932,231.21 KHR
Đổi 10000 CTY sang 506,932,231.21 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CTY thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Custodiy tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CTY sang KHR, lên đến 10000 CTY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Custodiy
1 KHR
0.{4}1973 CTY
Đổi 1 KHR sang 0.{4}1973 CTY
10 KHR
0.0001973 CTY
Đổi 10 KHR sang 0.0001973 CTY
50 KHR
0.0009863 CTY
Đổi 50 KHR sang 0.0009863 CTY
100 KHR
0.001973 CTY
Đổi 100 KHR sang 0.001973 CTY
200