Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89090.13 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89090.13 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89090.13 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROID thành KRW
CROID/KRW: 1 CROID = 13.38 KRW. Giá chuyển đổi 1 Cronos ID (CROID) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 13.38 KRW hôm nay.

CROID
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROID/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos ID (CROID) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROID hiện có giá trị là 13.38 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROID hiện có giá 13.38 KRW, nghĩa là mua 5 CROID sẽ mất 66.89 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.07475 CROID và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.3737 CROID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROID sang KRW
Chuyển đổi KRW sang CROID
Cronos ID
Won Hàn Quốc
1 CROID
13.38 KRW
Đổi 1 CROID sang 13.38 KRW
2 CROID
26.76 KRW
Đổi 2 CROID sang 26.76 KRW
5 CROID
66.89 KRW
Đổi 5 CROID sang 66.89 KRW
10 CROID
133.78 KRW
Đổi 10 CROID sang 133.78 KRW
20 CROID
267.57 KRW
Đổi 20 CROID sang 267.57 KRW
50 CROID
668.92 KRW
Đổi 50 CROID sang 668.92 KRW
100 CROID
1,337.84 KRW
Đổi 100 CROID sang 1,337.84 KRW
200 CROID
2,675.69 KRW
Đổi 200 CROID sang 2,675.69 KRW
500 CROID
6,689.21 KRW
Đổi 500 CROID sang 6,689.21 KRW
1000 CROID
13,378.43 KRW
Đổi 1000 CROID sang 13,378.43 KRW
5000 CROID
66,892.14 KRW
Đổi 5000 CROID sang 66,892.14 KRW
10000 CROID
133,784.28 KRW
Đổi 10000 CROID sang 133,784.28 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROID thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos ID tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROID sang KRW, lên đến 10000 CROID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Cronos ID
1 KRW
0.07475 CROID
Đổi 1 KRW sang 0.07475 CROID
10 KRW
0.7475 CROID
Đổi 10 KRW sang 0.7475 CROID
50 KRW
3.74 CROID
Đổi 50 KRW sang 3.74 CROID
100 KRW
7.47 CROID
Đổi 100 KRW sang 7.47 CROID
200 KRW
14.95 CROID
Đổi 200 KRW sang 14.95 CROID
500 KRW
37.37 CROID
Đổi 500 KRW sang 37.37 CROID
1000 KRW
74.75 CROID
Đổi 1000 KRW sang 74.75 CROID
2000 KRW
149.49 CROID
Đổi 2000 KRW sang 149.49 CROID
5000 KRW
373.74 CROID