Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89519.51 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89519.51 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89519.51 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TIME thành OMR
TIME/OMR: 1 TIME = 1.5 OMR. Giá chuyển đổi 1 Chrono.tech (TIME) thành Rial Oman (OMR) là 1.5 OMR hôm nay.

TIME
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TIME/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chrono.tech (TIME) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TIME hiện có giá trị là 1.5 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TIME hiện có giá 1.5 OMR, nghĩa là mua 5 TIME sẽ mất 7.5 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.6668 TIME và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 3.33 TIME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TIME sang OMR
Chuyển đổi OMR sang TIME
Chrono.tech
Rial Oman
1 TIME
1.5 OMR
Đổi 1 TIME sang 1.5 OMR
2 TIME
3 OMR
Đổi 2 TIME sang 3 OMR
5 TIME
7.5 OMR
Đổi 5 TIME sang 7.5 OMR
10 TIME
15 OMR
Đổi 10 TIME sang 15 OMR
20 TIME
29.99 OMR
Đổi 20 TIME sang 29.99 OMR
50 TIME
74.98 OMR
Đổi 50 TIME sang 74.98 OMR
100 TIME
149.97 OMR
Đổi 100 TIME sang 149.97 OMR
200 TIME
299.94 OMR
Đổi 200 TIME sang 299.94 OMR
500 TIME
749.84 OMR
Đổi 500 TIME sang 749.84 OMR
1000 TIME
1,499.68 OMR
Đổi 1000 TIME sang 1,499.68 OMR
5000 TIME
7,498.38 OMR
Đổi 5000 TIME sang 7,498.38 OMR
10000 TIME
14,996.77 OMR
Đổi 10000 TIME sang 14,996.77 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TIME thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Chrono.tech tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TIME sang OMR, lên đến 10000 TIME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Chrono.tech
1 OMR
0.6668 TIME
Đổi 1 OMR sang 0.6668 TIME
10 OMR
6.67 TIME
Đổi 10 OMR sang 6.67 TIME
50 OMR
33.34 TIME
Đổi 50 OMR sang 33.34 TIME
100 OMR
66.68 TIME
Đổi 100 OMR sang 66.68 TIME
200 OMR
133.36 TIME
Đổi 200 OMR sang 133.36 TIME
500 OMR
333.41 TIME
Đổi 500 OMR sang 333.41 TIME
1000 OMR
666.81 TIME
Đổi 1000 OMR sang 666.81 TIME
2000 OMR
1,333.62 TIME
Đổi 2000 OMR sang 1,333.62 TIME
5000 OMR
3,334.05 TIME
Đổi 5000 OMR sang 3,334.05 TIME
10000 OMR
6,668.1 TIME
Đổi 10000 OMR sang 6,668.1 TIME
50000 OMR
33,340.52 TIME
Đổi 50000 OMR sang 33,340.52 TIME
100000 OMR
66,681.04 TIME
Đổi 100000 OMR sang 66,681.04 TIME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành TIME toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Chrono.tech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang TIME, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TIME/OMR
TIME/OMR: 1 TIME = 1.5 OMR; 2026/01/02 11:25:59
Trong 1D vừa qua, Chrono.tech đã thay đổi +11.37% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chrono.tech(TIME) đã thay đổi +11.37% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành TIME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TIME sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Chrono.tech/OMR
Giá Chrono.tech cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 2.17 OMR trong khi giá Chrono.tech thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 1.36 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chrono.tech theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TIME theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.76 OMR | 2.17 OMR | 3.02 OMR | 4.51 OMR |
Thấp | 1.35 OMR | 1.36 OMR | 1.32 OMR | 1.32 OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.37% | -29.38% | -53.78% | -62.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TIME (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TIME bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TIME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chrono.tech
Số liệu thị trường TIME sang OMR
TIME/OMR: