Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89529.80 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89529.80 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89529.80 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TIME thành GBP
TIME/GBP: 1 TIME = 2.97 GBP. Giá chuyển đổi 1 Chrono.tech (TIME) thành Bảng Anh (GBP) là 2.97 GBP hôm nay.

TIME
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TIME/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chrono.tech (TIME) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TIME hiện có giá trị là 2.97 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TIME hiện có giá 2.97 GBP, nghĩa là mua 5 TIME sẽ mất 14.83 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 0.3373 TIME và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 1.69 TIME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TIME sang GBP
Chuyển đổi GBP sang TIME
Chrono.tech
Bảng Anh
1 TIME
2.97 GBP
Đổi 1 TIME sang 2.97 GBP
2 TIME
5.93 GBP
Đổi 2 TIME sang 5.93 GBP
5 TIME
14.83 GBP
Đổi 5 TIME sang 14.83 GBP
10 TIME
29.65 GBP
Đổi 10 TIME sang 29.65 GBP
20 TIME
59.3 GBP
Đổi 20 TIME sang 59.3 GBP
50 TIME
148.26 GBP
Đổi 50 TIME sang 148.26 GBP
100 TIME
296.51 GBP
Đổi 100 TIME sang 296.51 GBP
200 TIME
593.02 GBP
Đổi 200 TIME sang 593.02 GBP
500 TIME
1,482.56 GBP
Đổi 500 TIME sang 1,482.56 GBP
1000 TIME
2,965.11 GBP
Đổi 1000 TIME sang 2,965.11 GBP
5000 TIME
14,825.57 GBP
Đổi 5000 TIME sang 14,825.57 GBP
10000 TIME
29,651.13 GBP
Đổi 10000 TIME sang 29,651.13 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TIME thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Chrono.tech tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TIME sang GBP, lên đến 10000 TIME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Chrono.tech
1 GBP
0.3373 TIME
Đổi 1 GBP sang 0.3373 TIME
10 GBP
3.37 TIME
Đổi 10 GBP sang 3.37 TIME
50 GBP
16.86 TIME
Đổi 50 GBP sang 16.86 TIME
100 GBP
33.73 TIME
Đổi 100 GBP sang 33.73 TIME
200 GBP
67.45 TIME
Đổi 200 GBP sang 67.45 TIME
500 GBP
168.63 TIME
Đổi 500 GBP sang 168.63 TIME
1000 GBP
337.26 TIME
Đổi 1000 GBP sang 337.26 TIME
2000 GBP
674.51 TIME
Đổi 2000 GBP sang 674.51 TIME
5000 GBP
1,686.28 TIME
Đổi 5000 GBP sang 1,686.28 TIME
10000 GBP
3,372.55 TIME
Đổi 10000 GBP sang 3,372.55 TIME
50000 GBP
16,862.76 TIME
Đổi 50000 GBP sang 16,862.76 TIME
100000 GBP
33,725.53 TIME
Đổi 100000 GBP sang 33,725.53 TIME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành TIME toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Chrono.tech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang TIME, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TIME/GBP
TIME/GBP: 1 TIME = 2.97 GBP; 2026/01/02 15:52:52
Trong 1D vừa qua, Chrono.tech đã thay đổi +10.68% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chrono.tech(TIME) đã thay đổi +10.68% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành TIME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TIME sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Chrono.tech/GBP
Giá Chrono.tech cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 4.19 GBP trong khi giá Chrono.tech thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 2.62 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chrono.tech theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TIME theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.41 GBP | 4.19 GBP | 5.84 GBP | 8.72 GBP |
Thấp | 2.63 GBP | 2.62 GBP | 2.54 GBP | 2.54 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +10.68% | -29.72% | -48.05% | -63.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TIME (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TIME bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TIME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chrono.tech
Số liệu thị trường TIME sang GBP
TIME/GBP:
£2.97
Khối lượng TIME 24 giờ:
£229,015.68
Vốn hóa thị trường TIME:
£2,105,565.43
Nguồn cung lưu hành TIME:
710.11K TIME
Tỷ giá TIME sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chrono.tech thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chrono.tech là £2.97 mỗi TIME, với tổng vốn hoá thị trường của £2,105,565.43 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 710,113 TIME. Khối lượng giao dịch của Chrono.tech đã thay đổi +55.85% (£82,072.2 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TIME là £146,943.48.
Thông tin thêm về Chrono.tech trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chrono.tech phổ biến nhất là TIME sang GBP, trong đó mã của Chrono.tech là TIME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TIME sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TIME sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chrono.tech phổ biến
TIME đến TWD
1 TIME thành NT$125.46 TWD
TIME đến CNY
1 TIME thành ¥27.91 CNY
TIME đến USD
1 TIME thành $3.99 USD
TIME đến AUD
1 TIME thành AU$5.97 AUD
TIME đến EUR
1 TIME thành €3.4 EUR
TIME đến CAD
1 TIME thành C$5.48 CAD
TIME đến KRW
1 TIME thành ₩5,768.5 KRW
TIME đến JPY
1 TIME thành ¥626.18 JPY
TIME đến GBP
1 TIME thành £2.97 GBP
TIME đến BRL
1 TIME thành R$21.68 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £66,646.02 GBP

PEPE đến GBP
1 PEPE thành £0.{5}4139 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,298.16 GBP

DOGE đến GBP
1 DOGE thành £0.1006 GBP

LINK đến GBP
1 LINK thành £9.76 GBP

MON đến GBP
1 MON thành £0.02006 GBP

FLOKI đến GBP
1 FLOKI thành £0.{4}3604 GBP

SHIB đến GBP
1 SHIB thành £0.{5}5817 GBP

SUI đến GBP
1 SUI thành £1.14 GBP

HOLO đến GBP
1 HOLO thành £0.06619 GBP
Bảng chuyển đổi từ TIME sang GBP
T ỷ giá hoán đổi của Chrono.tech đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TIME thành Bảng Anh đã thay đổi -29.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +10.68%, đạt mức cao nhất là 3.41 GBP và mức thấp nhất là 2.63 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 TIME là £5.67 GBP , thay đổi -48.05% so với giá hiện tại. Chrono.tech đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.78% so với năm trước.
-£
13.13GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:52 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TIME | £1.48 | £1.34 | +10.68% |
1 TIME | £2.97 | £2.68 | +10.68% |
5 TIME | £14.83 | £13.42 | +10.68% |
10 TIME | £29.65 | £26.83 | +10.68% |
50 TIME | £148.26 | £134.15 | +10.68% |
100 TIME | £296.51 | £268.3 | +10.68% |
500 TIME | £1,482.56 | £1,341.52 | +10.68% |
1000 TIME | £2,965.11 | £2,683.04 | +10.68% |
Câu Hỏi Thường Gặp TIME/GBP
1 Chrono.tech bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Chrono.tech (TIME) trong Bảng Anh (GBP) là £2.97.
Tôi có thể mua bao nhiêu TIME với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3373 TIME đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TIME sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TIME sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TIME bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 1.69 TIME, trong khi 5 TIME sẽ có giá khoảng 14.83GBP.
Giá cao nhất của TIME/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TIME tính theo GBP là £409.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TIME/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Chrono.tech tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chrono.tech (TIME) đã giảm 29.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chrono.tech (TIME) đã giảm 48.05% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TIME thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chrono.tech và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TIME/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TIME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TIME/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TIME/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TIME/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chrono.tech và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










