Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.74 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.74 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.74 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CEL thành TRY
CEL/TRY: 1 CEL = 1.46 TRY. Giá chuyển đổi 1 Celsius (CEL) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là 1.46 TRY hôm nay.

CEL
TRY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEL/TRY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celsius (CEL) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEL hiện có giá trị là 1.46 TRY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEL hiện có giá 1.46 TRY, nghĩa là mua 5 CEL sẽ mất 7.29 TRY. Tương tự, ₺1 TRY có thể được chuyển đổi thành 0.6863 CEL và ₺50 TRY có thể được chuyển đổi thành 3.43 CEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CEL sang TRY
Chuyển đổi TRY sang CEL
Celsius
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 CEL
1.46 TRY
Đổi 1 CEL sang 1.46 TRY
2 CEL
2.91 TRY
Đổi 2 CEL sang 2.91 TRY
5 CEL
7.29 TRY
Đổi 5 CEL sang 7.29 TRY
10 CEL
14.57 TRY
Đổi 10 CEL sang 14.57 TRY
20 CEL
29.14 TRY
Đổi 20 CEL sang 29.14 TRY
50 CEL
72.86 TRY
Đổi 50 CEL sang 72.86 TRY
100 CEL
145.71 TRY
Đổi 100 CEL sang 145.71 TRY
200 CEL
291.43 TRY
Đổi 200 CEL sang 291.43 TRY
500 CEL
728.57 TRY
Đổi 500 CEL sang 728.57 TRY
1000 CEL
1,457.14 TRY
Đổi 1000 CEL sang 1,457.14 TRY
5000 CEL
7,285.72 TRY
Đổi 5000 CEL sang 7,285.72 TRY
10000 CEL
14,571.44 TRY
Đổi 10000 CEL sang 14,571.44 TRY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEL thành TRY toàn diện, cho thấy giá trị của Celsius tính theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEL sang TRY, lên đến 10000 CEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Celsius
1 TRY
0.6863 CEL
Đổi 1 TRY sang 0.6863 CEL
10 TRY
6.86 CEL
Đổi 10 TRY sang 6.86 CEL
50 TRY
34.31 CEL
Đổi 50 TRY sang 34.31 CEL
100 TRY
68.63 CEL
Đổi 100 TRY sang 68.63 CEL
200 TRY
137.25 CEL
Đổi 200 TRY sang 137.25 CEL
500 TRY
343.14 CEL
Đổi 500 TRY sang 343.14 CEL
1000 TRY
686.27 CEL
Đổi 1000 TRY sang 686.27 CEL
2000 TRY
1,372.55 CEL
Đổi 2000 TRY sang 1,372.55 CEL
5000 TRY
3,431.37 CEL
Đổi 5000 TRY sang 3,431.37 CEL
10000 TRY
6,862.74 CEL
Đổi 10000 TRY sang 6,862.74 CEL
50000 TRY
34,313.69 CEL
Đổi 50000 TRY sang 34,313.69 CEL
100000 TRY
68,627.38 CEL
Đổi 100000 TRY sang 68,627.38 CEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRY thành CEL toàn diện, cho thấy giá trị của Lira Thổ Nhĩ Kỳ tính theo Celsius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRY sang CEL, lên đến 100000 TRY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CEL/TRY
CEL/TRY: 1 CEL = 1.46 TRY; 2026/01/10 05:07:14
Trong 1D vừa qua, Celsius đã thay đổi -0.23% thành TRY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celsius(CEL) đã thay đổi -0.23% thành TRY trong khi đó Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) đã thay đổi % thành CEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CEL sang TRY: Biến động và thay đổi giá của Celsius/TRY
Giá Celsius cao nhất theo TRY 7 ngày qua là 2.1 TRY trong khi giá Celsius thấp nhất theo TRY trong 7 ngày qua là 1.39 TRY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Celsius theo TRY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CEL theo TRY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.6 TRY | 2.1 TRY | 5 TRY | 5 TRY |
Thấp | 1.45 TRY | 1.39 TRY | 0.8406 TRY | 0.8406 TRY |
Bình thường | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.23% | -14.60% | +20.77% | -21.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CEL (hoặc USDT) bằng TRY (Turkish Lira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CEL bằng TRY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Celsius
Số liệu thị trường CEL sang TRY
CEL/TRY:
₺1.46
Khối lượng CEL 24 giờ: