Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Shield sang Dinar Tunisia (SHIELD sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SHIELD thành TND

SHIELD/TND: 1 SHIELD = 0.0002783 TND. Giá chuyển đổi 1 Shield (SHIELD) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.0002783 TND hôm nay.
SHIELD
SHIELD
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHIELD/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Shield (SHIELD) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHIELD hiện có giá trị là 0.0002783 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHIELD hiện có giá 0.0002783 TND, nghĩa là mua 5 SHIELD sẽ mất 0.001391 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 3,593.78 SHIELD và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 17,968.92 SHIELD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SHIELD sang TND

Chuyển đổi TND sang SHIELD

Shield
Dinar Tunisia
1 SHIELD
0.0002783  TND
Đổi 1 SHIELD sang 0.0002783 TND
2 SHIELD
0.0005565  TND
Đổi 2 SHIELD sang 0.0005565 TND
5 SHIELD
0.001391  TND
Đổi 5 SHIELD sang 0.001391 TND
10 SHIELD
0.002783  TND
Đổi 10 SHIELD sang 0.002783 TND
20 SHIELD
0.005565  TND
Đổi 20 SHIELD sang 0.005565 TND
50 SHIELD
0.01391  TND
Đổi 50 SHIELD sang 0.01391 TND
100 SHIELD
0.02783  TND
Đổi 100 SHIELD sang 0.02783 TND
200 SHIELD
0.05565  TND
Đổi 200 SHIELD sang 0.05565 TND
500 SHIELD
0.1391  TND
Đổi 500 SHIELD sang 0.1391 TND
1000 SHIELD
0.2783  TND
Đổi 1000 SHIELD sang 0.2783 TND
5000 SHIELD
1.39  TND
Đổi 5000 SHIELD sang 1.39 TND
10000 SHIELD
2.78  TND
Đổi 10000 SHIELD sang 2.78 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHIELD thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Shield tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHIELD sang TND, lên đến 10000 SHIELD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Shield
1 TND
3,593.78 SHIELD
Đổi 1 TND sang 3,593.78 SHIELD
10 TND
35,937.85 SHIELD
Đổi 10 TND sang 35,937.85 SHIELD
50 TND
179,689.24 SHIELD
Đổi 50 TND sang 179,689.24 SHIELD
100 TND
359,378.49 SHIELD
Đổi 100 TND sang 359,378.49 SHIELD
200 TND
718,756.98 SHIELD
Đổi 200 TND sang 718,756.98 SHIELD
500 TND
1,796,892.44 SHIELD
Đổi 500 TND sang 1,796,892.44 SHIELD
1000 TND
3,593,784.88 SHIELD
Đổi 1000 TND sang 3,593,784.88 SHIELD
2000 TND
7,187,569.77 SHIELD
Đổi 2000 TND sang 7,187,569.77 SHIELD
5000 TND
17,968,924.42 SHIELD
Đổi 5000 TND sang 17,968,924.42 SHIELD
10000 TND
35,937,848.84 SHIELD
Đổi 10000 TND sang 35,937,848.84 SHIELD
50000 TND
179,689,244.19 SHIELD
Đổi 50000 TND sang 179,689,244.19 SHIELD
100000 TND
359,378,488.39 SHIELD
Đổi 100000 TND sang 359,378,488.39 SHIELD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành SHIELD toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Shield đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang SHIELD, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SHIELD/TND

SHIELD/TND: 1 SHIELD = 0.0002783 TND; 2026/01/03 13:43:43
Trong 1D vừa qua, Shield đã thay đổi +22.94% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Shield(SHIELD) đã thay đổi +22.94% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành SHIELD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SHIELD sang TND: Biến động và thay đổi giá của Shield/TND

Giá Shield cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.0006816 TND trong khi giá Shield thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.0001794 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Shield theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHIELD theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0003697 TND
0.0006816 TND
0.001155 TND
0.009026 TND
Thấp
0.0002177 TND
0.0001794 TND
0.0001775 TND
0.0001775 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+22.94%
-60.23%
-55.02%
-96.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SHIELD (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHIELD bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHIELD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Shield

Số liệu thị trường SHIELD sang TND

SHIELD/TND:
د.ت0.0002783
Khối lượng SHIELD 24 giờ:
د.ت126,974.38
Vốn hóa thị trường SHIELD:
--
Nguồn cung lưu hành SHIELD:
0 SHIELD

Tỷ giá SHIELD sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Shield thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Shield là د.ت0.0002783 mỗi SHIELD, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت0 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SHIELD. Khối lượng giao dịch của Shield đã thay đổi -9.17% (د.ت-12,812.59 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHIELD là د.ت139,786.97.

Thông tin thêm về Shield trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Shield phổ biến nhất là SHIELD sang TND, trong đó mã của Shield là SHIELD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SHIELD sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SHIELD sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Shield phổ biến

popular info Dinar Tunisia
SHIELD đến TND
1 SHIELD thành د.ت0.0002783 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
SHIELD đến TWD
1 SHIELD thành NT$0.002997 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SHIELD đến CNY
1 SHIELD thành ¥0.0006680 CNY
popular info Đô la Mỹ
SHIELD đến USD
1 SHIELD thành $0.{4}9551 USD
popular info Đô la Úc
SHIELD đến AUD
1 SHIELD thành AU$0.0001427 AUD
popular info Euro
SHIELD đến EUR
1 SHIELD thành €0.{4}8144 EUR
popular info Đô la Canada
SHIELD đến CAD
1 SHIELD thành C$0.0001312 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SHIELD đến KRW
1 SHIELD thành ₩0.1378 KRW
popular info Yên Nhật
SHIELD đến JPY
1 SHIELD thành ¥0.01498 JPY
popular info Bảng Anh
SHIELD đến GBP
1 SHIELD thành £0.{4}7092 GBP
popular info Real Brazil
SHIELD đến BRL
1 SHIELD thành R$0.0005180 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets MYX Finance
MYX đến TND
1 MYX thành د.ت16.7 TND
other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت261,979.91 TND
other assets Ethereum
ETH đến TND
1 ETH thành د.ت9,038.6 TND
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến TND
1 VIRTUAL thành د.ت2.39 TND
other assets BUILDon
B đến TND
1 B thành د.ت0.6117 TND
other assets Bitcoin Cash
BCH đến TND
1 BCH thành د.ت1,862.47 TND
other assets XRP
XRP đến TND
1 XRP thành د.ت5.83 TND
other assets PAX Gold
PAXG đến TND
1 PAXG thành د.ت12,724.33 TND
other assets Sphere AI
SPHERE đến TND
1 SPHERE thành د.ت0.0002013 TND
other assets Pi
PI đến TND
1 PI thành د.ت0.6093 TND

Bảng chuyển đổi từ SHIELD sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Shield đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHIELD thành Dinar Tunisia đã thay đổi -60.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +22.94%, đạt mức cao nhất là 0.0003697 TND và mức thấp nhất là 0.0002177 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 SHIELD là د.ت0.0006183 TND , thay đổi -55.02% so với giá hiện tại. Shield đã thay đổi
+د.ت
0.0002780TND
, tương đương mức thay đổi -92.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:43 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SHIELD
د.ت0.0001391د.ت0.0001132
+22.94%
1 SHIELD
د.ت0.0002783د.ت0.0002264
+22.94%
5 SHIELD
د.ت0.001391د.ت0.001132
+22.94%
10 SHIELD
د.ت0.002783د.ت0.002264
+22.94%
50 SHIELD
د.ت0.01391د.ت0.01132
+22.94%
100 SHIELD
د.ت0.02783د.ت0.02264
+22.94%
500 SHIELD
د.ت0.1391د.ت0.1132
+22.94%
1000 SHIELD
د.ت0.2783د.ت0.2264
+22.94%

Câu Hỏi Thường Gặp SHIELD/TND

1 Shield bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Shield (SHIELD) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0002783.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHIELD với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,593.78 SHIELD đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHIELD sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHIELD sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHIELD bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 17,968.92 SHIELD, trong khi 5 SHIELD sẽ có giá khoảng 0.001391TND.
Giá cao nhất của SHIELD/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHIELD tính theo TND là د.ت0.009026. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHIELD/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Shield tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã giảm 60.23%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã giảm 55.02% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHIELD thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Shield và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHIELD/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHIELD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHIELD/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHIELD/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHIELD/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Shield và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Shield: SHIELD sang Đô la Mỹ (USD), SHIELD sang Euro (EUR), SHIELD sang Bảng Anh (GBP), SHIELD sang Đô la Canada (CAD), SHIELD sang Rupee Ấn Độ (INR), SHIELD sang Rupee Pakistan (PKR), SHIELD sang Real Brazil (BRL), SHIELD sang ...
Giá của Shield ở Mỹ là $0.C$0.00013129551 USD. Ngoài ra, giá của Shield là €0.{4}8144 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7092 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008598 INR ở Ấn Độ, ₨0.02673 PKR ở Pakistan, R$0.0005180 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shield phổ biến nhất là SHIELD sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Shield (SHIELD) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0002783.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget