Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Shield sang Đô la Namibia (SHIELD sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SHIELD thành NAD

SHIELD/NAD: 1 SHIELD = 0.001038 NAD. Giá chuyển đổi 1 Shield (SHIELD) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.001038 NAD hôm nay.
SHIELD
SHIELD
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHIELD/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Shield (SHIELD) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHIELD hiện có giá trị là 0.001038 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHIELD hiện có giá 0.001038 NAD, nghĩa là mua 5 SHIELD sẽ mất 0.005191 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 963.17 SHIELD và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 4,815.87 SHIELD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SHIELD sang NAD

Chuyển đổi NAD sang SHIELD

Shield
Đô la Namibia
1 SHIELD
0.001038  NAD
Đổi 1 SHIELD sang 0.001038 NAD
2 SHIELD
0.002076  NAD
Đổi 2 SHIELD sang 0.002076 NAD
5 SHIELD
0.005191  NAD
Đổi 5 SHIELD sang 0.005191 NAD
10 SHIELD
0.01038  NAD
Đổi 10 SHIELD sang 0.01038 NAD
20 SHIELD
0.02076  NAD
Đổi 20 SHIELD sang 0.02076 NAD
50 SHIELD
0.05191  NAD
Đổi 50 SHIELD sang 0.05191 NAD
100 SHIELD
0.1038  NAD
Đổi 100 SHIELD sang 0.1038 NAD
200 SHIELD
0.2076  NAD
Đổi 200 SHIELD sang 0.2076 NAD
500 SHIELD
0.5191  NAD
Đổi 500 SHIELD sang 0.5191 NAD
1000 SHIELD
1.04  NAD
Đổi 1000 SHIELD sang 1.04 NAD
5000 SHIELD
5.19  NAD
Đổi 5000 SHIELD sang 5.19 NAD
10000 SHIELD
10.38  NAD
Đổi 10000 SHIELD sang 10.38 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHIELD thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Shield tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHIELD sang NAD, lên đến 10000 SHIELD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Shield
1 NAD
963.17 SHIELD
Đổi 1 NAD sang 963.17 SHIELD
10 NAD
9,631.74 SHIELD
Đổi 10 NAD sang 9,631.74 SHIELD
50 NAD
48,158.69 SHIELD
Đổi 50 NAD sang 48,158.69 SHIELD
100 NAD
96,317.39 SHIELD
Đổi 100 NAD sang 96,317.39 SHIELD
200 NAD
192,634.77 SHIELD
Đổi 200 NAD sang 192,634.77 SHIELD
500 NAD
481,586.93 SHIELD
Đổi 500 NAD sang 481,586.93 SHIELD
1000 NAD
963,173.85 SHIELD
Đổi 1000 NAD sang 963,173.85 SHIELD
2000 NAD
1,926,347.71 SHIELD
Đổi 2000 NAD sang 1,926,347.71 SHIELD
5000 NAD
4,815,869.27 SHIELD
Đổi 5000 NAD sang 4,815,869.27 SHIELD
10000 NAD
9,631,738.55 SHIELD
Đổi 10000 NAD sang 9,631,738.55 SHIELD
50000 NAD
48,158,692.74 SHIELD
Đổi 50000 NAD sang 48,158,692.74 SHIELD
100000 NAD
96,317,385.47 SHIELD
Đổi 100000 NAD sang 96,317,385.47 SHIELD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành SHIELD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Shield đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang SHIELD, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SHIELD/NAD

SHIELD/NAD: 1 SHIELD = 0.001038 NAD; 2026/01/14 21:32:56
Trong 1D vừa qua, Shield đã thay đổi +2.01% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Shield(SHIELD) đã thay đổi +2.01% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành SHIELD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SHIELD sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Shield/NAD

Giá Shield cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.001312 NAD trong khi giá Shield thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.0005470 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Shield theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHIELD theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001057 NAD
0.001312 NAD
0.006053 NAD
0.04092 NAD
Thấp
0.0005470 NAD
0.0005470 NAD
0.0005470 NAD
0.0005470 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.01%
+5.36%
-76.13%
-96.20%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SHIELD (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHIELD bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHIELD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Shield

Số liệu thị trường SHIELD sang NAD

SHIELD/NAD:
N$0.001038
Khối lượng SHIELD 24 giờ:
N$9,039.39
Vốn hóa thị trường SHIELD:
--
Nguồn cung lưu hành SHIELD:
0 SHIELD

Tỷ giá SHIELD sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Shield thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Shield là N$0.001038 mỗi SHIELD, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SHIELD. Khối lượng giao dịch của Shield đã thay đổi +111.53% (N$4,766 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHIELD là N$4,273.39.

Thông tin thêm về Shield trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Shield phổ biến nhất là SHIELD sang NAD, trong đó mã của Shield là SHIELD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80929.58 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70122.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130765.01 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8505219.01 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SHIELD sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SHIELD sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Shield phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SHIELD đến TWD
1 SHIELD thành NT$0.001998 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SHIELD đến CNY
1 SHIELD thành ¥0.0004413 CNY
popular info Đô la Mỹ
SHIELD đến USD
1 SHIELD thành $0.{4}6328 USD
popular info Đô la Úc
SHIELD đến AUD
1 SHIELD thành AU$0.{4}9468 AUD
popular info Euro
SHIELD đến EUR
1 SHIELD thành €0.{4}5435 EUR
popular info Đô la Canada
SHIELD đến CAD
1 SHIELD thành C$0.{4}8782 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SHIELD đến KRW
1 SHIELD thành ₩0.09266 KRW
popular info Yên Nhật
SHIELD đến JPY
1 SHIELD thành ¥0.01003 JPY
popular info Bảng Anh
SHIELD đến GBP
1 SHIELD thành £0.{4}4709 GBP
popular info Đô la Namibia
SHIELD đến NAD
1 SHIELD thành N$0.001038 NAD
popular info Real Brazil
SHIELD đến BRL
1 SHIELD thành R$0.0003415 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,599,506.92 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$55,285.75 NAD
other assets Dash
DASH đến NAD
1 DASH thành N$1,374.69 NAD
other assets XRP
XRP đến NAD
1 XRP thành N$35.21 NAD
other assets Solana
SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,414.58 NAD
other assets Internet Computer
ICP đến NAD
1 ICP thành N$74 NAD
other assets Sui
SUI đến NAD
1 SUI thành N$30.26 NAD
other assets Chainlink
LINK đến NAD
1 LINK thành N$233.55 NAD
other assets Zcash
ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$7,256.99 NAD
other assets Dogecoin
DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2.42 NAD

Bảng chuyển đổi từ SHIELD sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của Shield đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHIELD thành Đô la Namibia đã thay đổi +5.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.01%, đạt mức cao nhất là 0.001057 NAD và mức thấp nhất là 0.0005470 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 SHIELD là N$0.004349 NAD , thay đổi -76.13% so với giá hiện tại. Shield đã thay đổi
+N$
0.001038NAD
, tương đương mức thay đổi -95.20% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:32 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SHIELD
N$0.0005191N$0.0005089
+2.01%
1 SHIELD
N$0.001038N$0.001018
+2.01%
5 SHIELD
N$0.005191N$0.005089
+2.01%
10 SHIELD
N$0.01038N$0.01018
+2.01%
50 SHIELD
N$0.05191N$0.05089
+2.01%
100 SHIELD
N$0.1038N$0.1018
+2.01%
500 SHIELD
N$0.5191N$0.5089
+2.01%
1000 SHIELD
N$1.04N$1.02
+2.01%

Câu Hỏi Thường Gặp SHIELD/NAD

1 Shield bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Shield (SHIELD) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.001038.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHIELD với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 963.17 SHIELD đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHIELD sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHIELD sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHIELD bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 4,815.87 SHIELD, trong khi 5 SHIELD sẽ có giá khoảng 0.005191NAD.
Giá cao nhất của SHIELD/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHIELD tính theo NAD là N$0.05083. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHIELD/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Shield tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã tăng 5.36%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã giảm 76.13% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHIELD thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Shield và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHIELD/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHIELD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHIELD/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHIELD/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHIELD/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Shield và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Shield: SHIELD sang Đô la Mỹ (USD), SHIELD sang Euro (EUR), SHIELD sang Bảng Anh (GBP), SHIELD sang Đô la Canada (CAD), SHIELD sang Rupee Ấn Độ (INR), SHIELD sang Rupee Pakistan (PKR), SHIELD sang Real Brazil (BRL), SHIELD sang ...
Giá của Shield ở Mỹ là $0.C$0.{4}87826328 USD. Ngoài ra, giá của Shield là €0.{4}5435 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4709 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005712 INR ở Ấn Độ, ₨0.01771 PKR ở Pakistan, R$0.0003415 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shield phổ biến nhất là SHIELD sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Shield (SHIELD) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.001038.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget