Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AXE thành JPY
AXE/JPY: 1 AXE = 0.1431 JPY. Giá chuyển đổi 1 Axe (AXE) thành Yên Nhật (JPY) là 0.1431 JPY hôm nay.

AXE
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXE/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axe (AXE) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXE hiện có giá trị là 0.1431 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXE hiện có giá 0.1431 JPY, nghĩa là mua 5 AXE sẽ mất 0.7154 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 6.99 AXE và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 34.94 AXE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AXE sang JPY
Chuyển đổi JPY sang AXE
Axe
Yên Nhật
1 AXE
0.1431 JPY
Đổi 1 AXE sang 0.1431 JPY
2 AXE
0.2862 JPY
Đổi 2 AXE sang 0.2862 JPY
5 AXE
0.7154 JPY
Đổi 5 AXE sang 0.7154 JPY
10 AXE
1.43 JPY
Đổi 10 AXE sang 1.43 JPY
20 AXE
2.86 JPY
Đổi 20 AXE sang 2.86 JPY
50 AXE
7.15 JPY
Đổi 50 AXE sang 7.15 JPY
100 AXE
14.31 JPY
Đổi 100 AXE sang 14.31 JPY
200 AXE
28.62 JPY
Đổi 200 AXE sang 28.62 JPY
500 AXE
71.54 JPY
Đổi 500 AXE sang 71.54 JPY
1000 AXE
143.09 JPY
Đổi 1000 AXE sang 143.09 JPY
5000 AXE
715.44 JPY
Đổi 5000 AXE sang 715.44 JPY
10000 AXE
1,430.88 JPY
Đổi 10000 AXE sang 1,430.88 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXE thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Axe tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXE sang JPY, lên đến 10000 AXE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Axe
1 JPY
6.99 AXE
Đổi 1 JPY sang 6.99 AXE
10 JPY
69.89 AXE
Đổi 10 JPY sang 69.89 AXE
50 JPY
349.43 AXE
Đổi 50 JPY sang 349.43 AXE
100 JPY
698.87 AXE
Đổi 100 JPY sang 698.87 AXE
200 JPY
1,397.74 AXE
Đổi 200 JPY sang 1,397.74 AXE
500 JPY
3,494.34 AXE
Đổi 500 JPY sang 3,494.34 AXE
1000 JPY
6,988.69 AXE
Đổi 1000 JPY sang 6,988.69 AXE
2000 JPY
13,977.38 AXE
Đổi 2000 JPY sang 13,977.38 AXE
5000 JPY
34,943.45 AXE
Đổi 5000 JPY sang 34,943.45 AXE
10000 JPY
69,886.89 AXE
Đổi 10000 JPY sang 69,886.89 AXE
50000 JPY
349,434.45 AXE
Đổi 50000 JPY sang 349,434.45 AXE
100000 JPY
698,868.9 AXE
Đổi 100000 JPY sang 698,868.9 AXE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành AXE toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Axe đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang AXE, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AXE/JPY
AXE/JPY: 1 AXE = 0.1431 JPY; 2026/01/10 12:26:30
Trong 1D vừa qua, Axe đã thay đổi -49.67% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axe(AXE) đã thay đổi -49.67% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành AXE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AXE sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Axe/JPY
Giá Axe cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.2884 JPY trong khi giá Axe thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.1406 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axe theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXE theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2843 JPY | 0.2884 JPY | 0.2952 JPY | 0.5091 JPY |
Thấp | 0.1426 JPY | 0.1406 JPY | 0.1348 JPY | 0.1300 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -49.67% | +1.77% | -50.48% | -59.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AXE (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXE bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Axe
Số liệu thị trường AXE sang JPY
AXE/JPY:
¥0.1431
Khối lượng AXE 24 giờ:
¥143.09
Vốn hóa thị trường AXE:
¥752,783.21
Nguồn cung lưu hành AXE:
5.26M AXE
Tỷ giá AXE sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Axe thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Axe là ¥0.1431 mỗi AXE, với tổng vốn hoá thị trường của ¥752,783.21 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,260,968 AXE. Khối lượng giao dịch của Axe đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXE là ¥143.09.
Thông tin thêm về Axe trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axe phổ biến nhất là AXE sang JPY, trong đó mã của Axe là AXE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AXE sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AXE sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Axe phổ biến
AXE đến TWD
1 AXE thành NT$0.02865 TWD
AXE đến CNY
1 AXE thành ¥0.006323 CNY
AXE đến USD
1 AXE thành $0.0009063 USD
AXE đến AUD
1 AXE thành AU$0.001353 AUD
AXE đến EUR
1 AXE thành €0.0007788 EUR
AXE đến CAD
1 AXE thành C$0.001261 CAD
AXE đến KRW
1 AXE thành ₩1.32 KRW
AXE đến JPY
1 AXE thành ¥0.1431 JPY
AXE đến GBP
1 AXE thành £0.0006759 GBP
AXE đến BRL
1 AXE thành R$0.004870 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥13.93 JPY

GPS đến JPY
1 GPS thành ¥1.04 JPY

HOOT đến JPY
1 HOOT thành ¥0 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.4 JPY

AVNT đến JPY
1 AVNT thành ¥51.54 JPY

AKT đến JPY
1 AKT thành ¥80.72 JPY

BEL đến JPY
1 BEL thành ¥23.53 JPY
