Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89659.98 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89659.98 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89659.98 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AXE thành ISK
AXE/ISK: 1 AXE = 0.2264 ISK. Giá chuyển đổi 1 Axe (AXE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2264 ISK hôm nay.

AXE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axe (AXE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXE hiện có giá trị là 0.2264 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXE hiện có giá 0.2264 ISK, nghĩa là mua 5 AXE sẽ mất 1.13 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 4.42 AXE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 22.08 AXE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AXE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AXE
Axe
Króna Iceland
1 AXE
0.2264 ISK
Đổi 1 AXE sang 0.2264 ISK
2 AXE
0.4528 ISK
Đổi 2 AXE sang 0.4528 ISK
5 AXE
1.13 ISK
Đổi 5 AXE sang 1.13 ISK
10 AXE
2.26 ISK
Đổi 10 AXE sang 2.26 ISK
20 AXE
4.53 ISK
Đổi 20 AXE sang 4.53 ISK
50 AXE
11.32 ISK
Đổi 50 AXE sang 11.32 ISK
100 AXE
22.64 ISK
Đổi 100 AXE sang 22.64 ISK
200 AXE
45.28 ISK
Đổi 200 AXE sang 45.28 ISK
500 AXE
113.21 ISK
Đổi 500 AXE sang 113.21 ISK
1000 AXE
226.42 ISK
Đổi 1000 AXE sang 226.42 ISK
5000 AXE
1,132.12 ISK
Đổi 5000 AXE sang 1,132.12 ISK
10000 AXE
2,264.24 ISK
Đổi 10000 AXE sang 2,264.24 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Axe tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXE sang ISK, lên đến 10000 AXE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Axe
1 ISK
4.42 AXE
Đổi 1 ISK sang 4.42 AXE
10 ISK
44.16 AXE
Đổi 10 ISK sang 44.16 AXE
50 ISK
220.82 AXE
Đổi 50 ISK sang 220.82 AXE
100 ISK
441.65 AXE
Đổi 100 ISK sang 441.65 AXE
200 ISK
883.3 AXE
Đổi 200 ISK sang 883.3 AXE
500 ISK
2,208.25 AXE
Đổi 500 ISK sang 2,208.25 AXE
1000 ISK
4,416.49 AXE
Đổi 1000 ISK sang 4,416.49 AXE
2000 ISK
8,832.98 AXE
Đổi 2000 ISK sang 8,832.98 AXE
5000 ISK
22,082.46 AXE
Đổi 5000 ISK sang 22,082.46 AXE
10000 ISK
44,164.91 AXE
Đổi 10000 ISK sang 44,164.91 AXE
50000 ISK
220,824.56 AXE
Đổi 50000 ISK sang 220,824.56 AXE
100000 ISK
441,649.12 AXE
Đổi 100000 ISK sang 441,649.12 AXE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AXE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Axe đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AXE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AXE/ISK
AXE/ISK: 1 AXE = 0.2264 ISK; 2026/01/08 14:29:53
Trong 1D vừa qua, Axe đã thay đổi +101.75% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axe(AXE) đã thay đổi +101.75% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AXE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AXE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Axe/ISK
Giá Axe cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.2280 ISK trong khi giá Axe thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1114 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axe theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2280 ISK | 0.2280 ISK | 0.2359 ISK | 0.4069 ISK |
Thấp | 0.1124 ISK | 0.1114 ISK | 0.1078 ISK | 0.1039 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +101.75% | +2.60% | -1.82% | -26.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AXE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Axe
Số liệu thị trường AXE sang ISK
AXE/ISK:
kr0.2264
Khối lượng AXE 24 giờ:
kr162.12
Vốn hóa thị trường AXE:
kr1,191,209.89
Nguồn cung lưu hành AXE:
5.26M AXE
Tỷ giá AXE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Axe thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Axe là kr0.2264 mỗi AXE, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,191,209.89 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,260,968 AXE. Khối lượng giao dịch của Axe đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXE là kr162.12.
Thông tin thêm về Axe trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axe phổ biến nhất là AXE sang ISK, trong đó mã của Axe là AXE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AXE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AXE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Axe phổ biến
AXE đến TWD
1 AXE thành NT$0.05663 TWD
AXE đến CNY
1 AXE thành ¥0.01253 CNY
AXE đến ISK
1 AXE thành kr0.2264 ISK
AXE đến USD
1 AXE thành $0.001794 USD
AXE đến AUD
1 AXE thành AU$0.002682 AUD
AXE đến EUR
1 AXE thành €0.001538 EUR
AXE đến CAD
1 AXE thành C$0.002487 CAD
AXE đến KRW
1 AXE thành ₩2.61 KRW
AXE đến JPY
1 AXE thành ¥0.2816 JPY
AXE đến GBP
1 AXE thành £0.001337 GBP
AXE đến BRL
1 AXE thành R$0.009667 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr51,406.83 ISK

币安 人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr15.33 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr24.95 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr21.33 ISK

FRAX đến ISK
1 FRAX thành kr112.95 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr21.55 ISK

G đến ISK
1 G thành kr0.6522 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.3 ISK

TT đến ISK
1 TT thành kr0.1644 ISK

STRAX đến ISK
1 STRAX thành kr3.33 ISK
Bảng chuyển đổi t ừ AXE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Axe đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AXE thành Króna Iceland đã thay đổi +2.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +101.75%, đạt mức cao nhất là 0.2280 ISK và mức thấp nhất là 0.1124 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AXE là kr0.2306 ISK , thay đổi -1.82% so với giá hiện tại. Axe đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.44% so với năm trước.
-kr
1.33ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:29 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AXE | kr0.1132 | kr0.05604 | +101.75% |
1 AXE | kr0.2264 | kr0.1121 | +101.75% |
5 AXE | kr1.13 | kr0.5604 | +101.75% |
10 AXE | kr2.26 | kr1.12 | +101.75% |
50 AXE | kr11.32 | kr5.6 | +101.75% |
100 AXE | kr22.64 | kr11.21 | +101.75% |
500 AXE | kr113.21 | kr56.04 | +101.75% |
1000 AXE | kr226.42 | kr112.09 | +101.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp AXE/ISK
1 Axe bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Axe (AXE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2264.
Tôi có thể mua bao nhiêu AXE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.42 AXE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AXE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AXE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AXE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 22.08 AXE, trong khi 5 AXE sẽ có giá khoảng 1.13ISK.
Giá cao nhất của AXE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AXE tính theo ISK là kr419.85. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AXE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Axe tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã tăng 2.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã giảm 1.82% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AXE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Axe và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AXE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AXE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AXE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AXE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AXE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Axe và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









