Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
APES sang Dirham UAE (APES sang AED)

Máy tính và công cụ chuyển đổi APES thành AED

APES/AED: 1 APES = 0.0001109 AED. Giá chuyển đổi 1 APES (APES) thành Dirham UAE (AED) là 0.0001109 AED hôm nay.
APES
APES
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APES/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi APES (APES) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APES hiện có giá trị là 0.0001109 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APES hiện có giá 0.0001109 AED, nghĩa là mua 5 APES sẽ mất 0.0005546 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 9,015.68 APES và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 45,078.4 APES, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi APES sang AED

Chuyển đổi AED sang APES

APES
Dirham UAE
1 APES
0.0001109  AED
Đổi 1 APES sang 0.0001109 AED
2 APES
0.0002218  AED
Đổi 2 APES sang 0.0002218 AED
5 APES
0.0005546  AED
Đổi 5 APES sang 0.0005546 AED
10 APES
0.001109  AED
Đổi 10 APES sang 0.001109 AED
20 APES
0.002218  AED
Đổi 20 APES sang 0.002218 AED
50 APES
0.005546  AED
Đổi 50 APES sang 0.005546 AED
100 APES
0.01109  AED
Đổi 100 APES sang 0.01109 AED
200 APES
0.02218  AED
Đổi 200 APES sang 0.02218 AED
500 APES
0.05546  AED
Đổi 500 APES sang 0.05546 AED
1000 APES
0.1109  AED
Đổi 1000 APES sang 0.1109 AED
5000 APES
0.5546  AED
Đổi 5000 APES sang 0.5546 AED
10000 APES
1.11  AED
Đổi 10000 APES sang 1.11 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APES thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của APES tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APES sang AED, lên đến 10000 APES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
APES
1 AED
9,015.68 APES
Đổi 1 AED sang 9,015.68 APES
10 AED
90,156.81 APES
Đổi 10 AED sang 90,156.81 APES
50 AED
450,784.05 APES
Đổi 50 AED sang 450,784.05 APES
100 AED
901,568.09 APES
Đổi 100 AED sang 901,568.09 APES
200 AED
1,803,136.18 APES
Đổi 200 AED sang 1,803,136.18 APES
500 AED
4,507,840.45 APES
Đổi 500 AED sang 4,507,840.45 APES
1000 AED
9,015,680.91 APES
Đổi 1000 AED sang 9,015,680.91 APES
2000 AED
18,031,361.82 APES
Đổi 2000 AED sang 18,031,361.82 APES
5000 AED
45,078,404.54 APES
Đổi 5000 AED sang 45,078,404.54 APES
10000 AED
90,156,809.08 APES
Đổi 10000 AED sang 90,156,809.08 APES
50000 AED
450,784,045.38 APES
Đổi 50000 AED sang 450,784,045.38 APES
100000 AED
901,568,090.76 APES
Đổi 100000 AED sang 901,568,090.76 APES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành APES toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo APES đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang APES, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ APES/AED

APES/AED: 1 APES = 0.0001109 AED; 2026/01/10 16:32:17
Trong 1D vừa qua, APES đã thay đổi -0.25% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy APES(APES) đã thay đổi -0.25% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành APES trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi APES sang AED: Biến động và thay đổi giá của APES/AED

Giá APES cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.0001171 AED trong khi giá APES thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.0001093 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá APES theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APES theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001112 AED
0.0001171 AED
0.0001302 AED
0.0001461 AED
Thấp
0.0001109 AED
0.0001093 AED
0.{4}9262 AED
0.{4}8467 AED
Bình thường
0 AED
0 AED
0 AED
0 AED
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.25%
+0.25%
+19.76%
-17.98%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua APES (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APES bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APES bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin APES

Số liệu thị trường APES sang AED

APES/AED:
د.إ0.0001109
Khối lượng APES 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường APES:
د.إ110,917.29
Nguồn cung lưu hành APES:
999.99M APES

Tỷ giá APES sang AED hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi APES thành Dirham UAE đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của APES là د.إ0.0001109 mỗi APES, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ110,917.29 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,994,940 APES. Khối lượng giao dịch của APES đã thay đổi 0.00% (د.إ0 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APES là د.إ0.

Thông tin thêm về APES trên Bitget

Thông tin Dirham UAE

Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá APES phổ biến nhất là APES sang AED, trong đó mã của APES là APES. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi APES sang AED

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi APES sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi APES phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
APES đến TWD
1 APES thành NT$0.0009545 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
APES đến CNY
1 APES thành ¥0.0002107 CNY
popular info Đô la Mỹ
APES đến USD
1 APES thành $0.{4}3020 USD
popular info Đô la Úc
APES đến AUD
1 APES thành AU$0.{4}4509 AUD
popular info Dirham UAE
APES đến AED
1 APES thành د.إ0.0001109 AED
popular info Euro
APES đến EUR
1 APES thành €0.{4}2595 EUR
popular info Đô la Canada
APES đến CAD
1 APES thành C$0.{4}4203 CAD
popular info Won Hàn Quốc
APES đến KRW
1 APES thành ₩0.04401 KRW
popular info Yên Nhật
APES đến JPY
1 APES thành ¥0.004768 JPY
popular info Bảng Anh
APES đến GBP
1 APES thành £0.{4}2252 GBP
popular info Real Brazil
APES đến BRL
1 APES thành R$0.0001623 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AED

other assets SPACE ID
ID đến AED
1 ID thành د.إ0.3247 AED
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến AED
1 POL thành د.إ0.6406 AED
other assets GMT
GMT đến AED
1 GMT thành د.إ0.07890 AED
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến AED
1 我踏马来了 thành د.إ0.1462 AED
other assets Akash Network
AKT đến AED
1 AKT thành د.إ1.79 AED
other assets Power Protocol
POWER đến AED
1 POWER thành د.إ0.6139 AED
other assets WeFi
WFI đến AED
1 WFI thành د.إ9.71 AED
other assets Avantis
AVNT đến AED
1 AVNT thành د.إ1.19 AED
other assets BNB
BNB đến AED
1 BNB thành د.إ3,332.34 AED
other assets SuperTrust
SUT đến AED
1 SUT thành د.إ4.75 AED

Bảng chuyển đổi từ APES sang AED

Tỷ giá hoán đổi của APES đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 APES thành Dirham UAE đã thay đổi +0.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.25%, đạt mức cao nhất là 0.0001112 AED và mức thấp nhất là 0.0001109 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 APES là د.إ0.{4}9262 AED , thay đổi +19.76% so với giá hiện tại. APES đã thay đổi
-د.إ
0.0005889AED
, tương đương mức thay đổi -84.15% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:32 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 APES
د.إ0.{4}5546د.إ0.{4}5560
-0.25%
1 APES
د.إ0.0001109د.إ0.0001112
-0.25%
5 APES
د.إ0.0005546د.إ0.0005560
-0.25%
10 APES
د.إ0.001109د.إ0.001112
-0.25%
50 APES
د.إ0.005546د.إ0.005560
-0.25%
100 APES
د.إ0.01109د.إ0.01112
-0.25%
500 APES
د.إ0.05546د.إ0.05560
-0.25%
1000 APES
د.إ0.1109د.إ0.1112
-0.25%

Câu Hỏi Thường Gặp APES/AED

1 APES bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 APES (APES) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.0001109.
Tôi có thể mua bao nhiêu APES với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9,015.68 APES đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APES sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APES sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APES bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 45,078.4 APES, trong khi 5 APES sẽ có giá khoảng 0.0005546AED.
Giá cao nhất của APES/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APES tính theo AED là د.إ0.1572. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APES/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của APES tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi APES (APES) đã tăng 0.25%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi APES (APES) đã tăng 19.76% so với Dirham UAE (AED).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APES thành AED?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa APES và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APES/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APES hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APES/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APES/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APES/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của APES và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp APES: APES sang Đô la Mỹ (USD), APES sang Euro (EUR), APES sang Bảng Anh (GBP), APES sang Đô la Canada (CAD), APES sang Rupee Ấn Độ (INR), APES sang Rupee Pakistan (PKR), APES sang Real Brazil (BRL), APES sang ...
Giá của APES ở Mỹ là $0.C$0.{4}42033020 USD. Ngoài ra, giá của APES là €0.{4}2595 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2252 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002726 INR ở Ấn Độ, ₨0.008455 PKR ở Pakistan, R$0.0001623 BRL ở Brazil, ...
Cặp APES phổ biến nhất là APES sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 APES (APES) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.0001109.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget