Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91044.18 (-1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91044.18 (-1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91044.18 (-1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZEN thành ILS
ZEN/ILS: 1 ZEN = 0.0004653 ILS. Giá chuyển đổi 1 ZEN (ZEN) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0004653 ILS hôm nay.
ZEN
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZEN/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZEN (ZEN) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZEN hiện có giá trị là 0.0004653 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZEN hiện có giá 0.0004653 ILS, nghĩa là mua 5 ZEN sẽ mất 0.002327 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,148.92 ZEN và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 10,744.6 ZEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZEN sang ILS
Chuyển đổi ILS sang ZEN
ZEN
Shekel Israel mới
1 ZEN
0.0004653 ILS
Đổi 1 ZEN sang 0.0004653 ILS
2 ZEN
0.0009307 ILS
Đổi 2 ZEN sang 0.0009307 ILS
5 ZEN
0.002327 ILS
Đổi 5 ZEN sang 0.002327 ILS
10 ZEN
0.004653 ILS
Đổi 10 ZEN sang 0.004653 ILS
20 ZEN
0.009307 ILS
Đổi 20 ZEN sang 0.009307 ILS
50 ZEN
0.02327 ILS
Đổi 50 ZEN sang 0.02327 ILS
100 ZEN
0.04653 ILS
Đổi 100 ZEN sang 0.04653 ILS
200 ZEN
0.09307 ILS
Đổi 200 ZEN sang 0.09307 ILS
500 ZEN
0.2327 ILS
Đổi 500 ZEN sang 0.2327 ILS
1000