Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wise Monkey sang Tugrik Mông Cổ (MONKY sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MONKY thành MNT

MONKY/MNT: 1 MONKY = 0.001363 MNT. Giá chuyển đổi 1 Wise Monkey (MONKY) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.001363 MNT hôm nay.
MONKY
MONKY
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MONKY/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wise Monkey (MONKY) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MONKY hiện có giá trị là 0.001363 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MONKY hiện có giá 0.001363 MNT, nghĩa là mua 5 MONKY sẽ mất 0.006816 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 733.56 MONKY và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 3,667.82 MONKY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MONKY sang MNT

Chuyển đổi MNT sang MONKY

Wise Monkey
Tugrik Mông Cổ
1 MONKY
0.001363  MNT
Đổi 1 MONKY sang 0.001363 MNT
2 MONKY
0.002726  MNT
Đổi 2 MONKY sang 0.002726 MNT
5 MONKY
0.006816  MNT
Đổi 5 MONKY sang 0.006816 MNT
10 MONKY
0.01363  MNT
Đổi 10 MONKY sang 0.01363 MNT
20 MONKY
0.02726  MNT
Đổi 20 MONKY sang 0.02726 MNT
50 MONKY
0.06816  MNT
Đổi 50 MONKY sang 0.06816 MNT
100 MONKY
0.1363  MNT
Đổi 100 MONKY sang 0.1363 MNT
200 MONKY
0.2726  MNT
Đổi 200 MONKY sang 0.2726 MNT
500 MONKY
0.6816  MNT
Đổi 500 MONKY sang 0.6816 MNT
1000 MONKY
1.36  MNT
Đổi 1000 MONKY sang 1.36 MNT
5000 MONKY
6.82  MNT
Đổi 5000 MONKY sang 6.82 MNT
10000 MONKY
13.63  MNT
Đổi 10000 MONKY sang 13.63 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MONKY thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Wise Monkey tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MONKY sang MNT, lên đến 10000 MONKY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Wise Monkey
1 MNT
733.56 MONKY
Đổi 1 MNT sang 733.56 MONKY
10 MNT
7,335.65 MONKY
Đổi 10 MNT sang 7,335.65 MONKY
50 MNT
36,678.23 MONKY
Đổi 50 MNT sang 36,678.23 MONKY
100 MNT
73,356.47 MONKY
Đổi 100 MNT sang 73,356.47 MONKY
200 MNT
146,712.93 MONKY
Đổi 200 MNT sang 146,712.93 MONKY
500 MNT
366,782.33 MONKY
Đổi 500 MNT sang 366,782.33 MONKY
1000 MNT
733,564.66 MONKY
Đổi 1000 MNT sang 733,564.66 MONKY
2000 MNT
1,467,129.32 MONKY
Đổi 2000 MNT sang 1,467,129.32 MONKY
5000 MNT
3,667,823.31 MONKY
Đổi 5000 MNT sang 3,667,823.31 MONKY
10000 MNT
7,335,646.62 MONKY
Đổi 10000 MNT sang 7,335,646.62 MONKY
50000 MNT
36,678,233.1 MONKY
Đổi 50000 MNT sang 36,678,233.1 MONKY
100000 MNT
73,356,466.19 MONKY
Đổi 100000 MNT sang 73,356,466.19 MONKY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành MONKY toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Wise Monkey đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang MONKY, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MONKY/MNT

MONKY/MNT: 1 MONKY = 0.001363 MNT; 2026/01/09 23:08:51
Trong 1D vừa qua, Wise Monkey đã thay đổi -0.70% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wise Monkey(MONKY) đã thay đổi -0.70% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành MONKY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MONKY sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Wise Monkey/MNT

Giá Wise Monkey cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.001503 MNT trong khi giá Wise Monkey thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.001340 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wise Monkey theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MONKY theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001440 MNT
0.001503 MNT
0.001515 MNT
0.002985 MNT
Thấp
0.001356 MNT
0.001340 MNT
0.001269 MNT
0.001269 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.70%
-1.00%
-4.15%
-45.08%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MONKY (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MONKY bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MONKY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wise Monkey

Số liệu thị trường MONKY sang MNT

MONKY/MNT:
₮0.001363
Khối lượng MONKY 24 giờ:
₮686,823,241.58
Vốn hóa thị trường MONKY:
₮11,587,254,267.48
Nguồn cung lưu hành MONKY:
8.50T MONKY

Tỷ giá MONKY sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wise Monkey thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wise Monkey là ₮0.001363 mỗi MONKY, với tổng vốn hoá thị trường của ₮11,587,254,267.48 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,500,000,000,000 MONKY. Khối lượng giao dịch của Wise Monkey đã thay đổi -4.23% (₮-30,334,331.01 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MONKY là ₮717,157,572.59.

Thông tin thêm về Wise Monkey trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wise Monkey phổ biến nhất là MONKY sang MNT, trong đó mã của Wise Monkey là MONKY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MONKY sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MONKY sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wise Monkey phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MONKY đến TWD
1 MONKY thành NT$0.{4}1210 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MONKY đến CNY
1 MONKY thành ¥0.{5}2672 CNY
popular info Đô la Mỹ
MONKY đến USD
1 MONKY thành $0.{6}3829 USD
popular info Đô la Úc
MONKY đến AUD
1 MONKY thành AU$0.{6}5727 AUD
popular info Euro
MONKY đến EUR
1 MONKY thành €0.{6}3291 EUR
popular info Đô la Canada
MONKY đến CAD
1 MONKY thành C$0.{6}5326 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MONKY đến KRW
1 MONKY thành ₩0.0005590 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
MONKY đến MNT
1 MONKY thành ₮0.001363 MNT
popular info Yên Nhật
MONKY đến JPY
1 MONKY thành ¥0.{4}6046 JPY
popular info Bảng Anh
MONKY đến GBP
1 MONKY thành £0.{6}2856 GBP
popular info Real Brazil
MONKY đến BRL
1 MONKY thành R$0.{5}2054 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Solana
SOL đến MNT
1 SOL thành ₮484,076.73 MNT
other assets DeepNode
DN đến MNT
1 DN thành ₮4,726.36 MNT
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MNT
1 POL thành ₮545.75 MNT
other assets Beefy
BIFI đến MNT
1 BIFI thành ₮824,028.57 MNT
other assets GMT
GMT đến MNT
1 GMT thành ₮68.25 MNT
other assets Bitcoin
BTC đến MNT
1 BTC thành ₮322,221,260.4 MNT
other assets River
RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮43,004.48 MNT
other assets LimeWire
LMWR đến MNT
1 LMWR thành ₮165.67 MNT
other assets MetaArena
TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮71.95 MNT
other assets Pump.fun
PUMP đến MNT
1 PUMP thành ₮8.43 MNT

Bảng chuyển đổi từ MONKY sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Wise Monkey đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MONKY thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -1.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.70%, đạt mức cao nhất là 0.001440 MNT và mức thấp nhất là 0.001356 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 MONKY là ₮0.001422 MNT , thay đổi -4.15% so với giá hiện tại. Wise Monkey đã thay đổi
-
0.02967MNT
, tương đương mức thay đổi -95.60% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:08 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MONKY
₮0.0006816₮0.0006864
-0.70%
1 MONKY
₮0.001363₮0.001373
-0.70%
5 MONKY
₮0.006816₮0.006864
-0.70%
10 MONKY
₮0.01363₮0.01373
-0.70%
50 MONKY
₮0.06816₮0.06864
-0.70%
100 MONKY
₮0.1363₮0.1373
-0.70%
500 MONKY
₮0.6816₮0.6864
-0.70%
1000 MONKY
₮1.36₮1.37
-0.70%

Câu Hỏi Thường Gặp MONKY/MNT

1 Wise Monkey bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Wise Monkey (MONKY) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.001363.
Tôi có thể mua bao nhiêu MONKY với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 733.56 MONKY đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MONKY sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MONKY sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MONKY bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 3,667.82 MONKY, trong khi 5 MONKY sẽ có giá khoảng 0.006816MNT.
Giá cao nhất của MONKY/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MONKY tính theo MNT là ₮0.1168. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MONKY/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wise Monkey tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wise Monkey (MONKY) đã giảm 1.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wise Monkey (MONKY) đã giảm 4.15% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MONKY thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wise Monkey và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MONKY/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MONKY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MONKY/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MONKY/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MONKY/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wise Monkey và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wise Monkey: MONKY sang Đô la Mỹ (USD), MONKY sang Euro (EUR), MONKY sang Bảng Anh (GBP), MONKY sang Đô la Canada (CAD), MONKY sang Rupee Ấn Độ (INR), MONKY sang Rupee Pakistan (PKR), MONKY sang Real Brazil (BRL), MONKY sang ...
Giá của Wise Monkey ở Mỹ là $0.₨0.00010723829 USD. Ngoài ra, giá của Wise Monkey là €0.{6}3291 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}2856 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}5326 CAD ở Canada, ₹0.{4}3457 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}2054 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wise Monkey phổ biến nhất là MONKY sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Wise Monkey (MONKY) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.001363.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget