Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.11 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.11 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91790.11 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LDZ thành OMR
LDZ/OMR: 1 LDZ = 0.0005402 OMR. Giá chuyển đổi 1 Voodoo Token (LDZ) thành Rial Oman (OMR) là 0.0005402 OMR hôm nay.

LDZ
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LDZ/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Voodoo Token (LDZ) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LDZ hiện có giá trị là 0.0005402 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LDZ hiện có giá 0.0005402 OMR, nghĩa là mua 5 LDZ sẽ mất 0.002701 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,851.33 LDZ và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 9,256.65 LDZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LDZ sang OMR
Chuyển đổi OMR sang LDZ
Voodoo Token
Rial Oman
1 LDZ
0.0005402 OMR
Đổi 1 LDZ sang 0.0005402 OMR
2 LDZ
0.001080 OMR
Đổi 2 LDZ sang 0.001080 OMR
5 LDZ
0.002701 OMR
Đổi 5 LDZ sang 0.002701 OMR
10 LDZ
0.005402 OMR
Đổi 10 LDZ sang 0.005402 OMR
20 LDZ
0.01080 OMR
Đổi 20 LDZ sang 0.01080 OMR
50 LDZ
0.02701 OMR
Đổi 50 LDZ sang 0.02701 OMR
100 LDZ
0.05402 OMR
Đổi 100 LDZ sang 0.05402 OMR
200 LDZ
0.1080 OMR
Đổi 200 LDZ sang 0.1080 OMR
500 LDZ
0.2701 OMR
Đổi 500 LDZ sang 0.2701 OMR
1000 LDZ
0.5402 OMR
Đổi 1000 LDZ sang 0.5402 OMR
5000 LDZ
2.7 OMR
Đổi 5000 LDZ sang 2.7 OMR
10000 LDZ
5.4 OMR
Đổi 10000 LDZ sang 5.4 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LDZ thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Voodoo Token tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LDZ sang OMR, lên đến 10000 LDZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Voodoo Token
1 OMR
1,851.33 LDZ
Đổi 1 OMR sang 1,851.33 LDZ
10 OMR
18,513.3 LDZ
Đổi 10 OMR sang 18,513.3 LDZ
50 OMR
92,566.51 LDZ
Đổi 50 OMR sang 92,566.51 LDZ
100 OMR
185,133.01 LDZ
Đổi 100 OMR sang 185,133.01 LDZ
200 OMR
370,266.03 LDZ
Đổi 200 OMR sang 370,266.03 LDZ
500 OMR
925,665.07 LDZ
Đổi 500 OMR sang 925,665.07 LDZ
1000 OMR
1,851,330.14 LDZ
Đổi 1000 OMR sang 1,851,330.14 LDZ
2000 OMR
3,702,660.27 LDZ
Đổi 2000 OMR sang 3,702,660.27 LDZ
5000 OMR
9,256,650.68 LDZ
Đổi 5000 OMR sang 9,256,650.68 LDZ
10000