Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95400.07 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95400.07 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95400.07 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VEX thành COP
VEX/COP: 1 VEX = 8.31 COP. Giá chuyển đổi 1 Vexanium (VEX) thành Peso Colombia (COP) là 8.31 COP hôm nay.

VEX
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VEX/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vexanium (VEX) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VEX hiện có giá trị là 8.31 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VEX hiện có giá 8.31 COP, nghĩa là mua 5 VEX sẽ mất 41.54 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 0.1204 VEX và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 0.6018 VEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VEX sang COP
Chuyển đổi COP sang VEX
Vexanium
Peso Colombia
1 VEX
8.31 COP
Đổi 1 VEX sang 8.31 COP
2 VEX
16.62 COP
Đổi 2 VEX sang 16.62 COP
5 VEX
41.54 COP
Đổi 5 VEX sang 41.54 COP
10 VEX
83.09 COP
Đổi 10 VEX sang 83.09 COP
20 VEX
166.18 COP
Đổi 20 VEX sang 166.18 COP
50 VEX
415.45 COP
Đổi 50 VEX sang 415.45 COP
100 VEX
830.89 COP
Đổi 100 VEX sang 830.89 COP
200 VEX
1,661.79 COP
Đổi 200 VEX sang 1,661.79 COP
500 VEX
4,154.47 COP
Đổi 500 VEX sang 4,154.47 COP
1000 VEX
8,308.94 COP
Đổi 1000 VEX sang 8,308.94 COP
5000 VEX
41,544.7 COP
Đổi 5000 VEX sang 41,544.7 COP
10000 VEX
83,089.39 COP
Đổi 10000 VEX sang 83,089.39 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VEX thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của Vexanium tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VEX sang COP, lên đến 10000 VEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
Vexanium
1 COP
0.1204 VEX
Đổi 1 COP sang 0.1204 VEX
10 COP
1.2 VEX
Đổi 10 COP sang 1.2 VEX
50 COP
6.02 VEX
Đổi 50 COP sang 6.02 VEX
100 COP
12.04 VEX
Đổi 100 COP sang 12.04 VEX
200 COP
24.07 VEX
Đổi 200 COP sang 24.07 VEX
500 COP
60.18 VEX
Đổi 500 COP sang 60.18 VEX
1000 COP
120.35 VEX
Đổi 1000 COP sang 120.35 VEX
2000 COP
240.7 VEX
Đổi 2000 COP sang 240.7 VEX
5000 COP
601.76 VEX
Đổi 5000 COP sang 601.76 VEX
10000 COP
1,203.52 VEX
Đổi 10000 COP sang 1,203.52 VEX
50000 COP
6,017.62 VEX
Đổi 50000 COP sang 6,017.62 VEX
100000 COP
12,035.23 VEX
Đổi 100000 COP sang 12,035.23 VEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành VEX toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo Vexanium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang VEX, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VEX/COP
VEX/COP: 1 VEX = 8.31 COP; 2026/01/16 12:55:06
Trong 1D vừa qua, Vexanium đã thay đổi +1.03% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vexanium(VEX) đã thay đổi +1.03% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành VEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VEX sang COP: Biến động và thay đổi giá của Vexanium/COP
Giá Vexanium cao nhất theo COP 7 ngày qua là 8.47 COP trong khi giá Vexanium thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 8.21 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vexanium theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VEX theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.38 COP | 8.47 COP | 9.06 COP | 10.83 COP |
Thấp | 8.21 COP | 8.21 COP | 8.21 COP | 8.21 COP |
Bình thường | 0 COP | 0 COP | 0 COP | 0 COP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.03% | +0.97% | -5.95% | -17.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VEX (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VEX bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vexanium
Số liệu thị trường VEX sang COP
VEX/COP:
COL$8.31
Khối lượng VEX 24 giờ:
COL$293,864,870.89
Vốn hóa thị trường VEX:
COL$6,095,788,741.51
Nguồn cung lưu hành VEX:
733.64M VEX
Tỷ giá VEX sang COP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vexanium thành Peso Colombia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vexanium là COL$8.31 mỗi VEX, với tổng vốn hoá thị trường của COL$6,095,788,741.51 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của 733,642,300 VEX. Khối lượng giao dịch của Vexanium đã thay đổi +57.66% (COL$107,470,867.87 COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VEX là COL$186,394,003.02.
Thông tin thêm về Vexanium trên Bitget
Thông tin Peso Colombia
Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vexanium phổ biến nhất là VEX sang COP, trong đó mã của Vexanium là VEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82902.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71828.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133757.99 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 518545.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8747425.97 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VEX sang COP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VEX sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vexanium phổ biến
VEX đến TWD
1 VEX thành NT$0.07121 TWD
VEX đến CNY
1 VEX thành ¥0.01570 CNY
VEX đến COP
1 VEX thành COL$8.31 COP
VEX đến USD
1 VEX thành $0.002253 USD
VEX đến AUD
1 VEX thành AU$0.003359 AUD
VEX đến EUR
1 VEX thành €0.001940 EUR
VEX đến CAD
1 VEX thành C$0.003130 CAD
VEX đến KRW
1 VEX thành ₩3.32 KRW
VEX đến JPY
1 VEX thành ¥0.3562 JPY
VEX đến GBP
1 VEX thành £0.001681 GBP
VEX đến BRL
1 VEX thành R$0.01213 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang COP

PROM đến COP
1 PROM thành COL$15,515.43 COP
