Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91505.62 (+1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91505.62 (+1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91505.62 (+1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDV thành ISK
USDV/ISK: 1 USDV = 43.46 ISK. Giá chuyển đổi 1 Verified USD (USDV) thành Króna Iceland (ISK) là 43.46 ISK hôm nay.

USDV
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDV/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verified USD (USDV) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDV hiện có giá trị là 43.46 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDV hiện có giá 43.46 ISK, nghĩa là mua 5 USDV sẽ mất 217.31 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.02301 USDV và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1150 USDV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDV sang ISK
Chuyển đổi ISK sang USDV
Verified USD
Króna Iceland
1 USDV
43.46 ISK
Đổi 1 USDV sang 43.46 ISK
2 USDV
86.93 ISK
Đổi 2 USDV sang 86.93 ISK
5 USDV
217.31 ISK
Đổi 5 USDV sang 217.31 ISK
10 USDV
434.63 ISK
Đổi 10 USDV sang 434.63 ISK
20 USDV
869.25 ISK
Đổi 20 USDV sang 869.25 ISK
50 USDV
2,173.13 ISK
Đổi 50 USDV sang 2,173.13 ISK
100 USDV
4,346.25 ISK
Đổi 100 USDV sang 4,346.25 ISK
200 USDV
8,692.5 ISK
Đổi 200 USDV sang 8,692.5 ISK
500 USDV
21,731.26 ISK
Đổi 500 USDV sang 21,731.26 ISK
1000 USDV
43,462.51 ISK
Đổi 1000 USDV sang 43,462.51 ISK
5000 USDV
217,312.56 ISK
Đổi 5000 USDV sang 217,312.56 ISK
10000 USDV
434,625.11 ISK
Đổi 10000 USDV sang 434,625.11 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDV thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Verified USD tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDV sang ISK, lên đến 10000 USDV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Verified USD
1 ISK
0.02301 USDV
Đổi 1 ISK sang 0.02301 USDV
10 ISK
0.2301 USDV
Đổi 10 ISK sang 0.2301 USDV
50 ISK
1.15 USDV
Đổi 50 ISK sang 1.15 USDV
100 ISK
2.3 USDV
Đổi 100 ISK sang 2.3 USDV
200 ISK
4.6 USDV
Đổi 200 ISK sang 4.6 USDV
500 ISK
11.5 USDV
Đổi 500 ISK sang 11.5 USDV
1000 ISK
23.01 USDV
Đổi 1000 ISK sang 23.01 USDV
2000 ISK
46.02 USDV
Đổi 2000 ISK sang 46.02 USDV
5000 ISK
115.04 USDV
Đổi 5000 ISK sang 115.04 USDV
10000 ISK
230.08 USDV
Đổi 10000 ISK sang 230.08 USDV
50000 ISK
1,150.42 USDV
Đổi 50000 ISK sang 1,150.42 USDV
100000 ISK
2,300.83 USDV
Đổi 100000 ISK sang 2,300.83 USDV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành USDV toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Verified USD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang USDV, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDV/ISK
USDV/ISK: 1 USDV = 43.46 ISK; 2026/01/04 10:41:48
Trong 1D vừa qua, Verified USD đã thay đổi +13.41% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Verified USD(USDV) đã thay đổi +13.41% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành USDV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDV sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Verified USD/ISK
Giá Verified USD cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 47.8 ISK trong khi giá Verified USD thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 35.12 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Verified USD theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDV theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 44.79 ISK | 47.8 ISK | 48.2 ISK | 122.48 ISK |
Thấp | 37.82 ISK | 35.12 ISK | 7.43 ISK | 3.04 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +13.41% | +9.99% | -10.25% | +249.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDV (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDV bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Verified USD
Số liệu thị trường USDV sang ISK
USDV/ISK:
kr43.46
Khối lượng USDV 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USDV:
kr745,026,312.23
Nguồn cung lưu hành USDV:
17.14M USDV
Tỷ giá USDV sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Verified USD thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Verified USD là kr43.46 mỗi USDV, với tổng vốn hoá thị trường của kr745,026,312.23 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,141,816 USDV. Khối lượng giao dịch của Verified USD đã thay đổi -100.00% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDV là kr--.
Thông tin thêm về Verified USD trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Verified USD phổ biến nhất là USDV sang ISK, trong đó mã của Verified USD là USDV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDV sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDV sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Verified USD phổ biến
USDV đến TWD
1 USDV thành NT$10.87 TWD
USDV đến CNY
1 USDV thành ¥2.42 CNY
USDV đến ISK
1 USDV thành kr43.46 ISK
USDV đến USD
1 USDV thành $0.3464 USD
USDV đến AUD
1 USDV thành AU$0.5176 AUD
USDV đến EUR
1 USDV thành €0.2953 EUR
USDV đến CAD
1 USDV thành C$0.4759 CAD
USDV đến KRW
1 USDV thành ₩499.64 KRW
USDV đến JPY
1 USDV thành ¥54.31 JPY
USDV đến GBP
1 USDV thành £0.2572 GBP
USDV đến BRL
1 USDV thành R$1.88 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001511 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr21.86 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr226.4 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.007071 ISK

MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}4241 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr61.81 ISK

CVX đến ISK
1 CVX thành kr268.87 ISK

BC đến ISK
1 BC thành kr0.2732 ISK

COLLECT đến ISK
1 COLLECT thành kr10.15 ISK

AGI đến ISK
1 AGI thành kr2.27 ISK
Bảng chuyển đổi từ USDV sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Verified USD đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDV thành Króna Iceland đã thay đổi +9.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +13.41%, đạt mức cao nhất là 44.79 ISK và mức thấp nhất là 37.82 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 USDV là kr48.43 ISK , thay đổi -10.25% so với giá hiện tại. Verified USD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.34% so với năm trước.
-kr
81.94ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDV | kr21.73 | kr19.16 | +13.41% |
1 USDV | kr43.46 | kr38.32 | +13.41% |
5 USDV | kr217.31 | kr191.62 | +13.41% |
10 USDV | kr434.63 | kr383.25 | +13.41% |
50 USDV | kr2,173.13 | kr1,916.23 | +13.41% |
100 USDV | kr4,346.25 | kr3,832.47 | +13.41% |
500 USDV | kr21,731.26 | kr19,162.35 | +13.41% |
1000 USDV | kr43,462.51 | kr38,324.69 | +13.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp USDV/ISK
1 Verified USD bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Verified USD (USDV) trong Króna Iceland (ISK) là kr43.46.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDV với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02301 USDV đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDV sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDV sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDV bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.1150 USDV, trong khi 5 USDV sẽ có giá khoảng 217.31ISK.
Giá cao nhất của USDV/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDV tính theo ISK là kr137.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDV/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đ ại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Verified USD tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Verified USD (USDV) đã tăng 9.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Verified USD (USDV) đã giảm 10.25% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDV thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Verified USD và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDV/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDV/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDV/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDV/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Verified USD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











