Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92743.09 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92743.09 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92743.09 (+1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VDA thành DZD
VDA/DZD: 1 VDA = 0.1278 DZD. Giá chuyển đổi 1 Verida (VDA) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.1278 DZD hôm nay.

VDA
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VDA/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verida (VDA) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VDA hiện có giá trị là 0.1278 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VDA hiện có giá 0.1278 DZD, nghĩa là mua 5 VDA sẽ mất 0.6388 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 7.83 VDA và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 39.14 VDA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VDA sang DZD
Chuyển đổi DZD sang VDA
Verida
Dinar Algeria
1 VDA
0.1278 DZD
Đổi 1 VDA sang 0.1278 DZD
2 VDA
0.2555 DZD
Đổi 2 VDA sang 0.2555 DZD
5 VDA
0.6388 DZD
Đổi 5 VDA sang 0.6388 DZD
10 VDA
1.28 DZD
Đổi 10 VDA sang 1.28 DZD
20 VDA
2.56 DZD
Đổi 20 VDA sang 2.56 DZD
50 VDA
6.39 DZD
Đổi 50 VDA sang 6.39 DZD
100 VDA
12.78 DZD
Đổi 100 VDA sang 12.78 DZD
200 VDA
25.55 DZD
Đổi 200 VDA sang 25.55 DZD
500 VDA
63.88 DZD
Đổi 500 VDA sang 63.88 DZD
1000 VDA
127.76 DZD
Đổi 1000 VDA sang 127.76 DZD
5000 VDA
638.79 DZD
Đổi 5000 VDA sang 638.79 DZD
10000 VDA
1,277.57 DZD
Đổi 10000 VDA sang 1,277.57 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VDA thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Verida tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VDA sang DZD, lên đến 10000 VDA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Verida
1 DZD
7.83 VDA
Đổi 1 DZD sang 7.83 VDA
10 DZD
78.27 VDA
Đổi 10 DZD sang 78.27 VDA
50 DZD
391.37 VDA
Đổi 50 DZD sang 391.37 VDA
100 DZD
782.73 VDA
Đổi 100 DZD sang 782.73 VDA
200 DZD
1,565.47 VDA
Đổi 200 DZD sang 1,565.47 VDA
500 DZD
3,913.67 VDA
Đổi 500 DZD sang 3,913.67 VDA
1000 DZD
7,827.34 VDA
Đổi 1000 DZD sang 7,827.34 VDA
2000 DZD
15,654.67 VDA
Đổi 2000 DZD sang 15,654.67 VDA
5000 DZD
39,136.69 VDA
Đổi 5000 DZD sang 39,136.69 VDA
10000 DZD
78,273.37 VDA
Đổi 10000 DZD sang 78,273.37 VDA
50000 DZD
391,366.87 VDA
Đổi 50000 DZD sang 391,366.87 VDA
100000 DZD
782,733.75 VDA
Đổi 100000 DZD sang 782,733.75 VDA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành VDA toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Verida đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang VDA, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VDA/DZD
VDA/DZD: 1 VDA = 0.1278 DZD; 2026/01/05 08:27:43
Trong 1D vừa qua, Verida đã thay đổi -3.44% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Verida(VDA) đã thay đổi -3.44% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành VDA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VDA sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Verida/DZD
Giá Verida cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.1897 DZD trong khi giá Verida thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.06941 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Verida theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VDA theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1368 DZD | 0.1897 DZD | 0.2095 DZD | 0.3965 DZD |
Thấp | 0.1273 DZD | 0.06941 DZD | 0.06941 DZD | 0.06941 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.44% | +69.49% | +39.72% | -64.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VDA (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VDA bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VDA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Verida
Số liệu thị trường VDA sang DZD
VDA/DZD:
د.ج0.1278
Khối lượng VDA 24 giờ:
د.ج1,568,308.31
Vốn hóa thị trường VDA:
--
Nguồn cung lưu hành VDA:
0 VDA
Tỷ giá VDA sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Verida thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Verida là د.ج0.1278 mỗi VDA, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VDA. Khối lượng giao dịch của Verida đã thay đổi -0.56% (د.ج-8,908.12 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VDA là د.ج1,577,216.43.
Thông tin thêm về Verida trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Verida phổ biến nhất là VDA sang DZD, trong đó mã của Verida là VDA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VDA sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
X ác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VDA sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Verida phổ biến
VDA đến TWD
1 VDA thành NT$0.03095 TWD
VDA đến CNY
1 VDA thành ¥0.006866 CNY
VDA đến USD
1 VDA thành $0.0009836 USD
VDA đến DZD
1 VDA thành د.ج0.1278 DZD
VDA đến AUD
1 VDA thành AU$0.001473 AUD
VDA đến EUR
1 VDA thành €0.0008417 EUR
VDA đến CAD
1 VDA thành C$0.001355 CAD
VDA đến KRW
1 VDA thành ₩1.42 KRW
VDA đến JPY
1 VDA thành ¥0.1544 JPY
VDA đến GBP
1 VDA thành £0.0007328 GBP
VDA đến BRL
1 VDA thành R$0.005346 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج12,017,333.62 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج410,213.81 DZD

XCN đến DZD
1 XCN thành د.ج0.7780 DZD

VIRTUAL đến DZD
1 VIRTUAL thành د.ج141.65 DZD

BROCCOLI đến DZD
1 BROCCOLI thành د.ج3.66 DZD

MAVIA đến DZD
1 MAVIA thành د.ج10.23 DZD

FET đến DZD
1 FET thành د.ج37.47 DZD

XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج276.99 DZD

BSV đến DZD
1 BSV thành د.ج2,776.41 DZD

BRETT đến DZD
1 BRETT thành د.ج2.53 DZD
Bảng chuyển đổi từ VDA sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Verida đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VDA thành Dinar Algeria đã thay đổi +69.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.44%, đạt mức cao nhất là 0.1368 DZD và mức thấp nhất là 0.1273 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 VDA là د.ج0.09079 DZD , thay đổi +39.72% so với giá hiện tại. Verida đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.18% so với năm trước.
-د.ج
2.11DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VDA | د.ج0.06388 | د.ج0.06620 | -3.44% |
1 VDA | د.ج0.1278 | د.ج0.1324 | -3.44% |
5 VDA | د.ج0.6388 | د.ج0.6620 | -3.44% |
10 VDA | د.ج1.28 | د.ج1.32 | -3.44% |
50 VDA | د.ج6.39 | د.ج6.62 | -3.44% |
100 VDA | د.ج12.78 | د.ج13.24 | -3.44% |
500 VDA | د.ج63.88 | د.ج66.2 | -3.44% |
1000 VDA | د.ج127.76 | د.ج132.4 | -3.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp VDA/DZD
1 Verida bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Verida (VDA) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.1278.
Tôi có thể mua bao nhiêu VDA với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.83 VDA đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VDA sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VDA sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VDA bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 39.14 VDA, trong khi 5 VDA sẽ có giá khoảng 0.6388DZD.
Giá cao nhất của VDA/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VDA tính theo DZD là د.ج15.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VDA/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Verida tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Verida (VDA) đã tăng 69.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Verida (VDA) đã tăng 39.72% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VDA thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Verida và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VDA/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VDA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VDA/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VDA/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VDA/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Verida và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Verida: VDA sang Đô la Mỹ (USD), VDA sang Euro (EUR), VDA sang Bảng Anh (GBP), VDA sang Đô la Canada (CAD), VDA sang Rupee Ấn Độ (INR), VDA sang Rupee Pakistan (PKR), VDA sang Real Brazil (BRL), VDA sang ...
Giá của Verida ở Mỹ là $0.0009836 USD. Ngoài ra, giá của Verida là €0.0008417 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007328 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001355 CAD ở Canada, ₹0.08879 INR ở Ấn Độ, ₨0.2761 PKR ở Pakistan, R$0.005346 BRL ở Brazil, ...
Cặp Verida phổ biến nhất là VDA sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Verida (VDA) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.1278.
Giá của Verida ở Mỹ là $0.0009836 USD. Ngoài ra, giá của Verida là €0.0008417 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007328 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001355 CAD ở Canada, ₹0.08879 INR ở Ấn Độ, ₨0.2761 PKR ở Pakistan, R$0.005346 BRL ở Brazil, ...
Cặp Verida phổ biến nhất là VDA sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Verida (VDA) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.1278.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












