Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92770.00 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92770.00 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92770.00 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VARA thành ISK
VARA/ISK: 1 VARA = 0.1283 ISK. Giá chuyển đổi 1 Vara Network (VARA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1283 ISK hôm nay.

VARA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VARA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vara Network (VARA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VARA hiện có giá trị là 0.1283 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VARA hiện có giá 0.1283 ISK, nghĩa là mua 5 VARA sẽ mất 0.6414 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 7.79 VARA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 38.97 VARA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VARA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VARA
Vara Network
Króna Iceland
1 VARA
0.1283 ISK
Đổi 1 VARA sang 0.1283 ISK
2 VARA
0.2566 ISK
Đổi 2 VARA sang 0.2566 ISK
5 VARA
0.6414 ISK
Đổi 5 VARA sang 0.6414 ISK
10 VARA
1.28 ISK
Đổi 10 VARA sang 1.28 ISK
20 VARA
2.57 ISK
Đổi 20 VARA sang 2.57 ISK
50 VARA
6.41 ISK
Đổi 50 VARA sang 6.41 ISK
100 VARA
12.83 ISK
Đổi 100 VARA sang 12.83 ISK
200 VARA
25.66 ISK
Đổi 200 VARA sang 25.66 ISK
500 VARA
64.14 ISK
Đổi 500 VARA sang 64.14 ISK
1000 VARA
128.29 ISK
Đổi 1000 VARA sang 128.29 ISK
5000 VARA
641.44 ISK
Đổi 5000 VARA sang 641.44 ISK
10000 VARA
1,282.88 ISK
Đổi 10000 VARA sang 1,282.88 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VARA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Vara Network tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VARA sang ISK, lên đến 10000 VARA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Vara Network
1 ISK
7.79 VARA
Đổi 1 ISK sang 7.79 VARA
10 ISK
77.95 VARA
Đổi 10 ISK sang 77.95 VARA
50 ISK
389.75 VARA
Đổi 50 ISK sang 389.75 VARA
100 ISK
779.5 VARA
Đổi 100 ISK sang 779.5 VARA
200 ISK
1,558.99 VARA
Đổi 200 ISK sang 1,558.99 VARA
500 ISK
3,897.48 VARA
Đổi 500 ISK sang 3,897.48 VARA
1000 ISK
7,794.96 VARA
Đổi 1000 ISK sang 7,794.96 VARA
2000 ISK
15,589.92 VARA
Đổi 2000 ISK sang 15,589.92 VARA
5000 ISK
38,974.81 VARA
Đổi 5000 ISK sang 38,974.81 VARA
10000 ISK
77,949.61 VARA
Đổi 10000 ISK sang 77,949.61 VARA
50000 ISK
389,748.06 VARA
Đổi 50000 ISK sang 389,748.06 VARA
100000 ISK
779,496.13 VARA
Đổi 100000 ISK sang 779,496.13 VARA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VARA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Vara Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VARA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VARA/ISK
VARA/ISK: 1 VARA = 0.1283 ISK; 2026/01/05 13:23:16
Trong 1D vừa qua, Vara Network đã thay đổi -0.32% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vara Network(VARA) đã thay đổi -0.32% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VARA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VARA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Vara Network/ISK
Giá Vara Network cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1367 ISK trong khi giá Vara Network thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1035 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vara Network theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VARA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1317 ISK | 0.1367 ISK | 0.1719 ISK | 0.3437 ISK |
Thấp | 0.1264 ISK | 0.1035 ISK | 0.1035 ISK | 0.1035 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.32% | +9.48% | -27.47% | -63.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VARA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VARA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VARA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vara Network
Số liệu thị trường VARA sang ISK
VARA/ISK:
kr0.1283
Khối lượng VARA 24 giờ:
kr4,974,663.56
Vốn hóa thị trường VARA:
kr597,408,609.63
Nguồn cung lưu hành VARA:
4.66B VARA
Tỷ giá VARA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vara Network thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vara Network là kr0.1283 mỗi VARA, với tổng vốn hoá thị trường của kr597,408,609.63 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,656,777,000 VARA. Khối lượng giao dịch của Vara Network đã thay đổi -63.41% (kr-8,622,700.32 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VARA là kr13,597,363.88.
Thông tin thêm về Vara Network trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vara Network phổ biến nhất là VARA sang ISK, trong đó mã của Vara Network là VARA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VARA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VARA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vara Network phổ biến
VARA đến TWD
1 VARA thành NT$0.03201 TWD
VARA đến CNY
1 VARA thành ¥0.007120 CNY
VARA đến ISK
1 VARA thành kr0.1283 ISK
VARA đến USD
1 VARA thành $0.001017 USD
VARA đến AUD
1 VARA thành AU$0.001522 AUD
VARA đến EUR
1 VARA thành €0.0008703 EUR
VARA đến CAD
1 VARA thành C$0.001401 CAD
VARA đến KRW
1 VARA thành ₩1.47 KRW
VARA đến JPY
1 VARA thành ¥0.1593 JPY
VARA đến GBP
1 VARA thành £0.0007556 GBP
VARA đến BRL
1 VARA thành R$0.005547 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,712,555.58 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr399,752.96 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr133.58 ISK

BSV đến ISK
1 BSV thành kr2,699.7 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr36.31 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,265.79 ISK

XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr555,091.55 ISK
![other assets BitTorrent [New]](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/c87b5c29752b2123cca40f4dd2c6b6501710522527061.png)
BTT đến ISK
1 BTT thành kr0.{4}5693 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr0.7858 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,035.84 ISK
Bảng chuyển đổi từ VARA sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Vara Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VARA thành Króna Iceland đã thay đổi +9.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.32%, đạt mức cao nhất là 0.1317 ISK và mức thấp nhất là 0.1264 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VARA là kr0.1769 ISK , thay đổi -27.47% so với giá hiện tại. Vara Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.00% so với năm trước.
-kr
2.44ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VARA | kr0.06414 | kr0.06435 | -0.32% |
1 VARA | kr0.1283 | kr0.1287 | -0.32% |
5 VARA | kr0.6414 | kr0.6435 | -0.32% |
10 VARA | kr1.28 | kr1.29 | -0.32% |
50 VARA | kr6.41 | kr6.44 | -0.32% |
100 VARA | kr12.83 | kr12.87 | -0.32% |
500 VARA | kr64.14 | kr64.35 | -0.32% |
1000 VARA | kr128.29 | kr128.7 | -0.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp VARA/ISK
1 Vara Network bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Vara Network (VARA) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1283.
Tôi có thể mua bao nhiêu VARA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.79 VARA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VARA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VARA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VARA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 38.97 VARA, trong khi 5 VARA sẽ có giá khoảng 0.6414ISK.
Giá cao nhất của VARA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VARA tính theo ISK là kr24.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VARA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vara Network tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vara Network (VARA) đã tăng 9.48%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vara Network (VARA) đã giảm 27.47% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VARA thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vara Network và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VARA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VARA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VARA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VARA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VARA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vara Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Vara Network: VARA sang Đô la Mỹ (USD), VARA sang Euro (EUR), VARA sang Bảng Anh (GBP), VARA sang Đô la Canada (CAD), VARA sang Rupee Ấn Độ (INR), VARA sang Rupee Pakistan (PKR), VARA sang Real Brazil (BRL), VARA sang ...
Giá của Vara Network ở Mỹ là $0.001017 USD. Ngoài ra, giá của Vara Network là €0.0008703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007556 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001401 CAD ở Canada, ₹0.09183 INR ở Ấn Độ, ₨0.2856 PKR ở Pakistan, R$0.005547 BRL ở Brazil, ...
Cặp Vara Network phổ biến nhất là VARA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Vara Network (VARA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1283.
Giá của Vara Network ở Mỹ là $0.001017 USD. Ngoài ra, giá của Vara Network là €0.0008703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007556 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001401 CAD ở Canada, ₹0.09183 INR ở Ấn Độ, ₨0.2856 PKR ở Pakistan, R$0.005547 BRL ở Brazil, ...
Cặp Vara Network phổ biến nhất là VARA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Vara Network (VARA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1283.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện t ử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua LeverUpHướng dẫn cách mua TradeTideHướng dẫn cách mua Unlimited Wealth UtilityHướng dẫn cách mua SCORHướng dẫn cách mua Helios BlockchainHướng dẫn cách mua Winjackpot CoinHướng dẫn cách mua Based Apex TokenHướng dẫn cách mua OASISHướng dẫn cách mua cast oraclesHướng dẫn cách mua YEE









































