Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91060.01 (-1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91060.01 (-1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91060.01 (-1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USUAL thành MUR
USUAL/MUR: 1 USUAL = 1.29 MUR. Giá chuyển đổi 1 Usual (USUAL) thành Rupee Mauritius (MUR) là 1.29 MUR hôm nay.

USUAL
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USUAL/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Usual (USUAL) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USUAL hiện có giá trị là 1.29 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USUAL hiện có giá 1.29 MUR, nghĩa là mua 5 USUAL sẽ mất 6.46 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 0.7740 USUAL và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 3.87 USUAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USUAL sang MUR
Chuyển đổi MUR sang USUAL
Usual
Rupee Mauritius
1 USUAL
1.29 MUR
Đổi 1 USUAL sang 1.29 MUR
2 USUAL
2.58 MUR
Đổi 2 USUAL sang 2.58 MUR
5 USUAL
6.46 MUR
Đổi 5 USUAL sang 6.46 MUR
10 USUAL
12.92 MUR
Đổi 10 USUAL sang 12.92 MUR
20 USUAL
25.84 MUR
Đổi 20 USUAL sang 25.84 MUR
50 USUAL
64.6 MUR
Đổi 50 USUAL sang 64.6 MUR
100 USUAL
129.19 MUR
Đổi 100 USUAL sang 129.19 MUR
200 USUAL
258.38 MUR
Đổi 200 USUAL sang 258.38 MUR
500 USUAL
645.96 MUR
Đổi 500 USUAL sang 645.96 MUR
1000 USUAL
1,291.91 MUR
Đổi 1000 USUAL sang 1,291.91 MUR
5000 USUAL
6,459.55 MUR
Đổi 5000 USUAL sang 6,459.55 MUR
10000 USUAL
12,919.11 MUR
Đổi 10000 USUAL sang 12,919.11 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USUAL thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Usual tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USUAL sang MUR, lên đến 10000 USUAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Usual
1 MUR
0.7740 USUAL
Đổi 1 MUR sang 0.7740 USUAL
10 MUR
7.74 USUAL
Đổi 10 MUR sang 7.74 USUAL
50 MUR
38.7 USUAL
Đổi 50 MUR sang 38.7 USUAL
100 MUR
77.4 USUAL
Đổi 100 MUR sang 77.4 USUAL
200 MUR
154.81 USUAL
Đổi 200 MUR sang 154.81 USUAL
500 MUR
387.02 USUAL
Đổi 500 MUR sang 387.02 USUAL
1000 MUR
774.05 USUAL
Đổi 1000 MUR sang 774.05 USUAL
2000 MUR
1,548.09 USUAL
Đổi 2000 MUR sang 1,548.09 USUAL
5000 MUR
3,870.24 USUAL
Đổi 5000 MUR sang 3,870.24 USUAL
10000 MUR
7,740.47 USUAL
Đổi 10000 MUR sang 7,740.47 USUAL
50000 MUR
38,702.36 USUAL
Đổi 50000 MUR sang 38,702.36 USUAL
100000 MUR
77,404.73 USUAL
Đổi 100000 MUR sang 77,404.73 USUAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành USUAL toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Usual đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang USUAL, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USUAL/MUR
USUAL/MUR: 1 USUAL = 1.29 MUR; 2026/01/07 19:33:25
Trong 1D vừa qua, Usual đã thay đổi -1.43% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Usual(USUAL) đã thay đổi -1.43% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành USUAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USUAL sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Usual/MUR
Giá Usual cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 1.4 MUR trong khi giá Usual thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 1.11 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Usual theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USUAL theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.4 MUR | 1.4 MUR | 1.41 MUR | 2.31 MUR |
Thấp | 1.25 MUR | 1.11 MUR | 1.03 MUR | 0.4754 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.43% | +13.67% | +10.39% | -41.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USUAL (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USUAL bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USUAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Usual
Số liệu thị trường USUAL sang MUR
USUAL/MUR:
₨1.29
Khối lượng USUAL 24 giờ:
₨456,741,082.3
Vốn hóa thị trường USUAL:
₨2,057,883,963.45
Nguồn cung lưu hành USUAL:
1.59B USUAL
Tỷ giá USUAL sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Usual thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Usual là ₨1.29 mỗi USUAL, với tổng vốn hoá thị trường của ₨2,057,883,963.45 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,592,899,500 USUAL. Khối lượng giao dịch của Usual đã thay đổi -29.80% (₨-193,904,850.14 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USUAL là ₨650,645,932.45.
Thông tin thêm về Usual trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Usual phổ biến nhất là USUAL sang MUR, trong đó mã của Usual là USUAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USUAL sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USUAL sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Usual phổ biến
USUAL đến TWD
1 USUAL thành NT$0.8752 TWD
USUAL đến CNY
1 USUAL thành ¥0.1946 CNY
USUAL đến USD
1 USUAL thành $0.02781 USD
USUAL đến AUD
1 USUAL thành AU$0.04133 AUD
USUAL đến EUR
1 USUAL thành €0.02378 EUR
USUAL đến CAD
1 USUAL thành C$0.03846 CAD
USUAL đến MUR
1 USUAL thành ₨1.29 MUR
USUAL đến KRW
1 USUAL thành ₩40.26 KRW
USUAL đến JPY
1 USUAL thành ¥4.36 JPY
USUAL đến GBP
1 USUAL thành £0.02064 GBP
USUAL đến BRL
1 USUAL thành R$0.1500 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,214,321.86 MUR

BREV đến MUR
1 BREV thành ₨20.7 MUR

币安人生 đến MUR
1 币安人生 thành ₨6.52 MUR

PEPE đến MUR
1 PEPE thành ₨0.0003045 MUR

KGEN đến MUR
1 KGEN thành ₨9.26 MUR

辛普森 đến MUR
1 辛普森 thành ₨0.{10}1976 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨41,568.53 MUR

AMP đến MUR
1 AMP thành ₨0.1098 MUR

ZKP đến MUR
1 ZKP thành ₨8.98 MUR

TRX đến MUR
1 TRX thành ₨13.8 MUR
Bảng chuyển đổi từ USUAL sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Usual đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USUAL thành Rupee Mauritius đã thay đổi +13.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.43%, đạt mức cao nhất là 1.4 MUR và mức thấp nhất là 1.25 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 USUAL là ₨1.17 MUR , thay đổi +10.39% so với giá hiện tại. Usual đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.58% so với năm trước.
-₨
36.44MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USUAL | ₨0.6460 | ₨0.6553 | -1.43% |
1 USUAL | ₨1.29 | ₨1.31 | -1.43% |
5 USUAL | ₨6.46 | ₨6.55 | -1.43% |
10 USUAL | ₨12.92 | ₨13.11 | -1.43% |
50 USUAL | ₨64.6 | ₨65.53 | -1.43% |
100 USUAL | ₨129.19 | ₨131.07 | -1.43% |
500 USUAL | ₨645.96 | ₨655.34 | -1.43% |
1000 USUAL | ₨1,291.91 | ₨1,310.68 | -1.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp USUAL/MUR
1 Usual bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Usual (USUAL) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨1.29.
Tôi có thể mua bao nhiêu USUAL với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.7740 USUAL đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USUAL sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USUAL sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USUAL bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 3.87 USUAL, trong khi 5 USUAL sẽ có giá khoảng 6.46MUR.
Giá cao nhất của USUAL/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USUAL tính theo MUR là ₨75.97. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USUAL/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Usual tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Usual (USUAL) đã tăng 13.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Usual (USUAL) đã t ăng 10.39% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USUAL thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Usual và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USUAL/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USUAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USUAL/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USUAL/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USUAL/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Usual và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












