Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93594.28 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93594.28 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93594.28 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ULTIMA thành KRW
ULTIMA/KRW: 1 ULTIMA = 7,791,185.03 KRW. Giá chuyển đổi 1 Ultima (ULTIMA) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 7,791,185.03 KRW hôm nay.

ULTIMA
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ULTIMA/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ultima (ULTIMA) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ULTIMA hiện có giá trị là 7,791,185.03 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ULTIMA hiện có giá 7,791,185.03 KRW, nghĩa là mua 5 ULTIMA sẽ mất 38,955,925.17 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.{6}1284 ULTIMA và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.{6}6418 ULTIMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ULTIMA sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ULTIMA
Ultima
Won Hàn Quốc
1 ULTIMA
7,791,185.03 KRW
Đổi 1 ULTIMA sang 7,791,185.03 KRW
2 ULTIMA
15,582,370.07 KRW
Đổi 2 ULTIMA sang 15,582,370.07 KRW
5 ULTIMA
38,955,925.17 KRW
Đổi 5 ULTIMA sang 38,955,925.17 KRW
10 ULTIMA
77,911,850.34 KRW
Đổi 10 ULTIMA sang 77,911,850.34 KRW
20 ULTIMA
155,823,700.68 KRW
Đổi 20 ULTIMA sang 155,823,700.68 KRW
50 ULTIMA
389,559,251.69 KRW
Đổi 50 ULTIMA sang 389,559,251.69 KRW
100 ULTIMA
779,118,503.39 KRW
Đổi 100 ULTIMA sang 779,118,503.39 KRW
200 ULTIMA
1,558,237,006.77 KRW
Đổi 200 ULTIMA sang 1,558,237,006.77 KRW
500 ULTIMA
3,895,592,516.93 KRW
Đổi 500 ULTIMA sang 3,895,592,516.93 KRW
1000 ULTIMA
7,791,185,033.87 KRW
Đổi 1000 ULTIMA sang 7,791,185,033.87 KRW
5000 ULTIMA
38,955,925,169.33 KRW
Đổi 5000 ULTIMA sang 38,955,925,169.33 KRW
10000 ULTIMA
77,911,850,338.67 KRW
Đổi 10000 ULTIMA sang 77,911,850,338.67 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ULTIMA thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Ultima tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ULTIMA sang KRW, lên đến 10000 ULTIMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Ultima
1 KRW
0.{6}1284 ULTIMA
Đổi 1 KRW sang 0.{6}1284 ULTIMA
10 KRW
0.{5}1284 ULTIMA
Đổi 10 KRW sang 0.{5}1284 ULTIMA
50 KRW
0.{5}6418 ULTIMA
Đổi 50 KRW sang 0.{5}6418 ULTIMA
100 KRW
0.{4}1284 ULTIMA
Đổi 100 KRW sang 0.{4}1284 ULTIMA
200 KRW
0.{4}2567 ULTIMA
Đổi 200 KRW sang 0.{4}2567 ULTIMA
500 KRW
0.{4}6418 ULTIMA
Đổi 500 KRW sang 0.{4}6418 ULTIMA
1000 KRW
0.0001284 ULTIMA
Đổi 1000 KRW sang 0.0001284 ULTIMA
2000 KRW
0.0002567 ULTIMA
Đổi 2000 KRW sang 0.0002567 ULTIMA
5000 KRW
0.0006418 ULTIMA
Đổi 5000 KRW sang 0.0006418 ULTIMA
10000 KRW
0.001284 ULTIMA
Đổi 10000 KRW sang 0.001284 ULTIMA
50000 KRW
0.006418 ULTIMA
Đổi 50000 KRW sang 0.006418 ULTIMA
100000 KRW
0.01284 ULTIMA
Đổi 100000 KRW sang 0.01284 ULTIMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ULTIMA toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Ultima đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ULTIMA, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ULTIMA/KRW
ULTIMA/KRW: 1 ULTIMA = 7,791,185.03 KRW; 2026/01/06 06:06:16
Trong 1D vừa qua, Ultima đã thay đổi -3.29% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ultima(ULTIMA) đã thay đổi -3.29% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ULTIMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ULTIMA sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Ultima/KRW
Giá Ultima cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 8,586,468.14 KRW trong khi giá Ultima thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 7,166,188.4 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ultima theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ULTIMA theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8,205,949.65 KRW | 8,586,468.14 KRW | 9,859,268.95 KRW | 9,859,268.95 KRW |
Thấp | 7,491,528.13 KRW | 7,166,188.4 KRW | 6,723,948.12 KRW | 4,119,746.48 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.29% | +8.53% | +5.16% | +15.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ULTIMA (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ULTIMA bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ULTIMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ultima
Số liệu thị trường ULTIMA sang KRW
ULTIMA/KRW:
₩7,791,185.03
Khối lượng ULTIMA 24 giờ:
₩29,851,349,825.34
Vốn hóa thị trường ULTIMA:
₩291,460,435,557.08
Nguồn cung lưu hành ULTIMA:
37.41K ULTIMA
Tỷ giá ULTIMA sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ultima thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ultima là ₩7,791,185.03 mỗi ULTIMA, với tổng vốn hoá thị trường của ₩291,460,435,557.08 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 37,409 ULTIMA. Khối lượng giao dịch của Ultima đã thay đổi +44.70% (₩9,221,344,286.01 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ULTIMA là ₩20,630,005,539.33.
Thông tin thêm về Ultima trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ultima phổ biến nhất là ULTIMA sang KRW, trong đó mã của Ultima là ULTIMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ULTIMA sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ULTIMA sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ultima phổ biến
ULTIMA đến TWD
1 ULTIMA thành NT$169,636.36 TWD
ULTIMA đến CNY
1 ULTIMA thành ¥37,667.71 CNY
ULTIMA đến USD
1 ULTIMA thành $5,395.59 USD
ULTIMA đến AUD
1 ULTIMA thành AU$8,024.87 AUD
ULTIMA đến EUR
1 ULTIMA thành €4,598.66 EUR
ULTIMA đến CAD
1 ULTIMA thành C$7,427.57 CAD
ULTIMA đến KRW
1 ULTIMA thành ₩7,791,185.03 KRW
ULTIMA đến JPY
1 ULTIMA thành ¥843,946.28 JPY
ULTIMA đến GBP
1 ULTIMA thành £3,980.33 GBP
ULTIMA đến BRL
1 ULTIMA thành R$29,181.53 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,444.52 KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩135,173,835.11 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,647,974.38 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,855.43 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩201,663.77 KRW

XCN đến KRW
1 XCN thành ₩13.02 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01348 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩19,964.1 KRW

ADA đến KRW
1 ADA thành ₩610.4 KRW

XLM đến KRW
1 XLM thành ₩362.99 KRW
Bảng chuyển đổi từ ULTIMA sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Ultima đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ULTIMA thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +8.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.29%, đạt mức cao nhất là 8,205,949.65 KRW và mức thấp nhất là 7,491,528.13 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ULTIMA là ₩7,403,138.58 KRW , thay đổi +5.16% so với giá hiện tại. Ultima đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -27.13% so với năm trước.
-₩
2,945,917.94KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ULTIMA | ₩3,895,592.52 | ₩4,030,343.54 | -3.29% |
1 ULTIMA | ₩7,791,185.03 | ₩8,060,687.09 | -3.29% |
5 ULTIMA | ₩38,955,925.17 | ₩40,303,435.44 | -3.29% |
10 ULTIMA | ₩77,911,850.34 | ₩80,606,870.89 | -3.29% |
50 ULTIMA | ₩389,559,251.69 | ₩403,034,354.44 | -3.29% |
100 ULTIMA | ₩779,118,503.39 | ₩806,068,708.88 | -3.29% |
500 ULTIMA | ₩3,895,592,516.93 | ₩4,030,343,544.41 | -3.29% |
1000 ULTIMA | ₩7,791,185,033.87 | ₩8,060,687,088.81 | -3.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp ULTIMA/KRW
1 Ultima bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Ultima (ULTIMA) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩7,791,185.03.
Tôi có thể mua bao nhiêu ULTIMA với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{6}1284 ULTIMA đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ULTIMA sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ULTIMA sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ULTIMA bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.{6}6418 ULTIMA, trong khi 5 ULTIMA sẽ có giá khoảng 38,955,925.17KRW.
Giá cao nhất của ULTIMA/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ULTIMA tính theo KRW là ₩32,751,151.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ULTIMA/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ultima tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ultima (ULTIMA) đã tăng 8.53%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ultima (ULTIMA) đã tăng 5.16% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ULTIMA thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ultima và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ULTIMA/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ULTIMA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ULTIMA/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ULTIMA/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ULTIMA/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ultima và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









