Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90072.79 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90072.79 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90072.79 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TUSD thành KHR
TUSD/KHR: 1 TUSD = 4,006.49 KHR. Giá chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) thành Riel Campuchia (KHR) là 4,006.49 KHR hôm nay.

TUSD
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TUSD/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TrueUSD (TUSD) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TUSD hiện có giá trị là 4,006.49 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TUSD hiện có giá 4,006.49 KHR, nghĩa là mua 5 TUSD sẽ mất 20,032.45 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0002496 TUSD và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.001248 TUSD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TUSD sang KHR
Chuyển đổi KHR sang TUSD
TrueUSD
Riel Campuchia
1 TUSD
4,006.49 KHR
Đổi 1 TUSD sang 4,006.49 KHR
2 TUSD
8,012.98 KHR
Đổi 2 TUSD sang 8,012.98 KHR
5 TUSD
20,032.45 KHR
Đổi 5 TUSD sang 20,032.45 KHR
10 TUSD
40,064.89 KHR
Đổi 10 TUSD sang 40,064.89 KHR
20 TUSD
80,129.78 KHR
Đổi 20 TUSD sang 80,129.78 KHR
50 TUSD
200,324.45 KHR
Đổi 50 TUSD sang 200,324.45 KHR
100 TUSD
400,648.9 KHR
Đổi 100 TUSD sang 400,648.9 KHR
200 TUSD
801,297.8 KHR
Đổi 200 TUSD sang 801,297.8 KHR
500 TUSD
2,003,244.5 KHR
Đổi 500 TUSD sang 2,003,244.5 KHR
1000 TUSD
4,006,489 KHR
Đổi 1000 TUSD sang 4,006,489 KHR
5000 TUSD
20,032,445.02 KHR
Đổi 5000 TUSD sang 20,032,445.02 KHR
10000 TUSD
40,064,890.03 KHR
Đổi 10000 TUSD sang 40,064,890.03 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TUSD thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của TrueUSD tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TUSD sang KHR, lên đến 10000 TUSD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
TrueUSD
1 KHR
0.0002496 TUSD
Đổi 1 KHR sang 0.0002496 TUSD
10 KHR
0.002496 TUSD
Đổi 10 KHR sang 0.002496 TUSD
50 KHR
0.01248 TUSD
Đổi 50 KHR sang 0.01248 TUSD
100 KHR
0.02496 TUSD
Đổi 100 KHR sang 0.02496 TUSD
200 KHR
0.04992 TUSD
Đổi 200 KHR sang 0.04992 TUSD
500 KHR
0.1248 TUSD
Đổi 500 KHR sang 0.1248 TUSD
1000 KHR
0.2496 TUSD
Đổi 1000 KHR sang 0.2496 TUSD
2000 KHR
0.4992 TUSD
Đổi 2000 KHR sang 0.4992 TUSD
5000 KHR
1.25 TUSD
Đổi 5000 KHR sang 1.25 TUSD
10000 KHR
2.5 TUSD
Đổi 10000 KHR sang 2.5 TUSD
50000 KHR
12.48 TUSD
Đổi 50000 KHR sang 12.48 TUSD
100000 KHR
24.96 TUSD
Đổi 100000 KHR sang 24.96 TUSD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành TUSD toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo TrueUSD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang TUSD, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TUSD/KHR
TUSD/KHR: 1 TUSD = 4,006.49 KHR; 2026/01/03 17:47:59
Trong 1D vừa qua, TrueUSD đã thay đổi +0.07% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TrueUSD(TUSD) đã thay đổi +0.07% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành TUSD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TUSD sang KHR: Biến động và thay đổi giá của /KHR
Giá cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 4,012.44 KHR trong khi giá thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 3,997.95 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TUSD theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4,012.44 KHR | 4,012.44 KHR | 4,014.02 KHR | 4,036.64 KHR |
Thấp | 4,004.67 KHR | 3,997.95 KHR | 3,993.48 KHR | 3,992.15 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.07% | -0.06% | -0.04% | -0.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TUSD (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TUSD bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TUSD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TrueUSD
Số liệu thị trường TUSD sang KHR
TUSD/KHR: