Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89671.38 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89671.38 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89671.38 (+0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROOT thành IQD
ROOT/IQD: 1 ROOT = 0.3403 IQD. Giá chuyển đổi 1 The Root Network (ROOT) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.3403 IQD hôm nay.

ROOT
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROOT/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Root Network (ROOT) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROOT hiện có giá trị là 0.3403 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROOT hiện có giá 0.3403 IQD, nghĩa là mua 5 ROOT sẽ mất 1.7 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.94 ROOT và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 14.69 ROOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROOT sang IQD
Chuyển đổi IQD sang ROOT
The Root Network
Dinar Iraq
1 ROOT
0.3403 IQD
Đổi 1 ROOT sang 0.3403 IQD
2 ROOT
0.6805 IQD
Đổi 2 ROOT sang 0.6805 IQD
5 ROOT
1.7 IQD
Đổi 5 ROOT sang 1.7 IQD
10 ROOT
3.4 IQD
Đổi 10 ROOT sang 3.4 IQD
20 ROOT
6.81 IQD
Đổi 20 ROOT sang 6.81 IQD
50 ROOT
17.01 IQD
Đổi 50 ROOT sang 17.01 IQD
100 ROOT
34.03 IQD
Đổi 100 ROOT sang 34.03 IQD
200 ROOT
68.05 IQD
Đổi 200 ROOT sang 68.05 IQD
500 ROOT
170.13 IQD
Đổi 500 ROOT sang 170.13 IQD
1000 ROOT
340.25 IQD
Đổi 1000 ROOT sang 340.25 IQD
5000 ROOT
1,701.27 IQD
Đổi 5000 ROOT sang 1,701.27 IQD
10000 ROOT
3,402.53 IQD
Đổi 10000 ROOT sang 3,402.53 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROOT thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của The Root Network tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROOT sang IQD, lên đến 10000 ROOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
The Root Network
1 IQD
2.94 ROOT
Đổi 1 IQD sang 2.94 ROOT
10 IQD
29.39 ROOT
Đổi 10 IQD sang 29.39 ROOT
50 IQD
146.95 ROOT
Đổi 50 IQD sang 146.95 ROOT
100 IQD
293.9 ROOT
Đổi 100 IQD sang 293.9 ROOT
200