Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88780.24 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88780.24 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88780.24 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRL thành MDL
PRL/MDL: 1 PRL = 0.008003 MDL. Giá chuyển đổi 1 The Parallel (PRL) thành Leu Moldova (MDL) là 0.008003 MDL hôm nay.

PRL
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRL/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Parallel (PRL) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRL hiện có giá trị là 0.008003 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRL hiện có giá 0.008003 MDL, nghĩa là mua 5 PRL sẽ mất 0.04002 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 124.95 PRL và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 624.75 PRL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRL sang MDL
Chuyển đổi MDL sang PRL
The Parallel
Leu Moldova
1 PRL
0.008003 MDL
Đổi 1 PRL sang 0.008003 MDL
2 PRL
0.01601 MDL
Đổi 2 PRL sang 0.01601 MDL
5 PRL
0.04002 MDL
Đổi 5 PRL sang 0.04002 MDL
10 PRL
0.08003 MDL
Đổi 10 PRL sang 0.08003 MDL
20 PRL
0.1601 MDL
Đổi 20 PRL sang 0.1601 MDL
50 PRL
0.4002 MDL
Đổi 50 PRL sang 0.4002 MDL
100 PRL
0.8003 MDL
Đổi 100 PRL sang 0.8003 MDL
200 PRL
1.6 MDL
Đổi 200 PRL sang 1.6 MDL
500 PRL
4 MDL
Đổi 500 PRL sang 4 MDL
1000 PRL
8 MDL
Đổi 1000 PRL sang 8 MDL
5000 PRL
40.02 MDL
Đổi 5000 PRL sang 40.02 MDL
10000 PRL
80.03 MDL
Đổi 10000 PRL sang 80.03 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRL thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của The Parallel tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRL sang MDL, lên đến 10000 PRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
The Parallel
1 MDL
124.95 PRL
Đổi 1 MDL sang 124.95 PRL
10 MDL
1,249.49 PRL
Đổi 10 MDL sang 1,249.49 PRL
50 MDL
6,247.46 PRL
Đổi 50 MDL sang 6,247.46 PRL
100 MDL
12,494.93 PRL
Đổi 100 MDL sang 12,494.93 PRL
200 MDL
24,989.85 PRL
Đổi 200 MDL sang 24,989.85 PRL
500 MDL
62,474.63 PRL
Đổi 500 MDL sang 62,474.63 PRL
1000 MDL
124,949.25 PRL
Đổi 1000 MDL sang 124,949.25 PRL
2000 MDL
249,898.5 PRL
Đổi 2000 MDL sang 249,898.5 PRL
5000 MDL
624,746.26 PRL
Đổi 5000 MDL sang 624,746.26 PRL
10000 MDL
1,249,492.52 PRL
Đổi 10000 MDL sang 1,249,492.52 PRL
50000 MDL
6,247,462.58 PRL
Đổi 50000 MDL sang 6,247,462.58 PRL
100000 MDL
12,494,925.16 PRL
Đổi 100000 MDL sang 12,494,925.16 PRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành PRL toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo The Parallel đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang PRL, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRL/MDL
PRL/MDL: 1 PRL = 0.008003 MDL; 2026/01/02 05:57:00
Trong 1D vừa qua, The Parallel đã thay đổi +0.00% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy The Parallel(PRL) đã thay đổi +0.00% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành PRL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRL sang MDL: Biến động và thay đổi giá của The Parallel/MDL
Giá The Parallel cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.008021 MDL trong khi giá The Parallel thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.007967 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá The Parallel theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRL theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008003 MDL | 0.008021 MDL | 0.008064 MDL | 0.008427 MDL |
Thấp | 0.007967 MDL | 0.007967 MDL | 0.007967 MDL | 0.007919 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +0.36% | -0.64% | -3.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRL (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRL bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin The Parallel
Số liệu thị trường PRL sang MDL
PRL/MDL:
L0.008003
Khối lượng PRL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PRL:
--
Nguồn cung lưu hành PRL:
0 PRL
Tỷ giá PRL sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi The Parallel thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của The Parallel là L0.008003 mỗi PRL, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PRL. Khối lượng giao dịch của The Parallel đã thay đổi 0.00% (L0 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRL là L0.
Thông tin thêm về The Parallel trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá The Parallel phổ biến nhất là PRL sang MDL, trong đó mã của The Parallel là PRL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PRL sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PRL sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi The Parallel phổ biến
PRL đến TWD
1 PRL thành NT$0.01501 TWD
PRL đến CNY
1 PRL thành ¥0.003343 CNY
PRL đến USD
1 PRL thành $0.0004781 USD
PRL đến AUD
1 PRL thành AU$0.0007137 AUD
PRL đến MDL
1 PRL thành L0.008003 MDL
PRL đến EUR
1 PRL thành €0.0004066 EUR
PRL đến CAD
1 PRL thành C$0.0006557 CAD
PRL đến KRW
1 PRL thành ₩0.6899 KRW
PRL đến JPY
1 PRL thành ¥0.07497 JPY
PRL đến GBP
1 PRL thành £0.0003547 GBP
PRL đến BRL
1 PRL thành R$0.002642 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

PEPE đến MDL
1 PEPE thành L0.{4}8540 MDL

AVAX đến MDL
1 AVAX thành L226.53 MDL

FIL đến MDL
1 FIL thành L24.48 MDL

DOGE đến MDL
1 DOGE thành L2.14 MDL

DOT đến MDL
1 DOT thành L33.18 MDL

VELO đến MDL
1 VELO thành L0.1231 MDL

RIVER đến MDL
1 RIVER thành L196.49 MDL

FLOKI đến MDL
1 FLOKI thành L0.0007411 MDL

IP đến MDL
1 IP thành L36.22 MDL

H đến MDL
1 H thành L2.94 MDL
Bảng chuyển đổi từ PRL sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của The Parallel đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRL thành Leu Moldova đã thay đổi +0.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.008003 MDL và mức thấp nhất là 0.007967 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 PRL là L0.008055 MDL , thay đổi -0.64% so với giá hiện tại. The Parallel đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -16.35% so với năm trước.
-L
0.001564MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PRL | L0.004002 | L0.004002 | +0.00% |
1 PRL | L0.008003 | L0.008003 | +0.00% |
5 PRL | L0.04002 | L0.04002 | +0.00% |
10 PRL | L0.08003 | L0.08003 | +0.00% |
50 PRL | L0.4002 | L0.4002 | +0.00% |
100 PRL | L0.8003 | L0.8003 | +0.00% |
500 PRL | L4 | L4 | +0.00% |
1000 PRL | L8 | L8 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PRL/MDL
1 The Parallel bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 The Parallel (PRL) trong Leu Moldova (MDL) là L0.008003.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRL với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 124.95 PRL đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRL sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRL sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRL bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 624.75 PRL, trong khi 5 PRL sẽ có giá khoảng 0.04002MDL.
Giá cao nhất của PRL/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRL tính theo MDL là L12.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRL/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của The Parallel tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi The Parallel (PRL) đã tăng 0.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi The Parallel (PRL) đã giảm 0.64% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRL thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa The Parallel và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRL/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRL/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRL/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRL/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của The Parallel và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








