Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91209.86 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91209.86 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91209.86 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STT thành EUR
STT/EUR: 1 STT = 0.005540 EUR. Giá chuyển đổi 1 Statter Network (STT) thành Euro (EUR) là 0.005540 EUR hôm nay.

STT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Statter Network (STT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STT hiện có giá trị là 0.005540 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STT hiện có giá 0.005540 EUR, nghĩa là mua 5 STT sẽ mất 0.02770 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 180.52 STT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 902.58 STT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang STT
Statter Network
Euro
1 STT
0.005540 EUR
Đổi 1 STT sang 0.005540 EUR
2 STT
0.01108 EUR
Đổi 2 STT sang 0.01108 EUR
5 STT
0.02770 EUR
Đổi 5 STT sang 0.02770 EUR
10 STT
0.05540 EUR
Đổi 10 STT sang 0.05540 EUR
20 STT
0.1108 EUR
Đổi 20 STT sang 0.1108 EUR
50 STT
0.2770 EUR
Đổi 50 STT sang 0.2770 EUR
100 STT
0.5540 EUR
Đổi 100 STT sang 0.5540 EUR
200 STT
1.11 EUR
Đổi 200 STT sang 1.11 EUR
500 STT
2.77 EUR
Đổi 500 STT sang 2.77 EUR
1000 STT
5.54 EUR
Đổi 1000 STT sang 5.54 EUR
5000 STT
27.7 EUR
Đổi 5000 STT sang 27.7 EUR
10000 STT
55.4 EUR
Đổi 10000 STT sang 55.4 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Statter Network tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STT sang EUR, lên đến 10000 STT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Statter Network
1 EUR
180.52 STT
Đổi 1 EUR sang 180.52 STT
10 EUR
1,805.15 STT
Đổi 10 EUR sang 1,805.15 STT
50 EUR
9,025.77 STT
Đổi 50 EUR sang 9,025.77 STT
100 EUR
18,051.54 STT
Đổi 100 EUR sang 18,051.54 STT
200 EUR
36,103.08 STT
Đổi 200 EUR sang 36,103.08 STT
500 EUR
90,257.7 STT
Đổi 500 EUR sang 90,257.7 STT
1000 EUR
180,515.39 STT
Đổi 1000 EUR sang 180,515.39 STT
2000 EUR
361,030.78 STT
Đổi 2000 EUR sang 361,030.78 STT
5000 EUR
902,576.95 STT
Đổi 5000 EUR sang 902,576.95 STT
10000 EUR
1,805,153.91 STT
Đổi 10000 EUR sang 1,805,153.91 STT
50000 EUR
9,025,769.53 STT
Đổi 50000 EUR sang 9,025,769.53 STT
100000 EUR
18,051,539.05 STT
Đổi 100000 EUR sang 18,051,539.05 STT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành STT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Statter Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang STT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STT/EUR
STT/EUR: 1 STT = 0.005540 EUR; 2026/01/04 20:08:17
Trong 1D vừa qua, Statter Network đã thay đổi -3.20% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Statter Network(STT) đã thay đổi -3.20% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành STT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR
Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.007025 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.005439 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005850 EUR | 0.007025 EUR | 0.007209 EUR | 0.01315 EUR |
Thấp | 0.005439 EUR | 0.005439 EUR | 0.003836 EUR | 0.002232 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.20% | -4.13% | +33.72% | -54.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Statter Network
Số liệu thị trường STT sang EUR
STT/EUR:
€0.005540
Khối lượng STT 24 giờ:
€69,766.22
Vốn hóa thị trường STT:
€278,893.61
Nguồn cung lưu hành STT:
50.34M STT
Tỷ giá STT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Statter Network thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Statter Network là €0.005540 mỗi STT, với tổng vốn hoá thị trường của €278,893.61 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 50,344,588 STT. Khối lượng giao dịch của Statter Network đã thay đổi +509.92% (€58,327.55 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STT là €11,438.67.
Thông tin thêm về Statter Network trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Statter Network phổ biến nhất là STT sang EUR, trong đó mã của Statter Network là STT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Statter Network phổ biến
STT đến TWD
1 STT thành NT$0.2038 TWD
STT đến CNY
1 STT thành ¥0.04542 CNY
STT đến USD
1 STT thành $0.006494 USD
STT đến AUD
1 STT thành AU$0.009705 AUD
STT đến EUR
1 STT thành €0.005536 EUR
STT đến CAD
1 STT thành C$0.008923 CAD
STT đến KRW
1 STT thành ₩9.37 KRW
STT đến JPY
1 STT thành ¥1.02 JPY
STT đến GBP
1 STT thành £0.004822 GBP
STT đến BRL
1 STT thành R$0.03522 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €77,672.39 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.77 EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1025 EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}5926 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7693 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,669.4 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €113.75 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1276 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4847 EUR

PENGU đến EUR
1 PENGU thành €0.01067 EUR
Bảng chuyển đổi từ STT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Statter Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 STT thành Euro đã thay đổi -4.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.20%, đạt mức cao nhất là 0.005850 EUR và mức thấp nhất là 0.005439 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 STT là €0.004112 EUR , thay đổi +33.72% so với giá hiện tại. Statter Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.84% so với năm trước.
-€
0.2570EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STT | €0.002770 | €0.002863 | -3.20% |
1 STT | €0.005540 | €0.005727 | -3.20% |
5 STT | €0.02770 | €0.02863 | -3.20% |
10 STT | €0.05540 | €0.05727 | -3.20% |
50 STT | €0.2770 | €0.2863 | -3.20% |
100 STT | €0.5540 | €0.5727 | -3.20% |
500 STT | €2.77 | €2.86 | -3.20% |
1000 STT | €5.54 | €5.73 | -3.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp STT/EUR
1 Statter Network bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Statter Network (STT) trong Euro (EUR) là €0.005540.
Tôi có thể mua bao nhiêu STT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 180.52 STT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 902.58 STT, trong khi 5 STT sẽ có giá khoảng 0.02770EUR.
Giá cao nhất của STT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STT tính theo EUR là €1.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Statter Network (STT) đã giảm 4.13%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Statter Network (STT) đã tăng 33.72% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Statter Network và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Statter Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








