Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
StakeVault.Network sang Rupee Sri Lanka (SVN sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SVN thành LKR

SVN/LKR: 1 SVN = 0.04773 LKR. Giá chuyển đổi 1 StakeVault.Network (SVN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.04773 LKR hôm nay.
SVN
SVN
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SVN/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SVN hiện có giá trị là 0.04773 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SVN hiện có giá 0.04773 LKR, nghĩa là mua 5 SVN sẽ mất 0.2386 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 20.95 SVN và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 104.76 SVN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SVN sang LKR

Chuyển đổi LKR sang SVN

StakeVault.Network
Rupee Sri Lanka
1 SVN
0.04773  LKR
Đổi 1 SVN sang 0.04773 LKR
2 SVN
0.09545  LKR
Đổi 2 SVN sang 0.09545 LKR
5 SVN
0.2386  LKR
Đổi 5 SVN sang 0.2386 LKR
10 SVN
0.4773  LKR
Đổi 10 SVN sang 0.4773 LKR
20 SVN
0.9545  LKR
Đổi 20 SVN sang 0.9545 LKR
50 SVN
2.39  LKR
Đổi 50 SVN sang 2.39 LKR
100 SVN
4.77  LKR
Đổi 100 SVN sang 4.77 LKR
200 SVN
9.55  LKR
Đổi 200 SVN sang 9.55 LKR
500 SVN
23.86  LKR
Đổi 500 SVN sang 23.86 LKR
1000 SVN
47.73  LKR
Đổi 1000 SVN sang 47.73 LKR
5000 SVN
238.64  LKR
Đổi 5000 SVN sang 238.64 LKR
10000 SVN
477.27  LKR
Đổi 10000 SVN sang 477.27 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SVN thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của StakeVault.Network tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SVN sang LKR, lên đến 10000 SVN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
StakeVault.Network
1 LKR
20.95 SVN
Đổi 1 LKR sang 20.95 SVN
10 LKR
209.52 SVN
Đổi 10 LKR sang 209.52 SVN
50 LKR
1,047.62 SVN
Đổi 50 LKR sang 1,047.62 SVN
100 LKR
2,095.25 SVN
Đổi 100 LKR sang 2,095.25 SVN
200 LKR
4,190.49 SVN
Đổi 200 LKR sang 4,190.49 SVN
500 LKR
10,476.23 SVN
Đổi 500 LKR sang 10,476.23 SVN
1000 LKR
20,952.46 SVN
Đổi 1000 LKR sang 20,952.46 SVN
2000 LKR
41,904.92 SVN
Đổi 2000 LKR sang 41,904.92 SVN
5000 LKR
104,762.31 SVN
Đổi 5000 LKR sang 104,762.31 SVN
10000 LKR
209,524.61 SVN
Đổi 10000 LKR sang 209,524.61 SVN
50000 LKR
1,047,623.06 SVN
Đổi 50000 LKR sang 1,047,623.06 SVN
100000 LKR
2,095,246.12 SVN
Đổi 100000 LKR sang 2,095,246.12 SVN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành SVN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo StakeVault.Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang SVN, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SVN/LKR

SVN/LKR: 1 SVN = 0.04773 LKR; 2026/01/05 05:01:49
Trong 1D vừa qua, StakeVault.Network đã thay đổi +9.53% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy StakeVault.Network(SVN) đã thay đổi +9.53% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành SVN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SVN sang LKR: Biến động và thay đổi giá của StakeVault.Network/LKR

Giá StakeVault.Network cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.06194 LKR trong khi giá StakeVault.Network thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.03579 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá StakeVault.Network theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SVN theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05269 LKR
0.06194 LKR
0.07087 LKR
0.8829 LKR
Thấp
0.04138 LKR
0.03579 LKR
0.01615 LKR
0.01615 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+9.53%
-7.76%
-35.96%
-93.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SVN (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SVN bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SVN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin StakeVault.Network

Số liệu thị trường SVN sang LKR

SVN/LKR:
Rs0.04773
Khối lượng SVN 24 giờ:
Rs725,168.8
Vốn hóa thị trường SVN:
--
Nguồn cung lưu hành SVN:
0 SVN

Tỷ giá SVN sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi StakeVault.Network thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của StakeVault.Network là Rs0.04773 mỗi SVN, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SVN. Khối lượng giao dịch của StakeVault.Network đã thay đổi +26.64% (Rs152,560.58 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SVN là Rs572,608.22.

Thông tin thêm về StakeVault.Network trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá StakeVault.Network phổ biến nhất là SVN sang LKR, trong đó mã của StakeVault.Network là SVN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SVN sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SVN sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi StakeVault.Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SVN đến TWD
1 SVN thành NT$0.004833 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SVN đến CNY
1 SVN thành ¥0.001075 CNY
popular info Đô la Mỹ
SVN đến USD
1 SVN thành $0.0001539 USD
popular info Đô la Úc
SVN đến AUD
1 SVN thành AU$0.0002304 AUD
popular info Euro
SVN đến EUR
1 SVN thành €0.0001315 EUR
popular info Đô la Canada
SVN đến CAD
1 SVN thành C$0.0002116 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
SVN đến LKR
1 SVN thành Rs0.04773 LKR
popular info Won Hàn Quốc
SVN đến KRW
1 SVN thành ₩0.2228 KRW
popular info Yên Nhật
SVN đến JPY
1 SVN thành ¥0.02417 JPY
popular info Bảng Anh
SVN đến GBP
1 SVN thành £0.0001145 GBP
popular info Real Brazil
SVN đến BRL
1 SVN thành R$0.0008342 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets Bitcoin
BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,656,704.03 LKR
other assets XRP
XRP đến LKR
1 XRP thành Rs657.87 LKR
other assets Ethereum
ETH đến LKR
1 ETH thành Rs980,753.06 LKR
other assets Solana
SOL đến LKR
1 SOL thành Rs41,935.03 LKR
other assets Shiba Inu
SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002710 LKR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến LKR
1 BROCCOLI thành Rs9.67 LKR
other assets Chainlink
LINK đến LKR
1 LINK thành Rs4,192.37 LKR
other assets Hedera
HBAR đến LKR
1 HBAR thành Rs38.74 LKR
other assets dogwifhat
WIF đến LKR
1 WIF thành Rs121.8 LKR
other assets BNB
BNB đến LKR
1 BNB thành Rs276,803.72 LKR

Bảng chuyển đổi từ SVN sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của StakeVault.Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SVN thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -7.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.53%, đạt mức cao nhất là 0.05269 LKR và mức thấp nhất là 0.04138 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 SVN là Rs0.07453 LKR , thay đổi -35.96% so với giá hiện tại. StakeVault.Network đã thay đổi
-Rs
4.5LKR
, tương đương mức thay đổi -98.95% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:01 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SVN
Rs0.02386Rs0.02179
+9.53%
1 SVN
Rs0.04773Rs0.04357
+9.53%
5 SVN
Rs0.2386Rs0.2179
+9.53%
10 SVN
Rs0.4773Rs0.4357
+9.53%
50 SVN
Rs2.39Rs2.18
+9.53%
100 SVN
Rs4.77Rs4.36
+9.53%
500 SVN
Rs23.86Rs21.79
+9.53%
1000 SVN
Rs47.73Rs43.57
+9.53%

Câu Hỏi Thường Gặp SVN/LKR

1 StakeVault.Network bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 StakeVault.Network (SVN) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.04773.
Tôi có thể mua bao nhiêu SVN với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.95 SVN đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SVN sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SVN sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SVN bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 104.76 SVN, trong khi 5 SVN sẽ có giá khoảng 0.2386LKR.
Giá cao nhất của SVN/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SVN tính theo LKR là Rs136.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SVN/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của StakeVault.Network tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) đã giảm 7.76%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) đã giảm 35.96% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SVN thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa StakeVault.Network và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SVN/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SVN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SVN/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SVN/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SVN/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của StakeVault.Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp StakeVault.Network: SVN sang Đô la Mỹ (USD), SVN sang Euro (EUR), SVN sang Bảng Anh (GBP), SVN sang Đô la Canada (CAD), SVN sang Rupee Ấn Độ (INR), SVN sang Rupee Pakistan (PKR), SVN sang Real Brazil (BRL), SVN sang ...
Giá của StakeVault.Network ở Mỹ là $0.0001539 USD. Ngoài ra, giá của StakeVault.Network là €0.0001315 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001145 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002116 CAD ở Canada, ₹0.01385 INR ở Ấn Độ, ₨0.04315 PKR ở Pakistan, R$0.0008342 BRL ở Brazil, ...
Cặp StakeVault.Network phổ biến nhất là SVN sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 StakeVault.Network (SVN) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.04773.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget