Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89929.38 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89929.38 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89929.38 (-2.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNMI thành LKR
SNMI/LKR: 1 SNMI = 0.{5}1391 LKR. Giá chuyển đổi 1 SONAMI (SNMI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.{5}1391 LKR hôm nay.

SNMI
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNMI/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SONAMI (SNMI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNMI hiện có giá trị là 0.{5}1391 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNMI hiện có giá 0.{5}1391 LKR, nghĩa là mua 5 SNMI sẽ mất 0.{5}6957 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 718,743.5 SNMI và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 3,593,717.49 SNMI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNMI sang LKR
Chuyển đổi LKR sang SNMI
SONAMI
Rupee Sri Lanka
1 SNMI
0.{5}1391 LKR
Đổi 1 SNMI sang 0.{5}1391 LKR
2 SNMI
0.{5}2783 LKR
Đổi 2 SNMI sang 0.{5}2783 LKR
5 SNMI
0.{5}6957 LKR
Đổi 5 SNMI sang 0.{5}6957 LKR
10 SNMI
0.{4}1391 LKR
Đổi 10 SNMI sang 0.{4}1391 LKR
20 SNMI
0.{4}2783 LKR
Đổi 20 SNMI sang 0.{4}2783 LKR
50 SNMI
0.{4}6957 LKR
Đổi 50 SNMI sang 0.{4}6957 LKR
100 SNMI
0.0001391 LKR
Đổi 100 SNMI sang 0.0001391 LKR
200 SNMI
0.0002783 LKR
Đổi 200 SNMI sang 0.0002783 LKR
500 SNMI
0.0006957 LKR
Đổi 500 SNMI sang 0.0006957 LKR
1000 SNMI
0.001391 LKR
Đổi 1000 SNMI sang 0.001391 LKR
5000 SNMI
0.006957 LKR
Đổi 5000 SNMI sang 0.006957 LKR
10000 SNMI
0.01391 LKR
Đổi 10000 SNMI sang 0.01391 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNMI thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của SONAMI tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNMI sang LKR, lên đến 10000 SNMI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
SONAMI
1 LKR
718,743.5 SNMI
Đổi 1 LKR sang 718,743.5 SNMI
10 LKR
7,187,434.98 SNMI
Đổi 10 LKR sang 7,187,434.98 SNMI
50 LKR
35,937,174.88 SNMI
Đổi 50 LKR sang 35,937,174.88 SNMI
100 LKR
71,874,349.76 SNMI
Đổi 100 LKR sang 71,874,349.76 SNMI
200 LKR
143,748,699.53 SNMI
Đổi 200 LKR sang 143,748,699.53 SNMI
500 LKR
359,371,748.82 SNMI
Đổi 500 LKR sang 359,371,748.82 SNMI
1000 LKR
718,743,497.65 SNMI
Đổi 1000 LKR sang 718,743,497.65 SNMI
2000 LKR
1,437,486,995.29 SNMI
Đổi 2000 LKR sang 1,437,486,995.29 SNMI
5000 LKR
3,593,717,488.24 SNMI
Đổi 5000 LKR sang 3,593,717,488.24 SNMI
10000 LKR
7,187,434,976.47 SNMI
Đổi 10000 LKR sang 7,187,434,976.47 SNMI
50000 LKR
35,937,174,882.37 SNMI
Đổi 50000 LKR sang 35,937,174,882.37 SNMI
100000 LKR
71,874,349,764.74 SNMI
Đổi 100000 LKR sang 71,874,349,764.74 SNMI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành SNMI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo SONAMI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang SNMI, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNMI/LKR
SNMI/LKR: 1 SNMI = 0.{5}1391 LKR; 2026/01/08 13:35:08
Trong 1D vừa qua, SONAMI đã thay đổi 0.00% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SONAMI(SNMI) đã thay đổi 0.00% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành SNMI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNMI sang LKR: Biến động và thay đổi giá của SONAMI/LKR
Giá SONAMI cao nhất theo LKR 7 ngày qua là -- LKR trong khi giá SONAMI thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là -- LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SONAMI theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNMI theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Thấp | 0 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNMI (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNMI bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNMI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SONAMI
Số liệu thị trường SNMI sang LKR
SNMI/LKR:
Rs0.{5}1391
Khối lượng SNMI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SNMI:
Rs958.14
Nguồn cung lưu hành SNMI:
688.66M SNMI
Tỷ giá SNMI sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SONAMI thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SONAMI là Rs0.SNMI1391 mỗi SNMI, với tổng vốn hoá thị trường của Rs958.14 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 688,660,300 {5}. Khối lượng giao dịch của SONAMI đã thay đổi --% (Rs-- LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNMI là Rs--.
Thông tin thêm về SONAMI trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SONAMI phổ biến nhất là SNMI sang LKR, trong đó mã của SONAMI là SNMI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SNMI sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SNMI sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SONAMI phổ biến
SNMI đến TWD
1 SNMI thành NT$0.{6}1414 TWD
SNMI đến CNY
1 SNMI thành ¥0.{7}3135 CNY
SNMI đến USD
1 SNMI thành $0.{8}4481 USD
SNMI đến AUD
1 SNMI thành AU$0.{8}6689 AUD
SNMI đến EUR
1 SNMI thành €0.{8}3836 EUR
SNMI đến CAD
1 SNMI thành C$0.{8}6215 CAD
SNMI đến LKR
1 SNMI thành Rs0.{5}1391 LKR
SNMI đến KRW
1 SNMI thành ₩0.{5}6511 KRW
SNMI đến JPY
1 SNMI thành ¥0.{6}7021 JPY
SNMI đến GBP
1 SNMI thành £0.{8}3332 GBP
SNMI đến BRL
1 SNMI thành R$0.{7}2419 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs124,877.45 LKR
