Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$109058.64 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$109058.64 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$109058.64 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SKINUT thành ISK
SKINUT/ISK: 1 SKINUT = 0.005026 ISK. Giá chuyển đổi 1 Skimask Pnut (SKINUT) thành Króna Iceland (ISK) là 0.005026 ISK hôm nay.

SKINUT
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SKINUT/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Skimask Pnut (SKINUT) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SKINUT hiện có giá trị là 0.005026 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SKINUT hiện có giá 0.005026 ISK, nghĩa là mua 5 SKINUT sẽ mất 0.02513 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 198.98 SKINUT và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 994.88 SKINUT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SKINUT sang ISK
Chuyển đổi ISK sang SKINUT
Skimask Pnut
Króna Iceland
1 SKINUT
0.005026 ISK
Đổi 1 SKINUT sang 0.005026 ISK
2 SKINUT
0.01005 ISK
Đổi 2 SKINUT sang 0.01005 ISK
5 SKINUT
0.02513 ISK
Đổi 5 SKINUT sang 0.02513 ISK
10 SKINUT
0.05026 ISK
Đổi 10 SKINUT sang 0.05026 ISK
20 SKINUT
0.1005 ISK
Đổi 20 SKINUT sang 0.1005 ISK
50 SKINUT
0.2513 ISK
Đổi 50 SKINUT sang 0.2513 ISK
100 SKINUT
0.5026 ISK
Đổi 100 SKINUT sang 0.5026 ISK
200 SKINUT
1.01 ISK
Đổi 200 SKINUT sang 1.01 ISK
500 SKINUT
2.51 ISK
Đổi 500 SKINUT sang 2.51 ISK
1000 SKINUT
5.03 ISK
Đổi 1000 SKINUT sang 5.03 ISK
5000 SKINUT
25.13 ISK
Đổi 5000 SKINUT sang 25.13 ISK
10000 SKINUT
50.26 ISK
Đổi 10000 SKINUT sang 50.26 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SKINUT thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Skimask Pnut tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SKINUT sang ISK, lên đến 10000 SKINUT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Skimask Pnut
1 ISK
198.98 SKINUT
Đổi 1 ISK sang 198.98 SKINUT
10 ISK
1,989.76 SKINUT
Đổi 10 ISK sang 1,989.76 SKINUT
50 ISK
9,948.82 SKINUT
Đổi 50 ISK sang 9,948.82 SKINUT
100 ISK
19,897.65 SKINUT
Đổi 100 ISK sang 19,897.65 SKINUT
200 ISK
39,795.3 SKINUT
Đổi 200 ISK sang 39,795.3 SKINUT
500 ISK
99,488.24 SKINUT
Đổi 500 ISK sang 99,488.24 SKINUT
1000 ISK
198,976.48 SKINUT
Đổi 1000 ISK sang 198,976.48 SKINUT
2000 ISK
397,952.96 SKINUT
Đổi 2000 ISK sang 397,952.96 SKINUT
5000 ISK
994,882.4 SKINUT
Đổi 5000 ISK sang 994,882.4 SKINUT
10000 ISK
1,989,764.79 SKINUT
Đổi 10000 ISK sang 1,989,764.79 SKINUT
50000 ISK
9,948,823.97 SKINUT
Đổi 50000 ISK sang 9,948,823.97 SKINUT
100000 ISK
19,897,647.95 SKINUT
Đổi 100000 ISK sang 19,897,647.95 SKINUT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SKINUT toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Skimask Pnut đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SKINUT, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SKINUT/ISK
SKINUT/ISK: 1 SKINUT = 0.005026 ISK; 2025/08/31 19:46:15
Trong 1D vừa qua, Skimask Pnut đã thay đổi +1.73% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Skimask Pnut(SKINUT) đã thay đổi +1.73% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SKINUT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SKINUT sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Skimask Pnut/ISK
Giá Skimask Pnut cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.007070 ISK trong khi giá Skimask Pnut thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.004884 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Skimask Pnut theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SKINUT theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 0.005026 ISK | 0.007070 ISK | 0.008680 ISK | 0.01121 ISK |
Thấp | 0.004884 ISK | 0.004884 ISK | 0.004884 ISK | 0.004884 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.73% | -28.92% | -35.35% | -52.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SKINUT (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SKINUT bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SKINUT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Skimask Pnut
Số liệu thị trường SKINUT sang ISK
SKINUT/ISK:
kr0.005026
Khối lượng SKINUT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SKINUT:
--
Nguồn cung lưu hành SKINUT:
0 SKINUT
Tỷ giá SKINUT sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Skimask Pnut thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Skimask Pnut là kr0.005026 mỗi SKINUT, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SKINUT. Khối lượng giao dịch của Skimask Pnut đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SKINUT là kr0.
Thông tin thêm về Skimask Pnut trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Skimask Pnut phổ biến nhất là SKINUT sang ISK, trong đó mã của Skimask Pnut là SKINUT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 203.18 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 93968.64 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 81647.73 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 149141.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 589191.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 9563294.29 INR

PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SKINUT sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SKINUT sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Skimask Pnut phổ biến

SKINUT đến TWD
1 SKINUT thành NT$0.001256 TWD

SKINUT đến CNY
1 SKINUT thành ¥0.0002928 CNY
SKINUT đến ISK
1 SKINUT thành kr0.005026 ISK

SKINUT đến USD
1 SKINUT thành $0.{4}4108 USD

SKINUT đến EUR
1 SKINUT thành €0.{4}3559 EUR

SKINUT đến CAD
1 SKINUT thành C$0.{4}5648 CAD

SKINUT đến KRW
1 SKINUT thành ₩0.05705 KRW

SKINUT đến JPY
1 SKINUT thành ¥0.006041 JPY

SKINUT đến GBP
1 SKINUT thành £0.{4}3092 GBP

SKINUT đến BRL
1 SKINUT thành R$0.0002231 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr34.63 ISK

AXS đến ISK
1 AXS thành kr309.18 ISK

TRUMP đến ISK
1 TRUMP thành kr1,057.98 ISK

FORM đến ISK
1 FORM thành kr370.26 ISK

MITO đến ISK
1 MITO thành kr28.85 ISK

LRC đến ISK
1 LRC thành kr12.71 ISK

WILD đến ISK
1 WILD thành kr30.25 ISK

DOLO đến ISK
1 DOLO thành kr41.23 ISK

AFT đến ISK
1 AFT thành kr2.95 ISK

PLAY đến ISK
1 PLAY thành kr6.54 ISK
Bảng chuyển đổi từ SKINUT sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Skimask Pnut đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SKINUT thành Króna Iceland đã thay đổi -28.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.73%, đạt mức cao nhất là 0.005026 ISK và mức thấp nhất là 0.004884 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 SKINUT là kr0.007774 ISK , thay đổi -35.35% so với giá hiện tại. Skimask Pnut đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -22.47% so với năm trước.
+kr
0.005026ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 19:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 SKINUT | kr0.002513 | kr0.002470 | +1.73% |
1 SKINUT | kr0.005026 | kr0.004940 | +1.73% |
5 SKINUT | kr0.02513 | kr0.02470 | +1.73% |
10 SKINUT | kr0.05026 | kr0.04940 | +1.73% |
50 SKINUT | kr0.2513 | kr0.2470 | +1.73% |
100 SKINUT | kr0.5026 | kr0.4940 | +1.73% |
500 SKINUT | kr2.51 | kr2.47 | +1.73% |
1000 SKINUT | kr5.03 | kr4.94 | +1.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp SKINUT/ISK
1 Skimask Pnut bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Skimask Pnut (SKINUT) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.005026.
Tôi có thể mua bao nhiêu SKINUT với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 198.98 SKINUT đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SKINUT sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SKINUT sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SKINUT bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 994.88 SKINUT, trong khi 5 SKINUT sẽ có giá khoảng 0.02513ISK.
Giá cao nhất của SKINUT/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SKINUT tính theo ISK là kr6.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SKINUT/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Skimask Pnut tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Skimask Pnut (SKINUT) đã giảm 28.92%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Skimask Pnut (SKINUT) đã giảm 35.35% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SKINUT thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Skimask Pnut và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SKINUT/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SKINUT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SKINUT/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SKINUT/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SKINUT/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Skimask Pnut và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Skimask Pnut: SKINUT sang Đô la Mỹ (USD), SKINUT sang Euro (EUR), SKINUT sang Bảng Anh (GBP), SKINUT sang Đô la Canada (CAD), SKINUT sang Rupee Ấn Độ (INR), SKINUT sang Rupee Pakistan (PKR), SKINUT sang Real Brazil (BRL), SKINUT sang ...
Giá của Skimask Pnut ở Mỹ là $0.{4}4108 USD. Ngoài ra, giá của Skimask Pnut là €0.{4}3559 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3092 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}5648 CAD ở Canada, ₹0.003622 INR ở Ấn Độ, ₨0.01163 PKR ở Pakistan, R$0.0002231 BRL ở Brazil, ...
Cặp Skimask Pnut phổ biến nhất là SKINUT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Skimask Pnut (SKINUT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.005026.
Giá của Skimask Pnut ở Mỹ là $0.{4}4108 USD. Ngoài ra, giá của Skimask Pnut là €0.{4}3559 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3092 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}5648 CAD ở Canada, ₹0.003622 INR ở Ấn Độ, ₨0.01163 PKR ở Pakistan, R$0.0002231 BRL ở Brazil, ...
Cặp Skimask Pnut phổ biến nhất là SKINUT sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Skimask Pnut (SKINUT) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.005026.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.