Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.28 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.28 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.28 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AGIX thành ISK
AGIX/ISK: 1 AGIX = 15.93 ISK. Giá chuyển đổi 1 SingularityNET (AGIX) thành Króna Iceland (ISK) là 15.93 ISK hôm nay.

AGIX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AGIX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SingularityNET (AGIX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AGIX hiện có giá trị là 15.93 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AGIX hiện có giá 15.93 ISK, nghĩa là mua 5 AGIX sẽ mất 79.66 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.06277 AGIX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3138 AGIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AGIX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AGIX
SingularityNET
Króna Iceland
1 AGIX
15.93 ISK
Đổi 1 AGIX sang 15.93 ISK
2 AGIX
31.86 ISK
Đổi 2 AGIX sang 31.86 ISK
5 AGIX
79.66 ISK
Đổi 5 AGIX sang 79.66 ISK
10 AGIX
159.31 ISK
Đổi 10 AGIX sang 159.31 ISK
20 AGIX
318.62 ISK
Đổi 20 AGIX sang 318.62 ISK
50 AGIX
796.56 ISK
Đổi 50 AGIX sang 796.56 ISK
100 AGIX
1,593.12 ISK
Đổi 100 AGIX sang 1,593.12 ISK
200 AGIX
3,186.24 ISK
Đổi 200 AGIX sang 3,186.24 ISK
500 AGIX
7,965.59 ISK
Đổi 500 AGIX sang 7,965.59 ISK
1000 AGIX
15,931.19 ISK
Đổi 1000 AGIX sang 15,931.19 ISK
5000 AGIX
79,655.95 ISK
Đổi 5000 AGIX sang 79,655.95 ISK
10000 AGIX
159,311.89 ISK
Đổi 10000 AGIX sang 159,311.89 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AGIX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của SingularityNET tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AGIX sang ISK, lên đến 10000 AGIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
SingularityNET
1 ISK
0.06277 AGIX
Đổi 1 ISK sang 0.06277 AGIX
10 ISK
0.6277 AGIX
Đổi 10 ISK sang 0.6277 AGIX
50 ISK
3.14 AGIX
Đổi 50 ISK sang 3.14 AGIX
100 ISK
6.28 AGIX
Đổi 100 ISK sang 6.28 AGIX
200 ISK
12.55 AGIX
Đổi 200 ISK sang 12.55 AGIX
500 ISK
31.38 AGIX
Đổi 500 ISK sang 31.38 AGIX
1000 ISK
62.77 AGIX
Đổi 1000 ISK sang 62.77 AGIX
2000 ISK
125.54 AGIX
Đổi 2000 ISK sang 125.54 AGIX
5000 ISK
313.85 AGIX
Đổi 5000 ISK sang 313.85 AGIX
10000 ISK
627.7 AGIX
Đổi 10000 ISK sang 627.7 AGIX
50000 ISK
3,138.5 AGIX
Đổi 50000 ISK sang 3,138.5 AGIX
100000 ISK
6,277 AGIX
Đổi 100000 ISK sang 6,277 AGIX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AGIX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo SingularityNET đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AGIX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AGIX/ISK
AGIX/ISK: 1 AGIX = 15.93 ISK; 2026/01/10 00:28:51
Trong 1D vừa qua, SingularityNET đã thay đổi +0.92% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SingularityNET(AGIX) đã thay đổi +0.92% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AGIX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AGIX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 17.27 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 12.69 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AGIX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 16.37 ISK | 17.27 ISK | 46.48 ISK | 118.72 ISK |
Thấp | 15.64 ISK | 12.69 ISK | 10.81 ISK | 10.72 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.92% | +24.96% | +13.24% | -28.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AGIX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp AGIX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AGIX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SingularityNET
Số liệu thị trường AGIX sang ISK
AGIX/ISK:
kr15.93
Khối lượng AGIX 24 giờ:
kr5,192,864.36
Vốn hóa thị trường AGIX:
--
Nguồn cung lưu hành AGIX:
0 AGIX
Tỷ giá AGIX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SingularityNET thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SingularityNET là kr15.93 mỗi AGIX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AGIX. Khối lượng giao dịch của SingularityNET đã thay đổi -20.19% (kr-1,313,351.17 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AGIX là kr6,506,215.53.
Thông tin thêm về SingularityNET trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SingularityNET phổ biến nhất là AGIX sang ISK, trong đó mã của SingularityNET là AGIX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AGIX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AGIX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SingularityNET phổ biến
AGIX đến TWD
1 AGIX thành NT$3.98 TWD
AGIX đến CNY
1 AGIX thành ¥0.8788 CNY
AGIX đến ISK
1 AGIX thành kr15.93 ISK
AGIX đến USD
1 AGIX thành $0.1260 USD
AGIX đến AUD
1 AGIX thành AU$0.1881 AUD
AGIX đến EUR
1 AGIX thành €0.1082 EUR
AGIX đến CAD
1 AGIX thành C$0.1753 CAD
AGIX đến KRW
1 AGIX thành ₩183.56 KRW
AGIX đến JPY
1 AGIX thành ¥19.89 JPY
AGIX đến GBP
1 AGIX thành £0.09394 GBP
AGIX đến BRL
1 AGIX thành R$0.6768 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,171.96 ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr177.68 ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr19.55 ISK

BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr30,347.25 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.49 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,441,112.03 ISK

NIGHT đến ISK
1 NIGHT thành kr8.45 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.53 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.9413 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,530.03 ISK
Bảng chuyển đổi từ AGIX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của SingularityNET đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AGIX thành Króna Iceland đã thay đổi +24.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.92%, đạt mức cao nhất là 16.37 ISK và mức thấp nhất là 15.64 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AGIX là kr14.07 ISK , thay đổi +13.24% so với giá hiện tại. SingularityNET đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.60% so với năm trước.
-kr
55.21ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AGIX | kr7.97 | kr7.89 | +0.92% |
1 AGIX | kr15.93 | kr15.79 | +0.92% |
5 AGIX | kr79.66 | kr78.93 | +0.92% |
10 AGIX | kr159.31 | kr157.86 | +0.92% |
50 AGIX | kr796.56 | kr789.31 | +0.92% |
100 AGIX | kr1,593.12 | kr1,578.62 | +0.92% |
500 AGIX | kr7,965.59 | kr7,893.09 | +0.92% |
1000 AGIX | kr15,931.19 | kr15,786.18 | +0.92% |
Câu Hỏi Thường Gặp AGIX/ISK
1 SingularityNET bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 SingularityNET (AGIX) trong Króna Iceland (ISK) là kr15.93.
Tôi có thể mua bao nhiêu AGIX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06277 AGIX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AGIX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AGIX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AGIX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.3138 AGIX, trong khi 5 AGIX sẽ có giá khoảng 79.66ISK.
Giá cao nhất của AGIX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AGIX tính theo ISK là kr437.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AGIX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SingularityNET (AGIX) đã tăng 24.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SingularityNET (AGIX) đã tăng 13.24% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AGIX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SingularityNET và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AGIX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AGIX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AGIX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AGIX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AGIX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SingularityNET và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SingularityNET: AGIX sang Đô la Mỹ (USD), AGIX sang Euro (EUR), AGIX sang Bảng Anh (GBP), AGIX sang Đô la Canada (CAD), AGIX sang Rupee Ấn Độ (INR), AGIX sang Rupee Pakistan (PKR), AGIX sang Real Brazil (BRL), AGIX sang ...
Giá của SingularityNET ở Mỹ là $0.1260 USD. Ngoài ra, giá của SingularityNET là €0.1082 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09394 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1753 CAD ở Canada, ₹11.37 INR ở Ấn Độ, ₨35.27 PKR ở Pakistan, R$0.6768 BRL ở Brazil, ...
Cặp SingularityNET phổ biến nhất là AGIX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 SingularityNET (AGIX) ở Króna Iceland (ISK) là kr15.93.
Giá của SingularityNET ở Mỹ là $0.1260 USD. Ngoài ra, giá của SingularityNET là €0.1082 EUR ở khu vực đồng euro, £0.09394 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1753 CAD ở Canada, ₹11.37 INR ở Ấn Độ, ₨35.27 PKR ở Pakistan, R$0.6768 BRL ở Brazil, ...
Cặp SingularityNET phổ biến nhất là AGIX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 SingularityNET (AGIX) ở Króna Iceland (ISK) là kr15.93.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua MetaMakAiHướng dẫn cách mua The9bitHướng dẫn cách mua premier_league_officialHướng dẫn cách mua Official Facebook CoinHướng dẫn cách mua POwer ZKROLLUp NAIcoinHướng dẫn cách mua 0000 DATALayer boostHướng dẫn cách mua x402wallHướng dẫn cách mua Alibaba CloudHướng dẫn cách mua Faze4everHướng dẫn cách mua Starlink Solana







































