Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87949.87 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87949.87 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87949.87 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SHARP thành MMK
SHARP/MMK: 1 SHARP = 14.14 MMK. Giá chuyển đổi 1 Sharp (SHARP) thành Kyat Myanmar (MMK) là 14.14 MMK hôm nay.

SHARP
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHARP/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sharp (SHARP) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHARP hiện có giá trị là 14.14 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHARP hiện có giá 14.14 MMK, nghĩa là mua 5 SHARP sẽ mất 70.68 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.07074 SHARP và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.3537 SHARP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SHARP sang MMK
Chuyển đổi MMK sang SHARP
Sharp
Kyat Myanmar
1 SHARP
14.14 MMK
Đổi 1 SHARP sang 14.14 MMK
2 SHARP
28.27 MMK
Đổi 2 SHARP sang 28.27 MMK
5 SHARP
70.68 MMK
Đổi 5 SHARP sang 70.68 MMK
10 SHARP
141.36 MMK
Đổi 10 SHARP sang 141.36 MMK
20 SHARP
282.72 MMK
Đổi 20 SHARP sang 282.72 MMK
50 SHARP
706.8 MMK
Đổi 50 SHARP sang 706.8 MMK
100 SHARP
1,413.61 MMK
Đổi 100 SHARP sang 1,413.61 MMK
200 SHARP
2,827.22 MMK
Đổi 200 SHARP sang 2,827.22 MMK
500 SHARP
7,068.05 MMK
Đổi 500 SHARP sang 7,068.05 MMK
1000 SHARP
14,136.09 MMK
Đổi 1000 SHARP sang 14,136.09 MMK
5000 SHARP
70,680.46 MMK
Đổi 5000 SHARP sang 70,680.46 MMK
10000 SHARP
141,360.92 MMK
Đổi 10000 SHARP sang 141,360.92 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHARP thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Sharp tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHARP sang MMK, lên đến 10000 SHARP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Sharp
1 MMK
0.07074 SHARP
Đổi 1 MMK sang 0.07074 SHARP
10 MMK
0.7074 SHARP
Đổi 10 MMK sang 0.7074 SHARP
50 MMK
3.54 SHARP
Đổi 50 MMK sang 3.54 SHARP
100 MMK
7.07 SHARP
Đổi 100 MMK sang 7.07 SHARP
200 MMK
14.15 SHARP
Đổi 200 MMK sang 14.15 SHARP
500 MMK
35.37 SHARP
Đổi 500 MMK sang 35.37 SHARP
1000 MMK
70.74 SHARP
Đổi 1000 MMK sang 70.74 SHARP
2000 MMK
141.48 SHARP
Đổi 2000 MMK sang 141.48 SHARP
5000 MMK
353.7 SHARP
Đổi 5000 MMK sang 353.7 SHARP
10000 MMK
707.41 SHARP
Đổi 10000 MMK sang 707.41 SHARP
50000 MMK
3,537.05 SHARP
Đổi 50000 MMK sang 3,537.05 SHARP
100000 MMK
7,074.09 SHARP
Đổi 100000 MMK sang 7,074.09 SHARP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành SHARP toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Sharp đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang SHARP, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SHARP/MMK
SHARP/MMK: 1 SHARP = 14.14 MMK; 2026/01/01 11:14:40
Trong 1D vừa qua, Sharp đã thay đổi -0.60% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sharp(SHARP) đã thay đổi -0.60% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành SHARP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SHARP sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Sharp/MMK
Giá Sharp cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 14.41 MMK trong khi giá Sharp thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 13.8 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sharp theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHARP theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 14.28 MMK | 14.41 MMK | 14.46 MMK | 1,119,640.16 MMK |
Thấp | 13.92 MMK | 13.8 MMK | 11.79 MMK | 4.86 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -0.60% | +0.78% | +27.65% | -21.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SHARP (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHARP bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHARP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sharp
Số liệu thị trường SHARP sang MMK
SHARP/MMK:
Ks14.14
Khối lượng SHARP 24 giờ:
Ks921,120,846.41
Vốn hóa thị trường SHARP:
Ks37,987,060,108.39
Nguồn cung lưu hành SHARP:
2.69B SHARP
Tỷ giá SHARP sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sharp thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sharp là Ks14.14 mỗi SHARP, với tổng vốn hoá thị trường của Ks37,987,060,108.39 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,687,239,200 SHARP. Khối lượng giao dịch của Sharp đã thay đổi +1.58% (Ks14,338,049.58 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHARP là Ks906,782,796.83.
Thông tin thêm về Sharp trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sharp phổ biến nhất là SHARP sang MMK, trong đó mã của Sharp là SHARP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SHARP sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SHARP sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sharp phổ biến
SHARP đến TWD
1 SHARP thành NT$0.2113 TWD
SHARP đến CNY
1 SHARP thành ¥0.04710 CNY
SHARP đến USD
1 SHARP thành $0.006732 USD
SHARP đến AUD
1 SHARP thành AU$0.01009 AUD
SHARP đến EUR
1 SHARP thành €0.005738 EUR
SHARP đến CAD
1 SHARP thành C$0.009240 CAD
SHARP đến MMK
1 SHARP thành Ks14.14 MMK
SHARP đến KRW
1 SHARP thành ₩9.72 KRW
SHARP đến JPY
1 SHARP thành ¥1.06 JPY
SHARP đến GBP
1 SHARP thành £0.005006 GBP
SHARP đến BRL
1 SHARP thành R$0.03713 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks48.72 MMK

LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks5,624.04 MMK

TLM đến MMK
1 TLM thành Ks6.39 MMK

MUBARAK đến MMK
1 MUBARAK thành Ks39.23 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.46 MMK

RAD đến MMK
1 RAD thành Ks743.11 MMK

AERGO đến MMK
1 AERGO thành Ks136.92 MMK

LA đến MMK
1 LA thành Ks670.4 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks3,886.39 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks252.88 MMK
Bảng chuyển đổi từ SHARP sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Sharp đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHARP thành Kyat Myanmar đã thay đổi +0.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.60%, đạt mức cao nhất là 14.28 MMK và mức thấp nhất là 13.92 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 SHARP là Ks11.08 MMK , thay đổi +27.65% so với giá hiện tại. Sharp đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -19.22% so với năm trước.
-Ks
3.36MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:14 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SHARP | Ks7.07 | Ks7.11 | -0.60% |
1 SHARP | Ks14.14 | Ks14.22 | -0.60% |
5 SHARP | Ks70.68 | Ks71.11 | -0.60% |
10 SHARP | Ks141.36 | Ks142.22 | -0.60% |
50 SHARP | Ks706.8 | Ks711.09 | -0.60% |
100 SHARP | Ks1,413.61 | Ks1,422.17 | -0.60% |
500 SHARP | Ks7,068.05 | Ks7,110.86 | -0.60% |
1000 SHARP | Ks14,136.09 | Ks14,221.71 | -0.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp SHARP/MMK
1 Sharp bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Sharp (SHARP) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks14.14.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHARP với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07074 SHARP đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHARP sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHARP sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHARP bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.3537 SHARP, trong khi 5 SHARP sẽ có giá khoảng 70.68MMK.
Giá cao nhất của SHARP/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHARP tính theo MMK là Ks1,119,640.16. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHARP/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sharp tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sharp (SHARP) đã tăng 0.78%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sharp (SHARP) đã tăng 27.65% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHARP thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sharp và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHARP/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHARP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHARP/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHARP/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể t ăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHARP/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sharp và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sharp: SHARP sang Đô la Mỹ (USD), SHARP sang Euro (EUR), SHARP sang Bảng Anh (GBP), SHARP sang Đô la Canada (CAD), SHARP sang Rupee Ấn Độ (INR), SHARP sang Rupee Pakistan (PKR), SHARP sang Real Brazil (BRL), SHARP sang ...
Giá của Sharp ở Mỹ là $0.006732 USD. Ngoài ra, giá của Sharp là €0.005738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005006 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009240 CAD ở Canada, ₹0.6058 INR ở Ấn Độ, ₨1.89 PKR ở Pakistan, R$0.03713 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sharp phổ biến nhất là SHARP sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Sharp (SHARP) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks14.14.
Giá của Sharp ở Mỹ là $0.006732 USD. Ngoài ra, giá của Sharp là €0.005738 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005006 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009240 CAD ở Canada, ₹0.6058 INR ở Ấn Độ, ₨1.89 PKR ở Pakistan, R$0.03713 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sharp phổ biến nhất là SHARP sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Sharp (SHARP) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks14.14.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































