Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91073.88 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91073.88 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91073.88 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RENEC thành JPY
RENEC/JPY: 1 RENEC = 9.64 JPY. Giá chuyển đổi 1 RENEC (RENEC) thành Yên Nhật (JPY) là 9.64 JPY hôm nay.

RENEC
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENEC/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RENEC (RENEC) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENEC hiện có giá trị là 9.64 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENEC hiện có giá 9.64 JPY, nghĩa là mua 5 RENEC sẽ mất 48.2 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.1037 RENEC và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.5186 RENEC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RENEC sang JPY
Chuyển đổi JPY sang RENEC
RENEC
Yên Nhật
1 RENEC
9.64 JPY
Đổi 1 RENEC sang 9.64 JPY
2 RENEC
19.28 JPY
Đổi 2 RENEC sang 19.28 JPY
5 RENEC
48.2 JPY
Đổi 5 RENEC sang 48.2 JPY
10 RENEC
96.41 JPY
Đổi 10 RENEC sang 96.41 JPY
20 RENEC
192.81 JPY
Đổi 20 RENEC sang 192.81 JPY
50 RENEC
482.04 JPY
Đổi 50 RENEC sang 482.04 JPY
100 RENEC
964.07 JPY
Đổi 100 RENEC sang 964.07 JPY
200 RENEC
1,928.14 JPY
Đổi 200 RENEC sang 1,928.14 JPY
500 RENEC
4,820.35 JPY
Đổi 500 RENEC sang 4,820.35 JPY
1000 RENEC
9,640.71 JPY
Đổi 1000 RENEC sang 9,640.71 JPY
5000 RENEC
48,203.53 JPY
Đổi 5000 RENEC sang 48,203.53 JPY
10000 RENEC
96,407.07 JPY
Đổi 10000 RENEC sang 96,407.07 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENEC thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của RENEC tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENEC sang JPY, lên đến 10000 RENEC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
RENEC
1 JPY
0.1037 RENEC
Đổi 1 JPY sang 0.1037 RENEC
10 JPY
1.04 RENEC
Đổi 10 JPY sang 1.04 RENEC
50 JPY
5.19 RENEC
Đổi 50 JPY sang 5.19 RENEC
100 JPY
10.37 RENEC
Đổi 100 JPY sang 10.37 RENEC
200 JPY
20.75 RENEC
Đổi 200 JPY sang 20.75 RENEC
500 JPY
51.86 RENEC
Đổi 500 JPY sang 51.86 RENEC
1000 JPY
103.73 RENEC
Đổi 1000 JPY sang 103.73 RENEC
2000 JPY
207.45 RENEC
Đổi 2000 JPY sang 207.45 RENEC
5000 JPY
518.63 RENEC
Đổi 5000 JPY sang 518.63 RENEC
10000 JPY
1,037.27 RENEC
Đổi 10000 JPY sang 1,037.27 RENEC
50000 JPY
5,186.34 RENEC
Đổi 50000 JPY sang 5,186.34 RENEC
100000 JPY
10,372.68 RENEC
Đổi 100000 JPY sang 10,372.68 RENEC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành RENEC toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo RENEC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang RENEC, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RENEC/JPY
RENEC/JPY: 1 RENEC = 9.64 JPY; 2026/01/04 01:36:09
Trong 1D vừa qua, RENEC đã thay đổi -0.00% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RENEC(RENEC) đã thay đổi -0.00% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành RENEC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RENEC sang JPY: Biến động và thay đổi giá của RENEC/JPY
Giá RENEC cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 9.69 JPY trong khi giá RENEC thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 9.5 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RENEC theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENEC theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 9.64 JPY | 9.69 JPY | 10.08 JPY | 15.06 JPY |
Thấp | 9.64 JPY | 9.5 JPY | 9.45 JPY | 9.45 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +1.38% | -2.48% | -35.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RENEC (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENEC bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENEC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RENEC
Số liệu thị trường RENEC sang JPY
RENEC/JPY:
¥9.64
Khối lượng RENEC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường RENEC:
¥346,053,221.37
Nguồn cung lưu hành RENEC:
35.90M RENEC
Tỷ giá RENEC sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RENEC thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RENEC là ¥9.64 mỗi RENEC, với tổng vốn hoá thị trường của ¥346,053,221.37 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,895,004 RENEC. Khối lượng giao dịch của RENEC đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENEC là ¥0.
Thông tin thêm về RENEC trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RENEC phổ biến nhất là RENEC sang JPY, trong đó mã của RENEC là RENEC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RENEC sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RENEC sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RENEC phổ biến
RENEC đến TWD
1 RENEC thành NT$1.93 TWD
RENEC đến CNY
1 RENEC thành ¥0.4300 CNY
RENEC đến USD
1 RENEC thành $0.06149 USD
RENEC đến AUD
1 RENEC thành AU$0.09188 AUD
RENEC đến EUR
1 RENEC thành €0.05243 EUR
RENEC đến CAD
1 RENEC thành C$0.08448 CAD
RENEC đến KRW
1 RENEC thành ₩88.7 KRW
RENEC đến JPY
1 RENEC thành ¥9.64 JPY
RENEC đến GBP
1 RENEC thành £0.04565 GBP
RENEC đến BRL
1 RENEC thành R$0.3335 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

WLFI đến JPY
1 WLFI thành ¥27.44 JPY

MYX đến JPY
1 MYX thành ¥1,000.02 JPY

TRUMP đến JPY
1 TRUMP thành ¥833.93 JPY

BCH đến JPY
1 BCH thành ¥101,314.97 JPY

LUNC đến JPY
1 LUNC thành ¥0.006888 JPY

CVX đến JPY
1 CVX thành ¥383.12 JPY

COAI đến JPY
1 COAI thành ¥68.23 JPY

SIDUS đến JPY
1 SIDUS thành ¥0.03241 JPY

ACH đến JPY
1 ACH thành ¥1.4 JPY

ELIZAOS đến JPY
1 ELIZAOS thành ¥0.8500 JPY
Bảng chuyển đổi từ RENEC sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của RENEC đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENEC thành Yên Nhật đã thay đổi +1.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 9.64 JPY và mức thấp nhất là 9.64 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 RENEC là ¥9.89 JPY , thay đổi -2.48% so với giá hiện tại. RENEC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.95% so với năm trước.
-¥
26JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RENEC | ¥4.82 | ¥4.82 | -0.00% |
1 RENEC | ¥9.64 | ¥9.64 | -0.00% |
5 RENEC | ¥48.2 | ¥48.2 | -0.00% |
10 RENEC | ¥96.41 | ¥96.41 | -0.00% |
50 RENEC | ¥482.04 | ¥482.05 | -0.00% |
100 RENEC | ¥964.07 | ¥964.1 | -0.00% |
500 RENEC | ¥4,820.35 | ¥4,820.5 | -0.00% |
1000 RENEC | ¥9,640.71 | ¥9,640.99 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp RENEC/JPY
1 RENEC bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 RENEC (RENEC) trong Yên Nhật (JPY) là ¥9.64.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENEC với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1037 RENEC đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENEC sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENEC sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENEC bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 0.5186 RENEC, trong khi 5 RENEC sẽ có giá khoảng 48.2JPY.
Giá cao nhất của RENEC/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENEC tính theo JPY là ¥231.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENEC/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng gi á của RENEC tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RENEC (RENEC) đã tăng 1.38%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RENEC (RENEC) đã giảm 2.48% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENEC thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RENEC và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENEC/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENEC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENEC/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENEC/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENEC/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RENEC và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








