Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RIBBIT sang Shilling Kenya (RBT sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RBT thành KES

RBT/KES: 1 RBT = 0.0001100 KES. Giá chuyển đổi 1 RIBBIT (RBT) thành Shilling Kenya (KES) là 0.0001100 KES hôm nay.
RBT
RBT
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RBT/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RIBBIT (RBT) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RBT hiện có giá trị là 0.0001100 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RBT hiện có giá 0.0001100 KES, nghĩa là mua 5 RBT sẽ mất 0.0005500 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 9,091.13 RBT và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 45,455.63 RBT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RBT sang KES

Chuyển đổi KES sang RBT

RIBBIT
Shilling Kenya
1 RBT
0.0001100  KES
Đổi 1 RBT sang 0.0001100 KES
2 RBT
0.0002200  KES
Đổi 2 RBT sang 0.0002200 KES
5 RBT
0.0005500  KES
Đổi 5 RBT sang 0.0005500 KES
10 RBT
0.001100  KES
Đổi 10 RBT sang 0.001100 KES
20 RBT
0.002200  KES
Đổi 20 RBT sang 0.002200 KES
50 RBT
0.005500  KES
Đổi 50 RBT sang 0.005500 KES
100 RBT
0.01100  KES
Đổi 100 RBT sang 0.01100 KES
200 RBT
0.02200  KES
Đổi 200 RBT sang 0.02200 KES
500 RBT
0.05500  KES
Đổi 500 RBT sang 0.05500 KES
1000 RBT
0.1100  KES
Đổi 1000 RBT sang 0.1100 KES
5000 RBT
0.5500  KES
Đổi 5000 RBT sang 0.5500 KES
10000 RBT
1.1  KES
Đổi 10000 RBT sang 1.1 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RBT thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của RIBBIT tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RBT sang KES, lên đến 10000 RBT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
RIBBIT
1 KES
9,091.13 RBT
Đổi 1 KES sang 9,091.13 RBT
10 KES
90,911.26 RBT
Đổi 10 KES sang 90,911.26 RBT
50 KES
454,556.31 RBT
Đổi 50 KES sang 454,556.31 RBT
100 KES
909,112.63 RBT
Đổi 100 KES sang 909,112.63 RBT
200 KES
1,818,225.25 RBT
Đổi 200 KES sang 1,818,225.25 RBT
500 KES
4,545,563.13 RBT
Đổi 500 KES sang 4,545,563.13 RBT
1000 KES
9,091,126.27 RBT
Đổi 1000 KES sang 9,091,126.27 RBT
2000 KES
18,182,252.54 RBT
Đổi 2000 KES sang 18,182,252.54 RBT
5000 KES
45,455,631.34 RBT
Đổi 5000 KES sang 45,455,631.34 RBT
10000 KES
90,911,262.69 RBT
Đổi 10000 KES sang 90,911,262.69 RBT
50000 KES
454,556,313.43 RBT
Đổi 50000 KES sang 454,556,313.43 RBT
100000 KES
909,112,626.85 RBT
Đổi 100000 KES sang 909,112,626.85 RBT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành RBT toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo RIBBIT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang RBT, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RBT/KES

RBT/KES: 1 RBT = 0.0001100 KES; 2026/01/17 12:45:11
Trong 1D vừa qua, RIBBIT đã thay đổi -1.48% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RIBBIT(RBT) đã thay đổi -1.48% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành RBT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RBT sang KES: Biến động và thay đổi giá của RIBBIT/KES

Giá RIBBIT cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.0001193 KES trong khi giá RIBBIT thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.0001062 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RIBBIT theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RBT theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001119 KES
0.0001193 KES
0.0001219 KES
0.0003138 KES
Thấp
0.0001081 KES
0.0001062 KES
0.{4}9519 KES
0.{4}9519 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.48%
+3.14%
-6.79%
-53.17%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RBT (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RBT bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RBT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RIBBIT

Số liệu thị trường RBT sang KES

RBT/KES:
KSh0.0001100
Khối lượng RBT 24 giờ:
KSh368,657.38
Vốn hóa thị trường RBT:
KSh44,789,503.47
Nguồn cung lưu hành RBT:
407.19B RBT

Tỷ giá RBT sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RIBBIT thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RIBBIT là KSh0.0001100 mỗi RBT, với tổng vốn hoá thị trường của KSh44,789,503.47 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 407,187,030,000 RBT. Khối lượng giao dịch của RIBBIT đã thay đổi +46.00% (KSh116,144.2 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RBT là KSh252,513.18.

Thông tin thêm về RIBBIT trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RIBBIT phổ biến nhất là RBT sang KES, trong đó mã của RIBBIT là RBT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70741.15 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508720.73 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8590220.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RBT sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RBT sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RIBBIT phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RBT đến TWD
1 RBT thành NT$0.{4}2693 TWD
popular info Shilling Kenya
RBT đến KES
1 RBT thành KSh0.0001100 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RBT đến CNY
1 RBT thành ¥0.{5}5951 CNY
popular info Đô la Mỹ
RBT đến USD
1 RBT thành $0.{6}8517 USD
popular info Đô la Úc
RBT đến AUD
1 RBT thành AU$0.{5}1274 AUD
popular info Euro
RBT đến EUR
1 RBT thành €0.{6}7337 EUR
popular info Đô la Canada
RBT đến CAD
1 RBT thành C$0.{5}1186 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RBT đến KRW
1 RBT thành ₩0.001255 KRW
popular info Yên Nhật
RBT đến JPY
1 RBT thành ¥0.0001347 JPY
popular info Bảng Anh
RBT đến GBP
1 RBT thành £0.{6}6362 GBP
popular info Real Brazil
RBT đến BRL
1 RBT thành R$0.{5}4575 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Axie Infinity
AXS đến KES
1 AXS thành KSh227.01 KES
other assets Quant
QNT đến KES
1 QNT thành KSh10,771.97 KES
other assets Dusk
DUSK đến KES
1 DUSK thành KSh16.7 KES
other assets Layer3
L3 đến KES
1 L3 thành KSh2.3 KES
other assets The Sandbox
SAND đến KES
1 SAND thành KSh18.13 KES
other assets Catana
CATANA đến KES
1 CATANA thành KSh0.06807 KES
other assets The Graph
GRT đến KES
1 GRT thành KSh5.67 KES
other assets Smooth Love Potion
SLP đến KES
1 SLP thành KSh0.1354 KES
other assets XRADERS
XR đến KES
1 XR thành KSh1.22 KES
other assets Berachain
BERA đến KES
1 BERA thành KSh108.42 KES

Bảng chuyển đổi từ RBT sang KES

Tỷ giá hoán đổi của RIBBIT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RBT thành Shilling Kenya đã thay đổi +3.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.48%, đạt mức cao nhất là 0.0001119 KES và mức thấp nhất là 0.0001081 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 RBT là KSh0.0001180 KES , thay đổi -6.79% so với giá hiện tại. RIBBIT đã thay đổi
-KSh
0.0008297KES
, tương đương mức thay đổi -88.29% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:45 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RBT
KSh0.{4}5500KSh0.{4}5583
-1.48%
1 RBT
KSh0.0001100KSh0.0001117
-1.48%
5 RBT
KSh0.0005500KSh0.0005583
-1.48%
10 RBT
KSh0.001100KSh0.001117
-1.48%
50 RBT
KSh0.005500KSh0.005583
-1.48%
100 RBT
KSh0.01100KSh0.01117
-1.48%
500 RBT
KSh0.05500KSh0.05583
-1.48%
1000 RBT
KSh0.1100KSh0.1117
-1.48%

Câu Hỏi Thường Gặp RBT/KES

1 RIBBIT bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 RIBBIT (RBT) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.0001100.
Tôi có thể mua bao nhiêu RBT với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9,091.13 RBT đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RBT sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RBT sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RBT bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 45,455.63 RBT, trong khi 5 RBT sẽ có giá khoảng 0.0005500KES.
Giá cao nhất của RBT/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RBT tính theo KES là KSh0.006349. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RBT/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RIBBIT tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RIBBIT (RBT) đã tăng 3.14%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RIBBIT (RBT) đã giảm 6.79% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RBT thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RIBBIT và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RBT/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RBT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RBT/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RBT/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RBT/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RIBBIT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RIBBIT: RBT sang Đô la Mỹ (USD), RBT sang Euro (EUR), RBT sang Bảng Anh (GBP), RBT sang Đô la Canada (CAD), RBT sang Rupee Ấn Độ (INR), RBT sang Rupee Pakistan (PKR), RBT sang Real Brazil (BRL), RBT sang ...
Giá của RIBBIT ở Mỹ là $0.₨0.00023868517 USD. Ngoài ra, giá của RIBBIT là €0.{6}7337 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}6362 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}77251186 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4575 BRL ở Brazil, ...
Cặp RIBBIT phổ biến nhất là RBT sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 RIBBIT (RBT) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.0001100.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget