Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnWeb3Quảng trườngThêm
Giao dịch
Spot
Mua bán tiền điện tử
Ký quỹ
Gia tăng vốn và tối ưu hiệu quả đầu tư
Onchain
Going Onchain, without going Onchain!
Convert
Miễn phí giao dịch và không trượt giá.
Khám phá
Launchhub
Giành lợi thế sớm và bắt đầu kiếm lợi nhuận
Sao chép
Sao chép elite trader chỉ với một nhấp
Bots
Bot giao dịch AI đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy
Giao dịch
USDT-M Futures
Futures thanh toán bằng USDT
USDC-M Futures
Futures thanh toán bằng USDC
Coin-M Futures
Futures thanh toán bằng tiền điện tử
Khám phá
Hướng dẫn futures
Hành trình giao dịch futures từ người mới đến chuyên gia
Chương trình ưu đãi futures
Vô vàn phần thưởng đang chờ đón
Bitget Earn
Sản phẩm kiếm tiền dễ dàng
Simple Earn
Nạp và rút tiền bất cứ lúc nào để kiếm lợi nhuận linh hoạt không rủi ro
On-chain Earn
Kiếm lợi nhuận mỗi ngày và được đảm bảo vốn
Structured Earn
Đổi mới tài chính mạnh mẽ để vượt qua biến động thị trường
Quản lý Tài sản và VIP
Dịch vụ cao cấp cho quản lý tài sản thông minh
Vay
Vay linh hoạt với mức độ an toàn vốn cao

Máy tính và công cụ chuyển đổi OMFG thành ISK

OMFG/ISK: 1 OMFG = 64.04 ISK. Giá chuyển đổi 1 Omnipair (OMFG) thành Króna Iceland (ISK) là 64.04 ISK hôm nay.
OMFG
OMFG
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OMFG/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Omnipair (OMFG) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OMFG hiện có giá trị là 64.04 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OMFG hiện có giá 64.04 ISK, nghĩa là mua 5 OMFG sẽ mất 320.21 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.01561 OMFG và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.07807 OMFG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OMFG sang ISK

Chuyển đổi ISK sang OMFG

Omnipair
Króna Iceland
1 OMFG
64.04  ISK
Đổi 1 OMFG sang 64.04 ISK
2 OMFG
128.09  ISK
Đổi 2 OMFG sang 128.09 ISK
5 OMFG
320.21  ISK
Đổi 5 OMFG sang 320.21 ISK
10 OMFG
640.43  ISK
Đổi 10 OMFG sang 640.43 ISK
20 OMFG
1,280.85  ISK
Đổi 20 OMFG sang 1,280.85 ISK
50 OMFG
3,202.13  ISK
Đổi 50 OMFG sang 3,202.13 ISK
100 OMFG
6,404.26  ISK
Đổi 100 OMFG sang 6,404.26 ISK
200 OMFG
12,808.52  ISK
Đổi 200 OMFG sang 12,808.52 ISK
500 OMFG
32,021.3  ISK
Đổi 500 OMFG sang 32,021.3 ISK
1000 OMFG
64,042.59  ISK
Đổi 1000 OMFG sang 64,042.59 ISK
5000 OMFG
320,212.97  ISK
Đổi 5000 OMFG sang 320,212.97 ISK
10000 OMFG
640,425.94  ISK
Đổi 10000 OMFG sang 640,425.94 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMFG thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Omnipair tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMFG sang ISK, lên đến 10000 OMFG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Omnipair
1 ISK
0.01561 OMFG
Đổi 1 ISK sang 0.01561 OMFG
10 ISK
0.1561 OMFG
Đổi 10 ISK sang 0.1561 OMFG
50 ISK
0.7807 OMFG
Đổi 50 ISK sang 0.7807 OMFG
100 ISK
1.56 OMFG
Đổi 100 ISK sang 1.56 OMFG
200 ISK
3.12 OMFG
Đổi 200 ISK sang 3.12 OMFG
500 ISK
7.81 OMFG
Đổi 500 ISK sang 7.81 OMFG
1000 ISK
15.61 OMFG
Đổi 1000 ISK sang 15.61 OMFG
2000 ISK
31.23 OMFG
Đổi 2000 ISK sang 31.23 OMFG
5000 ISK
78.07 OMFG
Đổi 5000 ISK sang 78.07 OMFG
10000 ISK
156.15 OMFG
Đổi 10000 ISK sang 156.15 OMFG
50000 ISK
780.73 OMFG
Đổi 50000 ISK sang 780.73 OMFG
100000 ISK
1,561.46 OMFG
Đổi 100000 ISK sang 1,561.46 OMFG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành OMFG toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Omnipair đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang OMFG, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OMFG/ISK

OMFG/ISK: 1 OMFG = 64.04 ISK; 2025/08/29 06:56:50
Trong 1D vừa qua, Omnipair đã thay đổi +1.70% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Omnipair(OMFG) đã thay đổi +1.70% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành OMFG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OMFG sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Omnipair/ISK

Giá Omnipair cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 71.24 ISK trong khi giá Omnipair thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 41.14 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Omnipair theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OMFG theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
69.34 ISK
71.24 ISK
74.54 ISK
74.54 ISK
Thấp
60.63 ISK
41.14 ISK
32.37 ISK
32.37 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.70%
+3.40%
+89.12%
+78.95%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OMFG (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OMFG bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OMFG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Omnipair

Số liệu thị trường OMFG sang ISK

OMFG/ISK:
kr64.04
Khối lượng OMFG 24 giờ:
kr15,556,187.45
Vốn hóa thị trường OMFG:
--
Nguồn cung lưu hành OMFG:
0 OMFG

Tỷ giá OMFG sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Omnipair thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Omnipair là kr64.04 mỗi OMFG, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OMFG. Khối lượng giao dịch của Omnipair đã thay đổi -42.72% (kr-11,601,961.03 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OMFG là kr27,158,148.48.

Thông tin thêm về Omnipair trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Omnipair phổ biến nhất là OMFG sang ISK, trong đó mã của Omnipair là OMFG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 112785.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 4526.09 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.99 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 212.79 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 96691.12 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 83540.31 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 155125.35 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 610655.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 9893329.45 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 31.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OMFG sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OMFG sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Omnipair phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OMFG đến TWD
1 OMFG thành NT$15.95 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OMFG đến CNY
1 OMFG thành ¥3.73 CNY
popular info Króna Iceland
OMFG đến ISK
1 OMFG thành kr64.04 ISK
popular info Đô la Mỹ
OMFG đến USD
1 OMFG thành $0.5223 USD
popular info Euro
OMFG đến EUR
1 OMFG thành €0.4478 EUR
popular info Đô la Canada
OMFG đến CAD
1 OMFG thành C$0.7184 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OMFG đến KRW
1 OMFG thành ₩724.92 KRW
popular info Yên Nhật
OMFG đến JPY
1 OMFG thành ¥76.77 JPY
popular info Bảng Anh
OMFG đến GBP
1 OMFG thành £0.3869 GBP
popular info Real Brazil
OMFG đến BRL
1 OMFG thành R$2.83 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Pyth Network
PYTH đến ISK
1 PYTH thành kr26.31 ISK
other assets Chainlink
LINK đến ISK
1 LINK thành kr2,943.09 ISK
other assets Treehouse
TREE đến ISK
1 TREE thành kr46.2 ISK
other assets SPACE ID
ID đến ISK
1 ID thành kr22.13 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr106,387.9 ISK
other assets Wormhole
W đến ISK
1 W thành kr11.83 ISK
other assets BUILDon
B đến ISK
1 B thành kr83.7 ISK
other assets Big Time
BIGTIME đến ISK
1 BIGTIME thành kr7.47 ISK
other assets Cartesi
CTSI đến ISK
1 CTSI thành kr10.84 ISK
other assets AriaAI
ARIA đến ISK
1 ARIA thành kr9.58 ISK

Bảng chuyển đổi từ OMFG sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Omnipair đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OMFG thành Króna Iceland đã thay đổi +3.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.70%, đạt mức cao nhất là 69.34 ISK và mức thấp nhất là 60.63 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 OMFG là kr0 ISK , thay đổi +89.12% so với giá hiện tại. Omnipair đã thay đổi
+kr
64.04ISK
, tương đương mức thay đổi +78.95% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:56 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OMFG
kr32.02kr31.49
+1.70%
1 OMFG
kr64.04kr62.97
+1.70%
5 OMFG
kr320.21kr314.87
+1.70%
10 OMFG
kr640.43kr629.75
+1.70%
50 OMFG
kr3,202.13kr3,148.73
+1.70%
100 OMFG
kr6,404.26kr6,297.46
+1.70%
500 OMFG
kr32,021.3kr31,487.3
+1.70%
1000 OMFG
kr64,042.59kr62,974.6
+1.70%

Câu Hỏi Thường Gặp OMFG/ISK

1 Omnipair bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Omnipair (OMFG) trong Króna Iceland (ISK) là kr64.04.
Tôi có thể mua bao nhiêu OMFG với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01561 OMFG đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OMFG sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OMFG sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OMFG bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.07807 OMFG, trong khi 5 OMFG sẽ có giá khoảng 320.21ISK.
Giá cao nhất của OMFG/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OMFG tính theo ISK là kr74.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OMFG/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Omnipair tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Omnipair (OMFG) đã tăng 3.40%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Omnipair (OMFG) đã tăng 89.12% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OMFG thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Omnipair và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OMFG/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OMFG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OMFG/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OMFG/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OMFG/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Omnipair và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Omnipair: OMFG sang Đô la Mỹ (USD), OMFG sang Euro (EUR), OMFG sang Bảng Anh (GBP), OMFG sang Đô la Canada (CAD), OMFG sang Rupee Ấn Độ (INR), OMFG sang Rupee Pakistan (PKR), OMFG sang Real Brazil (BRL), OMFG sang ...
Giá của Omnipair ở Mỹ là $0.5223 USD. Ngoài ra, giá của Omnipair là €0.4478 EUR ở khu vực đồng euro, £0.3869 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.7184 CAD ở Canada, ₹45.82 INR ở Ấn Độ, ₨148.06 PKR ở Pakistan, R$2.83 BRL ở Brazil, ...
Cặp Omnipair phổ biến nhất là OMFG sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Omnipair (OMFG) ở Króna Iceland (ISK) là kr64.04.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.