Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92099.75 (-1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92099.75 (-1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92099.75 (-1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OFE thành MXN
OFE/MXN: 1 OFE = 0.008441 MXN. Giá chuyển đổi 1 Ofero (OFE) thành Peso Mexico (MXN) là 0.008441 MXN hôm nay.

OFE
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OFE/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ofero (OFE) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OFE hiện có giá trị là 0.008441 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OFE hiện có giá 0.008441 MXN, nghĩa là mua 5 OFE sẽ mất 0.04220 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 118.47 OFE và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 592.35 OFE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OFE sang MXN
Chuyển đổi MXN sang OFE
Ofero
Peso Mexico
1 OFE
0.008441 MXN
Đổi 1 OFE sang 0.008441 MXN
2 OFE
0.01688 MXN
Đổi 2 OFE sang 0.01688 MXN
5 OFE
0.04220 MXN
Đổi 5 OFE sang 0.04220 MXN
10 OFE
0.08441 MXN
Đổi 10 OFE sang 0.08441 MXN
20 OFE
0.1688 MXN
Đổi 20 OFE sang 0.1688 MXN
50 OFE
0.4220 MXN
Đổi 50 OFE sang 0.4220 MXN
100 OFE
0.8441 MXN
Đổi 100 OFE sang 0.8441 MXN
200 OFE
1.69 MXN
Đổi 200 OFE sang 1.69 MXN
500 OFE
4.22 MXN
Đổi 500 OFE sang 4.22 MXN
1000 OFE
8.44 MXN
Đổi 1000 OFE sang 8.44 MXN
5000 OFE
42.2 MXN
Đổi 5000 OFE sang 42.2 MXN
10000 OFE
84.41 MXN
Đổi 10000 OFE sang 84.41 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OFE thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Ofero tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OFE sang MXN, lên đến 10000 OFE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Ofero
1 MXN
118.47 OFE
Đổi 1 MXN sang 118.47 OFE
10 MXN
1,184.7 OFE
Đổi 10 MXN sang 1,184.7 OFE
50 MXN
5,923.48 OFE
Đổi 50 MXN sang 5,923.48 OFE
100 MXN
11,846.96 OFE
Đổi 100 MXN sang 11,846.96 OFE
200 MXN
23,693.91 OFE
Đổi 200 MXN sang 23,693.91 OFE
500 MXN
59,234.78 OFE
Đổi 500 MXN sang 59,234.78 OFE
1000 MXN
118,469.55 OFE
Đổi 1000 MXN sang 118,469.55 OFE
2000 MXN
236,939.1 OFE
Đổi 2000 MXN sang 236,939.1 OFE
5000 MXN
592,347.75 OFE
Đổi 5000 MXN sang 592,347.75 OFE
10000 MXN
1,184,695.5 OFE
Đổi 10000 MXN sang 1,184,695.5 OFE
50000 MXN
5,923,477.51 OFE
Đổi 50000 MXN sang 5,923,477.51 OFE
100000 MXN
11,846,955.02 OFE
Đổi 100000 MXN sang 11,846,955.02 OFE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành OFE toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Ofero đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang OFE, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OFE/MXN
OFE/MXN: 1 OFE = 0.008441 MXN; 2026/01/07 13:51:55
Trong 1D vừa qua, Ofero đã thay đổi -1.82% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ofero(OFE) đã thay đổi -1.82% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành OFE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OFE sang MXN: Biến động và thay đổi giá của Ofero/MXN
Giá Ofero cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.008767 MXN trong khi giá Ofero thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.007109 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ofero theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OFE theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008767 MXN | 0.008767 MXN | 0.01734 MXN | 0.01734 MXN |
Thấp | 0.008296 MXN | 0.007109 MXN | 0.006905 MXN | 0.005634 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.82% | +18.73% | -8.47% | -45.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OFE (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OFE bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OFE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ofero
Số liệu thị trường OFE sang MXN
OFE/MXN:
Mex$0.008441
Khối lượng OFE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OFE:
--
Nguồn cung lưu hành OFE:
0 OFE
Tỷ giá OFE sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ofero thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ofero là Mex$0.008441 mỗi OFE, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$0 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OFE. Khối lượng giao dịch của Ofero đã thay đổi -100.00% (Mex$-- MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OFE là Mex$--.
Thông tin thêm về Ofero trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ofero phổ biến nhất là OFE sang MXN, trong đó mã của Ofero là OFE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR

PI đ ến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OFE sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OFE sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ofero phổ biến
OFE đến MXN
1 OFE thành Mex$0.008441 MXN
OFE đến TWD
1 OFE thành NT$0.01476 TWD
OFE đến CNY
1 OFE thành ¥0.003284 CNY
OFE đến USD
1 OFE thành $0.0004696 USD
OFE đến AUD
1 OFE thành AU$0.0006970 AUD
OFE đến EUR
1 OFE thành €0.0004018 EUR
OFE đến CAD
1 OFE thành C$0.0006483 CAD
OFE đến KRW
1 OFE thành ₩0.6792 KRW
OFE đến JPY
1 OFE thành ¥0.07351 JPY
OFE đến GBP
1 OFE thành £0.0003479 GBP
OFE đến BRL
1 OFE thành R$0.002524 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

CHEX đến MXN
1 CHEX thành Mex$1.27 MXN

BOUNTY đến MXN
1 BOUNTY thành Mex$0.6717 MXN

FHE đến MXN
1 FHE thành Mex$0.7931 MXN

BTC đến MXN
1 BTC thành Mex$1,656,423.41 MXN

MYRIA đến MXN
1 MYRIA thành Mex$0.002790 MXN

SPK đến MXN
1 SPK thành Mex$0.4570 MXN

SUT đến MXN
1 SUT thành Mex$24.37 MXN

JELLYJELLY đến MXN
1 JELLYJELLY thành Mex$1.15 MXN

ZKP đến MXN
1 ZKP thành Mex$2.96 MXN

OVL đến MXN
1 OVL thành Mex$1.6 MXN
Bảng chuyển đổi từ OFE sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Ofero đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OFE thành Peso Mexico đã thay đổi +18.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.82%, đạt mức cao nhất là 0.008767 MXN và mức thấp nhất là 0.008296 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 OFE là Mex$0.009222 MXN , thay đổi -8.47% so với giá hiện tại. Ofero đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.13% so với năm trước.
-Mex$
0.008484MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OFE | Mex$0.004220 | Mex$0.004299 | -1.82% |
1 OFE | Mex$0.008441 | Mex$0.008597 | -1.82% |
5 OFE | Mex$0.04220 | Mex$0.04299 | -1.82% |
10 OFE | Mex$0.08441 | Mex$0.08597 | -1.82% |
50 OFE | Mex$0.4220 | Mex$0.4299 | -1.82% |
100 OFE | Mex$0.8441 | Mex$0.8597 | -1.82% |
500 OFE | Mex$4.22 | Mex$4.3 | -1.82% |
1000 OFE | Mex$8.44 | Mex$8.6 | -1.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp OFE/MXN
1 Ofero bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Ofero (OFE) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.008441.
Tôi có thể mua bao nhiêu OFE với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 118.47 OFE đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OFE sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OFE sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OFE bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 592.35 OFE, trong khi 5 OFE sẽ có giá khoảng 0.04220MXN.
Giá cao nhất của OFE/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OFE tính theo MXN là Mex$0.8090. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OFE/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ofero tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ofero (OFE) đã tăng 18.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ofero (OFE) đã giảm 8.47% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OFE thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ofero và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OFE/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OFE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OFE/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OFE/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OFE/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ofero và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ofero: OFE sang Đô la Mỹ (USD), OFE sang Euro (EUR), OFE sang Bảng Anh (GBP), OFE sang Đô la Canada (CAD), OFE sang Rupee Ấn Độ (INR), OFE sang Rupee Pakistan (PKR), OFE sang Real Brazil (BRL), OFE sang ...
Giá của Ofero ở Mỹ là $0.0004696 USD. Ngoài ra, giá của Ofero là €0.0004018 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003479 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006483 CAD ở Canada, ₹0.04222 INR ở Ấn Độ, ₨0.1316 PKR ở Pakistan, R$0.002524 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ofero phổ biến nhất là OFE sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Ofero (OFE) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.008441.
Giá của Ofero ở Mỹ là $0.0004696 USD. Ngoài ra, giá của Ofero là €0.0004018 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003479 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006483 CAD ở Canada, ₹0.04222 INR ở Ấn Độ, ₨0.1316 PKR ở Pakistan, R$0.002524 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ofero phổ biến nhất là OFE sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Ofero (OFE) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.008441.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































