Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108914.80 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108914.80 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108914.80 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODIN thành MAD
ODIN/MAD: 1 ODIN = 0.001324 MAD. Giá chuyển đổi 1 Odin Protocol (ODIN) thành Dirham Maroc (MAD) là 0.001324 MAD hôm nay.

ODIN
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODIN/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODIN hiện có giá trị là 0.001324 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODIN hiện có giá 0.001324 MAD, nghĩa là mua 5 ODIN sẽ mất 0.006619 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 755.41 ODIN và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 3,777.04 ODIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODIN sang MAD
Chuyển đổi MAD sang ODIN
Odin Protocol
Dirham Maroc
1 ODIN
0.001324 MAD
Đổi 1 ODIN sang 0.001324 MAD
2 ODIN
0.002648 MAD
Đổi 2 ODIN sang 0.002648 MAD
5 ODIN
0.006619 MAD
Đổi 5 ODIN sang 0.006619 MAD
10 ODIN
0.01324 MAD
Đổi 10 ODIN sang 0.01324 MAD
20 ODIN
0.02648 MAD
Đổi 20 ODIN sang 0.02648 MAD
50 ODIN
0.06619 MAD
Đổi 50 ODIN sang 0.06619 MAD
100 ODIN
0.1324 MAD
Đổi 100 ODIN sang 0.1324 MAD
200 ODIN
0.2648 MAD
Đổi 200 ODIN sang 0.2648 MAD
500 ODIN
0.6619 MAD
Đổi 500 ODIN sang 0.6619 MAD
1000 ODIN
1.32 MAD
Đổi 1000 ODIN sang 1.32 MAD
5000 ODIN
6.62 MAD
Đổi 5000 ODIN sang 6.62 MAD
10000 ODIN
13.24 MAD
Đổi 10000 ODIN sang 13.24 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODIN thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của Odin Protocol tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODIN sang MAD, lên đến 10000 ODIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
Odin Protocol
1 MAD
755.41 ODIN
Đổi 1 MAD sang 755.41 ODIN
10 MAD
7,554.09 ODIN
Đổi 10 MAD sang 7,554.09 ODIN
50 MAD
37,770.43 ODIN
Đổi 50 MAD sang 37,770.43 ODIN
100 MAD
75,540.87 ODIN
Đổi 100 MAD sang 75,540.87 ODIN
200 MAD
151,081.74 ODIN
Đổi 200 MAD sang 151,081.74 ODIN
500 MAD
377,704.35 ODIN
Đổi 500 MAD sang 377,704.35 ODIN
1000 MAD
755,408.69 ODIN
Đổi 1000 MAD sang 755,408.69 ODIN
2000 MAD
1,510,817.39 ODIN
Đổi 2000 MAD sang 1,510,817.39 ODIN
5000 MAD
3,777,043.47 ODIN
Đổi 5000 MAD sang 3,777,043.47 ODIN
10000 MAD
7,554,086.93 ODIN
Đổi 10000 MAD sang 7,554,086.93 ODIN
50000 MAD
37,770,434.66 ODIN
Đổi 50000 MAD sang 37,770,434.66 ODIN
100000 MAD
75,540,869.32 ODIN
Đổi 100000 MAD sang 75,540,869.32 ODIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành ODIN toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo Odin Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang ODIN, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ODIN/MAD
ODIN/MAD: 1 ODIN = 0.001324 MAD; 2025/08/31 22:51:05
Trong 1D vừa qua, Odin Protocol đã thay đổi -0.05% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Odin Protocol(ODIN) đã thay đổi -0.05% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành ODIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ODIN sang MAD: Biến động và thay đổi giá của Odin Protocol/MAD
Giá Odin Protocol cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 0.001409 MAD trong khi giá Odin Protocol thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 0.001211 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Odin Protocol theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ODIN theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 0.001376 MAD | 0.001409 MAD | 0.001866 MAD | 0.006659 MAD |
Thấp | 0.001324 MAD | 0.001211 MAD | 0.001022 MAD | 0.0007739 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | +0.58% | -22.85% | +58.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ODIN (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ODIN bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ODIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Odin Protocol
Số liệu thị trường ODIN sang MAD
ODIN/MAD:
د.م.0.001324
Khối lượng ODIN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ODIN:
د.م.23,125.13
Nguồn cung lưu hành ODIN:
17.47M ODIN
Tỷ giá ODIN sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Odin Protocol thành Dirham Maroc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Odin Protocol là د.م.0.001324 mỗi ODIN, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.23,125.13 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,468,924 ODIN. Khối lượng giao dịch của Odin Protocol đã thay đổi 0.00% (د.م.0 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ODIN là د.م.0.
Thông tin thêm về Odin Protocol trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang MAD, trong đó mã của Odin Protocol là ODIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 203.18 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 92797.29 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 80302.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 149033.14 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 589191.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 9563012.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ODIN sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ODIN sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Odin Protocol phổ biến

ODIN đến TWD
1 ODIN thành NT$0.004494 TWD
ODIN đến MAD
1 ODIN thành د.م.0.001324 MAD

ODIN đến CNY
1 ODIN thành ¥0.001048 CNY

ODIN đến USD
1 ODIN thành $0.0001470 USD

ODIN đến EUR
1 ODIN thành €0.0001257 EUR

ODIN đến CAD
1 ODIN thành C$0.0002019 CAD

ODIN đến KRW
1 ODIN thành ₩0.2041 KRW

ODIN đến JPY
1 ODIN thành ¥0.02162 JPY

ODIN đến GBP
1 ODIN thành £0.0001088 GBP

ODIN đến BRL
1 ODIN thành R$0.0007984 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

POL đến MAD
1 POL thành د.م.2.57 MAD

ETH đến MAD
1 ETH thành د.م.40,226.06 MAD

TRUMP đến MAD
1 TRUMP thành د.م.78.52 MAD

FORM đến MAD
1 FORM thành د.م.27.5 MAD

LRC đến MAD
1 LRC thành د.م.0.9463 MAD

AFT đến MAD
1 AFT thành د.م.0.2169 MAD

AXS đến MAD
1 AXS thành د.م.22.85 MAD

MITO đến MAD
1 MITO thành د.م.2.14 MAD

LINK đến MAD
1 LINK thành د.م.213.41 MAD

PLAY đến MAD
1 PLAY thành د.م.0.5138 MAD
Bảng chuyển đổi từ ODIN sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của Odin Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ODIN thành Dirham Maroc đã thay đổi +0.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.001376 MAD và mức thấp nhất là 0.001324 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ODIN là د.م.0.001716 MAD , thay đổi -22.85% so với giá hiện tại. Odin Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.37% so với năm trước.
-د.م.
0.2088MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 22:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 ODIN | د.م.0.0006619 | د.م.0.0006622 | -0.05% |
1 ODIN | د.م.0.001324 | د.م.0.001324 | -0.05% |
5 ODIN | د.م.0.006619 | د.م.0.006622 | -0.05% |
10 ODIN | د.م.0.01324 | د.م.0.01324 | -0.05% |
50 ODIN | د.م.0.06619 | د.م.0.06622 | -0.05% |
100 ODIN | د.م.0.1324 | د.م.0.1324 | -0.05% |
500 ODIN | د.م.0.6619 | د.م.0.6622 | -0.05% |
1000 ODIN | د.م.1.32 | د.م.1.32 | -0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp ODIN/MAD
1 Odin Protocol bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 Odin Protocol (ODIN) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.001324.
Tôi có thể mua bao nhiêu ODIN với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 755.41 ODIN đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ODIN sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ODIN sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ODIN bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 3,777.04 ODIN, trong khi 5 ODIN sẽ có giá khoảng 0.006619MAD.
Giá cao nhất của ODIN/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ODIN tính theo MAD là د.م.3.16. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ODIN/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Odin Protocol tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) đã tăng 0.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) đã giảm 22.85% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ODIN thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Odin Protocol và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ODIN/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ODIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ODIN/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ODIN/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ODIN/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Odin Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Odin Protocol: ODIN sang Đô la Mỹ (USD), ODIN sang Euro (EUR), ODIN sang Bảng Anh (GBP), ODIN sang Đô la Canada (CAD), ODIN sang Rupee Ấn Độ (INR), ODIN sang Rupee Pakistan (PKR), ODIN sang Real Brazil (BRL), ODIN sang ...
Giá của Odin Protocol ở Mỹ là $0.0001470 USD. Ngoài ra, giá của Odin Protocol là €0.0001257 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001088 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002019 CAD ở Canada, ₹0.01296 INR ở Ấn Độ, ₨0.04158 PKR ở Pakistan, R$0.0007984 BRL ở Brazil, ...
Cặp Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Odin Protocol (ODIN) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.001324.
Giá của Odin Protocol ở Mỹ là $0.0001470 USD. Ngoài ra, giá của Odin Protocol là €0.0001257 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001088 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002019 CAD ở Canada, ₹0.01296 INR ở Ấn Độ, ₨0.04158 PKR ở Pakistan, R$0.0007984 BRL ở Brazil, ...
Cặp Odin Protocol phổ biến nhất là ODIN sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Odin Protocol (ODIN) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.001324.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.