Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89839.94 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89839.94 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89839.94 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUMI thành MKD
NUMI/MKD: 1 NUMI = 8.01 MKD. Giá chuyển đổi 1 NUMINE (NUMI) thành Denar Macedonia (MKD) là 8.01 MKD hôm nay.

NUMI
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUMI/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NUMINE (NUMI) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUMI hiện có giá trị là 8.01 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUMI hiện có giá 8.01 MKD, nghĩa là mua 5 NUMI sẽ mất 40.03 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.1249 NUMI và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.6246 NUMI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUMI sang MKD
Chuyển đổi MKD sang NUMI
NUMINE
Denar Macedonia
1 NUMI
8.01 MKD
Đổi 1 NUMI sang 8.01 MKD
2 NUMI
16.01 MKD
Đổi 2 NUMI sang 16.01 MKD
5 NUMI
40.03 MKD
Đổi 5 NUMI sang 40.03 MKD
10 NUMI
80.06 MKD
Đổi 10 NUMI sang 80.06 MKD
20 NUMI
160.11 MKD
Đổi 20 NUMI sang 160.11 MKD
50 NUMI
400.29 MKD
Đổi 50 NUMI sang 400.29 MKD
100 NUMI
800.57 MKD
Đổi 100 NUMI sang 800.57 MKD
200 NUMI
1,601.15 MKD
Đổi 200 NUMI sang 1,601.15 MKD
500 NUMI
4,002.87 MKD
Đổi 500 NUMI sang 4,002.87 MKD
1000 NUMI
8,005.74 MKD
Đổi 1000 NUMI sang 8,005.74 MKD
5000 NUMI
40,028.68 MKD
Đổi 5000 NUMI sang 40,028.68 MKD
10000 NUMI
80,057.36 MKD
Đổi 10000 NUMI sang 80,057.36 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NUMI thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của NUMINE tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NUMI sang MKD, lên đến 10000 NUMI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
NUMINE
1 MKD
0.1249 NUMI
Đổi 1 MKD sang 0.1249 NUMI
10 MKD
1.25 NUMI
Đổi 10 MKD sang 1.25 NUMI
50 MKD
6.25 NUMI
Đổi 50 MKD sang 6.25 NUMI
100 MKD
12.49 NUMI
Đổi 100 MKD sang 12.49 NUMI
200 MKD
24.98 NUMI
Đổi 200 MKD sang 24.98 NUMI
500 MKD
62.46 NUMI
Đổi 500 MKD sang 62.46 NUMI
1000 MKD
124.91 NUMI
Đổi 1000 MKD sang 124.91 NUMI
2000 MKD
249.82 NUMI
Đổi 2000 MKD sang 249.82 NUMI
5000 MKD
624.55 NUMI
Đổi 5000 MKD sang 624.55 NUMI
10000 MKD
1,249.1 NUMI
Đổi 10000 MKD sang 1,249.1 NUMI
50000 MKD
6,245.52 NUMI
Đổi 50000 MKD sang 6,245.52 NUMI
100000 MKD
12,491.04 NUMI
Đổi 100000 MKD sang 12,491.04 NUMI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành NUMI toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo NUMINE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang NUMI, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NUMI/MKD
NUMI/MKD: 1 NUMI = 8.01 MKD; 2026/01/08 14:40:59
Trong 1D vừa qua, NUMINE đã thay đổi -3.38% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NUMINE(NUMI) đã thay đổi -3.38% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành NUMI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NUMI sang MKD: Biến động và thay đổi giá của NUMINE/MKD
Giá NUMINE cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 9.88 MKD trong khi giá NUMINE thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 6.16 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NUMINE theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NUMI theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 9.88 MKD | 9.88 MKD | 9.8 MKD | 10.49 MKD |
Thấp | 6.93 MKD | 6.16 MKD | 4.46 MKD | 3.01 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.38% | +15.82% | +85.81% | +116.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NUMI (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NUMI bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NUMI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NUMINE
Số liệu thị trường NUMI sang MKD
NUMI/MKD:
ден8.01
Khối lượng NUMI 24 giờ:
ден116,860,257.9
Vốn hóa thị trường NUMI:
ден1,555,848,130.26
Nguồn cung lưu hành NUMI:
194.34M NUMI
Tỷ giá NUMI sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NUMINE thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NUMINE là ден8.01 mỗi NUMI, với tổng vốn hoá thị trường của ден1,555,848,130.26 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 194,341,680 NUMI. Khối lượng giao dịch của NUMINE đã thay đổi +53.73% (ден40,843,054.93 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NUMI là ден76,017,202.97.
Thông tin thêm về NUMINE trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NUMINE phổ biến nhất là NUMI sang MKD, trong đó mã của NUMINE là NUMI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NUMI sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NUMI sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NUMINE phổ biến
NUMI đến TWD
1 NUMI thành NT$4.79 TWD
NUMI đến CNY
1 NUMI thành ¥1.06 CNY
NUMI đến MKD
1 NUMI thành ден8.01 MKD
NUMI đến USD
1 NUMI thành $0.1518 USD
NUMI đến AUD
1 NUMI thành AU$0.2269 AUD
NUMI đến EUR
1 NUMI thành €0.1301 EUR
NUMI đến CAD
1 NUMI thành C$0.2104 CAD
NUMI đến KRW
1 NUMI thành ₩220.68 KRW
NUMI đến JPY
1 NUMI thành ¥23.83 JPY
NUMI đến GBP
1 NUMI thành £0.1131 GBP
NUMI đến BRL
1 NUMI thành R$0.8180 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден21,481.76 MKD
