Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.32 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.32 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.32 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NPRO thành ILS
NPRO/ILS: 1 NPRO = 1.08 ILS. Giá chuyển đổi 1 NPRO (NPRO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 1.08 ILS hôm nay.

NPRO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NPRO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NPRO (NPRO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NPRO hiện có giá trị là 1.08 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NPRO hiện có giá 1.08 ILS, nghĩa là mua 5 NPRO sẽ mất 5.42 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.9226 NPRO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 4.61 NPRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NPRO sang ILS
Chuyển đổi ILS sang NPRO
NPRO
Shekel Israel mới
1 NPRO
1.08 ILS
Đổi 1 NPRO sang 1.08 ILS
2 NPRO
2.17 ILS
Đổi 2 NPRO sang 2.17 ILS
5 NPRO
5.42 ILS
Đổi 5 NPRO sang 5.42 ILS
10 NPRO
10.84 ILS
Đổi 10 NPRO sang 10.84 ILS
20 NPRO
21.68 ILS
Đổi 20 NPRO sang 21.68 ILS
50 NPRO
54.2 ILS
Đổi 50 NPRO sang 54.2 ILS
100 NPRO
108.39 ILS
Đổi 100 NPRO sang 108.39 ILS
200 NPRO
216.79 ILS
Đổi 200 NPRO sang 216.79 ILS
500 NPRO
541.96 ILS
Đổi 500 NPRO sang 541.96 ILS
1000 NPRO
1,083.93 ILS
Đổi 1000 NPRO sang 1,083.93 ILS
5000 NPRO
5,419.64 ILS
Đổi 5000 NPRO sang 5,419.64 ILS
10000 NPRO
10,839.27 ILS
Đổi 10000 NPRO sang 10,839.27 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPRO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của NPRO tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPRO sang ILS, lên đến 10000 NPRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
NPRO
1 ILS
0.9226 NPRO
Đổi 1 ILS sang 0.9226 NPRO
10 ILS
9.23 NPRO
Đổi 10 ILS sang 9.23 NPRO
50 ILS
46.13 NPRO
Đổi 50 ILS sang 46.13 NPRO
100 ILS
92.26 NPRO
Đổi 100 ILS sang 92.26 NPRO
200 ILS
184.51 NPRO
Đổi 200 ILS sang 184.51 NPRO
500 ILS
461.29 NPRO
Đổi 500 ILS sang 461.29 NPRO
1000 ILS
922.57 NPRO
Đổi 1000 ILS sang 922.57 NPRO
2000 ILS
1,845.14 NPRO
Đổi 2000 ILS sang 1,845.14 NPRO
5000 ILS
4,612.86 NPRO
Đổi 5000 ILS sang 4,612.86 NPRO
10000 ILS
9,225.71 NPRO
Đổi 10000 ILS sang 9,225.71 NPRO
50000 ILS
46,128.56 NPRO
Đổi 50000 ILS sang 46,128.56 NPRO
100000 ILS
92,257.12 NPRO
Đổi 100000 ILS sang 92,257.12 NPRO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành NPRO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo NPRO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang NPRO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NPRO/ILS
NPRO/ILS: 1 NPRO = 1.08 ILS; 2026/01/08 18:54:36
Trong 1D vừa qua, NPRO đã thay đổi -1.72% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NPRO(NPRO) đã thay đổi -1.72% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành NPRO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NPRO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của NPRO/ILS
Giá NPRO cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 1.32 ILS trong khi giá NPRO thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 1.1 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NPRO theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NPRO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.12 ILS | 1.32 ILS | 3.27 ILS | 3.27 ILS |
Thấp | 1.1 ILS | 1.1 ILS | 0.5011 ILS | 0.5011 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.72% | -13.94% | -55.26% | +1.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NPRO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NPRO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NPRO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NPRO
Số liệu thị trường NPRO sang ILS
NPRO/ILS:
₪1.08
Khối lượng NPRO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NPRO:
--
Nguồn cung lưu hành NPRO:
0 NPRO
Tỷ giá NPRO sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NPRO thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NPRO là ₪1.08 mỗi NPRO, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NPRO. Khối lượng giao dịch của NPRO đã thay đổi -100.00% (₪-- ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NPRO là ₪--.
Thông tin thêm về NPRO trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NPRO phổ biến nhất là NPRO sang ILS, trong đó mã của NPRO là NPRO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NPRO sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập th ông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NPRO sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NPRO phổ biến
NPRO đến TWD
1 NPRO thành NT$10.79 TWD
NPRO đến CNY
1 NPRO thành ¥2.39 CNY
NPRO đến USD
1 NPRO thành $0.3420 USD
NPRO đến AUD
1 NPRO thành AU$0.5109 AUD
NPRO đến ILS
1 NPRO thành ₪1.08 ILS
NPRO đến EUR
1 NPRO thành €0.2935 EUR
NPRO đến CAD
1 NPRO thành C$0.4742 CAD
NPRO đến KRW
1 NPRO thành ₩496.75 KRW
NPRO đến JPY
1 NPRO thành ¥53.64 JPY
NPRO đến GBP
1 NPRO thành £0.2546 GBP
NPRO đến BRL
1 NPRO thành R$1.84 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,357.74 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,894.01 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.77 ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5713 ILS

我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.02231 ILS

FRAX đến ILS
1 FRAX thành ₪2.61 ILS

币安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.4350 ILS

CLO đến ILS
1 CLO thành ₪2.25 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪439.22 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪288,679.99 ILS
Bảng chuyển đổi từ NPRO sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của NPRO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NPRO thành Shekel Israel mới đã thay đổi -13.94% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.72%, đạt mức cao nhất là 1.12 ILS và mức thấp nhất là 1.1 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 NPRO là ₪-0.01 ILS , thay đổi -55.26% so với giá hiện tại. NPRO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +1.73% so với năm trước.
+₪
1.1ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NPRO | ₪0.5420 | ₪0.5516 | -1.72% |
1 NPRO | ₪1.08 | ₪1.1 | -1.72% |
5 NPRO | ₪5.42 | ₪5.52 | -1.72% |
10 NPRO | ₪10.84 | ₪11.03 | -1.72% |
50 NPRO | ₪54.2 | ₪55.16 | -1.72% |
100 NPRO | ₪108.39 | ₪110.31 | -1.72% |
500 NPRO | ₪541.96 | ₪551.56 | -1.72% |
1000 NPRO | ₪1,083.93 | ₪1,103.12 | -1.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp NPRO/ILS
1 NPRO bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 NPRO (NPRO) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪1.08.
Tôi có thể mua bao nhiêu NPRO với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.9226 NPRO đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NPRO sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NPRO sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NPRO bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 4.61 NPRO, trong khi 5 NPRO sẽ có giá khoảng 5.42ILS.
Giá cao nhất của NPRO/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NPRO tính theo ILS là ₪3.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NPRO/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NPRO tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NPRO (NPRO) đã giảm 13.94%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NPRO (NPRO) đã giảm 55.26% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NPRO thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NPRO và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NPRO/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NPRO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NPRO/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NPRO/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NPRO/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NPRO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












