Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89814.85 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89814.85 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89814.85 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NVX thành MXN
NVX/MXN: 1 NVX = 0.001285 MXN. Giá chuyển đổi 1 NovaDEX (NVX) thành Peso Mexico (MXN) là 0.001285 MXN hôm nay.

NVX
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NVX/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NovaDEX (NVX) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NVX hiện có giá trị là 0.001285 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NVX hiện có giá 0.001285 MXN, nghĩa là mua 5 NVX sẽ mất 0.006427 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 778.01 NVX và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 3,890.04 NVX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NVX sang MXN
Chuyển đổi MXN sang NVX
NovaDEX
Peso Mexico
1 NVX
0.001285 MXN
Đổi 1 NVX sang 0.001285 MXN
2 NVX
0.002571 MXN
Đổi 2 NVX sang 0.002571 MXN
5 NVX
0.006427 MXN
Đổi 5 NVX sang 0.006427 MXN
10 NVX
0.01285 MXN
Đổi 10 NVX sang 0.01285 MXN
20 NVX
0.02571 MXN
Đổi 20 NVX sang 0.02571 MXN
50 NVX
0.06427 MXN
Đổi 50 NVX sang 0.06427 MXN
100 NVX
0.1285 MXN
Đổi 100 NVX sang 0.1285 MXN
200 NVX
0.2571 MXN
Đổi 200 NVX sang 0.2571 MXN
500 NVX
0.6427 MXN
Đổi 500 NVX sang 0.6427 MXN
1000 NVX
1.29 MXN
Đổi 1000 NVX sang 1.29 MXN
5000 NVX
6.43 MXN
Đổi 5000 NVX sang 6.43 MXN
10000 NVX
12.85 MXN
Đổi 10000 NVX sang 12.85 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NVX thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của NovaDEX tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NVX sang MXN, lên đến 10000 NVX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
NovaDEX
1 MXN
778.01 NVX
Đổi 1 MXN sang 778.01 NVX
10 MXN
7,780.08 NVX
Đổi 10 MXN sang 7,780.08 NVX
50 MXN
38,900.41 NVX
Đổi 50 MXN sang 38,900.41 NVX
100 MXN
77,800.82 NVX
Đổi 100 MXN sang 77,800.82 NVX
200 MXN
155,601.65 NVX
Đổi 200 MXN sang 155,601.65 NVX
500 MXN
389,004.11 NVX
Đổi 500 MXN sang 389,004.11 NVX
1000 MXN
778,008.23 NVX
Đổi 1000 MXN sang 778,008.23 NVX
2000 MXN
1,556,016.45 NVX
Đổi 2000 MXN sang 1,556,016.45 NVX
5000 MXN
3,890,041.13 NVX
Đổi 5000 MXN sang 3,890,041.13 NVX
10000 MXN
7,780,082.26 NVX
Đổi 10000 MXN sang 7,780,082.26 NVX
50000 MXN
38,900,411.32 NVX
Đổi 50000 MXN sang 38,900,411.32 NVX
100000 MXN
77,800,822.64 NVX
Đổi 100000 MXN sang 77,800,822.64 NVX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành NVX toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo NovaDEX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang NVX, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NVX/MXN
NVX/MXN: 1 NVX = 0.001285 MXN; 2026/01/08 14:05:46
Trong 1D vừa qua, NovaDEX đã thay đổi -2.04% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NovaDEX(NVX) đã thay đổi -2.04% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành NVX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NVX sang MXN: Biến động và thay đổi giá của NovaDEX/MXN
Giá NovaDEX cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.001351 MXN trong khi giá NovaDEX thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.001204 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NovaDEX theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NVX theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001312 MXN | 0.001351 MXN | 0.001901 MXN | 0.003064 MXN |
Thấp | 0.001285 MXN | 0.001204 MXN | 0.001095 MXN | 0.001095 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.04% | +7.15% | -27.50% | -57.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NVX (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NVX bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NVX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NovaDEX
Số liệu thị trường NVX sang MXN
NVX/MXN:
Mex$0.001285
Khối lượng NVX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NVX:
--
Nguồn cung lưu hành NVX:
0 NVX
Tỷ giá NVX sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NovaDEX thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NovaDEX là Mex$0.001285 mỗi NVX, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$0 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NVX. Khối lượng giao dịch của NovaDEX đã thay đổi 0.00% (Mex$0 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NVX là Mex$0.
Thông tin thêm về NovaDEX trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NovaDEX phổ biến nhất là NVX sang MXN, trong đó mã của NovaDEX là NVX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NVX sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NVX sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NovaDEX phổ biến
NVX đến MXN
1 NVX thành Mex$0.001285 MXN
NVX đến TWD
1 NVX thành NT$0.002258 TWD
NVX đến CNY
1 NVX thành ¥0.0005006 CNY
NVX đến USD
1 NVX thành $0.{4}7155 USD
NVX đến AUD
1 NVX thành AU$0.0001068 AUD
NVX đến EUR
1 NVX thành €0.{4}6126 EUR
NVX đến CAD
1 NVX thành C$0.{4}9924 CAD
NVX đến KRW
1 NVX thành ₩0.1040 KRW
NVX đến JPY
1 NVX thành ¥0.01121 JPY
NVX đến GBP
1 NVX thành £0.{4}5321 GBP
NVX đến BRL
1 NVX thành R$0.0003863 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

ZEC đến MXN
1 ZEC thành Mex$7,249.37 MXN
