Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90789.82 (-1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90789.82 (-1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90789.82 (-1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFX thành AMD
NFX/AMD: 1 NFX = 8.85 AMD. Giá chuyển đổi 1 Nova Fox (NFX) thành Dram Armenian (AMD) là 8.85 AMD hôm nay.

NFX
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFX/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nova Fox (NFX) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFX hiện có giá trị là 8.85 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFX hiện có giá 8.85 AMD, nghĩa là mua 5 NFX sẽ mất 44.23 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.1130 NFX và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.5652 NFX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFX sang AMD
Chuyển đổi AMD sang NFX
Nova Fox
Dram Armenian
1 NFX
8.85 AMD
Đổi 1 NFX sang 8.85 AMD
2 NFX
17.69 AMD
Đổi 2 NFX sang 17.69 AMD
5 NFX
44.23 AMD
Đổi 5 NFX sang 44.23 AMD
10 NFX
88.46 AMD
Đổi 10 NFX sang 88.46 AMD
20 NFX
176.93 AMD
Đổi 20 NFX sang 176.93 AMD
50 NFX
442.32 AMD
Đổi 50 NFX sang 442.32 AMD
100 NFX
884.65 AMD
Đổi 100 NFX sang 884.65 AMD
200 NFX
1,769.3 AMD
Đổi 200 NFX sang 1,769.3 AMD
500 NFX
4,423.24 AMD
Đổi 500 NFX sang 4,423.24 AMD
1000 NFX
8,846.48 AMD
Đổi 1000 NFX sang 8,846.48 AMD
5000 NFX
44,232.41 AMD
Đổi 5000 NFX sang 44,232.41 AMD
10000 NFX
88,464.82 AMD
Đổi 10000 NFX sang 88,464.82 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFX thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Nova Fox tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFX sang AMD, lên đến 10000 NFX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Nova Fox
1 AMD
0.1130 NFX
Đổi 1 AMD sang 0.1130 NFX
10 AMD
1.13 NFX
Đổi 10 AMD sang 1.13 NFX
50 AMD
5.65 NFX
Đổi 50 AMD sang 5.65 NFX
100 AMD
11.3 NFX
Đổi 100 AMD sang 11.3 NFX
200 AMD
22.61 NFX
Đổi 200 AMD sang 22.61 NFX
500 AMD
56.52 NFX
Đổi 500 AMD sang 56.52 NFX
1000 AMD
113.04 NFX
Đổi 1000 AMD sang 113.04 NFX
2000 AMD
226.08 NFX
Đổi 2000 AMD sang 226.08 NFX
5000 AMD
565.2 NFX
Đổi 5000 AMD sang 565.2 NFX
10000 AMD
1,130.39 NFX
Đổi 10000 AMD sang 1,130.39 NFX
50000 AMD
5,651.96 NFX
Đổi 50000 AMD sang 5,651.96 NFX
100000 AMD
11,303.93 NFX
Đổi 100000 AMD sang 11,303.93 NFX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành NFX toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Nova Fox đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang NFX, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đ ồ NFX/AMD
NFX/AMD: 1 NFX = 8.85 AMD; 2026/01/07 18:58:21
Trong 1D vừa qua, Nova Fox đã thay đổi -8.87% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nova Fox(NFX) đã thay đổi -8.87% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành NFX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NFX sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Nova Fox/AMD
Giá Nova Fox cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 10.08 AMD trong khi giá Nova Fox thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 7.8 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nova Fox theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFX theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 9.82 AMD | 10.08 AMD | 14.83 AMD | 35.67 AMD |
Thấp | 8.87 AMD | 7.8 AMD | 7.8 AMD | 7.8 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.87% | +3.60% | -36.52% | -75.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NFX (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NFX bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nova Fox
Số liệu thị trường NFX sang AMD
NFX/AMD:
֏8.85
Khối lượng NFX 24 giờ:
֏1,227,798.35
Vốn hóa thị trường NFX:
֏81,824,444.11
Nguồn cung lưu hành NFX:
9.25M NFX
Tỷ giá NFX sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nova Fox thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nova Fox là ֏8.85 mỗi NFX, với tổng vốn hoá thị trường của ֏81,824,444.11 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,249,377 NFX. Khối lượng giao dịch của Nova Fox đã thay đổi 0.00% (֏0 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NFX là ֏1,227,798.35.
Thông tin thêm về Nova Fox trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nova Fox phổ biến nhất là NFX sang AMD, trong đó mã của Nova Fox là NFX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NFX sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NFX sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nova Fox phổ biến
NFX đến TWD
1 NFX thành NT$0.7294 TWD
NFX đến CNY
1 NFX thành ¥0.1622 CNY
NFX đến USD
1 NFX thành $0.02318 USD
NFX đến AUD
1 NFX thành AU$0.03445 AUD
NFX đến AMD
1 NFX thành ֏8.85 AMD
NFX đến EUR
1 NFX thành €0.01982 EUR
NFX đến CAD
1 NFX thành C$0.03205 CAD
NFX đến KRW
1 NFX thành ₩33.56 KRW
NFX đến JPY
1 NFX thành ¥3.63 JPY
NFX đến GBP
1 NFX thành £0.01720 GBP
NFX đến BRL
1 NFX thành R$0.1250 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

BREV đến AMD
1 BREV thành ֏173.65 AMD

币安人生 đến AMD
1 币安人生 thành ֏57.81 AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏34,742,355.42 AMD

辛普森 đến AMD
1 辛普森 thành ֏0.{9}1643 AMD

KGEN đến AMD
1 KGEN thành ֏76.67 AMD

BNB đến AMD
1 BNB thành ֏342,226.17 AMD

PEPE đến AMD
1 PEPE thành ֏0.002528 AMD

AMP đến AMD
1 AMP thành ֏0.9084 AMD

TRX đến AMD
1 TRX thành ֏113.81 AMD

SPK đến AMD
1 SPK thành ֏9.74 AMD
Bảng chuyển đổi từ NFX sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Nova Fox đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NFX thành Dram Armenian đã thay đổi +3.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.87%, đạt mức cao nhất là 9.82 AMD và mức thấp nhất là 8.87 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 NFX là ֏13.95 AMD , thay đổi -36.52% so với giá hiện tại. Nova Fox đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.90% so với năm trước.
+֏
8.87AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NFX | ֏4.42 | ֏4.85 | -8.87% |
1 NFX | ֏8.85 | ֏9.71 | -8.87% |
5 NFX | ֏44.23 | ֏48.55 | -8.87% |
10 NFX | ֏88.46 | ֏97.1 | -8.87% |
50 NFX | ֏442.32 | ֏485.5 | -8.87% |
100 NFX |