Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93221.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93221.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93221.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XEM thành KWD
XEM/KWD: 1 XEM = 0.0004109 KWD. Giá chuyển đổi 1 NEM (XEM) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.0004109 KWD hôm nay.

XEM
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XEM/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NEM (XEM) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XEM hiện có giá trị là 0.0004109 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XEM hiện có giá 0.0004109 KWD, nghĩa là mua 5 XEM sẽ mất 0.002054 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 2,433.73 XEM và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 12,168.63 XEM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XEM sang KWD
Chuyển đổi KWD sang XEM
NEM
Dinar Kuwait
1 XEM
0.0004109 KWD
Đổi 1 XEM sang 0.0004109 KWD
2 XEM
0.0008218 KWD
Đổi 2 XEM sang 0.0008218 KWD
5 XEM
0.002054 KWD
Đổi 5 XEM sang 0.002054 KWD
10 XEM
0.004109 KWD
Đổi 10 XEM sang 0.004109 KWD
20 XEM
0.008218 KWD
Đổi 20 XEM sang 0.008218 KWD
50 XEM
0.02054 KWD
Đổi 50 XEM sang 0.02054 KWD
100 XEM
0.04109 KWD
Đổi 100 XEM sang 0.04109 KWD
200 XEM
0.08218 KWD
Đổi 200 XEM sang 0.08218 KWD
500 XEM
0.2054 KWD
Đổi 500 XEM sang 0.2054 KWD
1000 XEM
0.4109 KWD
Đổi 1000 XEM sang 0.4109 KWD
5000 XEM
2.05 KWD
Đổi 5000 XEM sang 2.05 KWD
10000 XEM
4.11 KWD
Đổi 10000 XEM sang 4.11 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XEM thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của NEM tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XEM sang KWD, lên đến 10000 XEM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
NEM
1 KWD
2,433.73 XEM
Đổi 1 KWD sang 2,433.73 XEM
10 KWD
24,337.25 XEM
Đổi 10 KWD sang 24,337.25 XEM
50 KWD
121,686.26 XEM
Đổi 50 KWD sang 121,686.26 XEM
100 KWD
243,372.52 XEM
Đổi 100 KWD sang 243,372.52 XEM
200 KWD
486,745.04 XEM
Đổi 200 KWD sang 486,745.04 XEM
500 KWD
1,216,862.59 XEM
Đổi 500 KWD sang 1,216,862.59 XEM
1000 KWD
2,433,725.19 XEM
Đổi 1000 KWD sang 2,433,725.19 XEM
2000 KWD
4,867,450.38 XEM
Đổi 2000 KWD sang 4,867,450.38 XEM
5000 KWD
12,168,625.95 XEM
Đổi 5000 KWD sang 12,168,625.95 XEM
10000 KWD
24,337,251.9 XEM
Đổi 10000 KWD sang 24,337,251.9 XEM
50000 KWD
121,686,259.48 XEM
Đổi 50000 KWD sang 121,686,259.48 XEM
100000 KWD
243,372,518.95 XEM
Đổi 100000 KWD sang 243,372,518.95 XEM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành XEM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo NEM đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang XEM, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XEM/KWD
XEM/KWD: 1 XEM = 0.0004109 KWD; 2026/01/06 16:22:11
Trong 1D vừa qua, NEM đã thay đổi +0.18% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NEM(XEM) đã thay đổi +0.18% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành XEM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XEM sang KWD: Biến động và thay đổi giá của /KWD
Giá cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.0004167 KWD trong khi giá thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.0003617 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XEM theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004167 KWD | 0.0004167 KWD | 0.0004832 KWD | 0.0005741 KWD |
Thấp | 0.0003980 KWD | 0.0003617 KWD | 0.0003588 KWD | 0.0003072 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.18% | +8.83% | -6.54% | -3.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XEM (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XEM bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XEM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NEM
Số liệu thị trường XEM sang KWD
XEM/KWD:
د.ك0.0004109
Khối lượng XEM 24 giờ:
د.ك631,896.43
Vốn hóa thị trường XEM:
د.ك3,698,034.81
Nguồn cung lưu hành XEM:
9.00B XEM
Tỷ giá XEM sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NEM thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NEM là د.ك0.0004109 mỗi XEM, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك3,698,034.81 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,000,000,000 XEM. Khối lượng giao dịch của NEM đã thay đổi -12.43% (د.ك-89,727.43 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XEM là د.ك721,623.86.
Thông tin thêm về NEM trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NEM phổ biến nhất là XEM sang KWD, trong đó mã của NEM là XEM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XEM sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XEM sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NEM phổ biến
XEM đến TWD
1 XEM thành NT$0.04208 TWD
XEM đến CNY
1 XEM thành ¥0.009339 CNY
XEM đến KWD
1 XEM thành د.ك0.0004109 KWD
XEM đến USD
1 XEM thành $0.001337 USD
XEM đến AUD
1 XEM thành AU$0.001988 AUD
XEM đến EUR
1 XEM thành €0.001142 EUR
XEM đến CAD
1 XEM thành C$0.001841 CAD
XEM đến KRW
1 XEM thành ₩1.94 KRW
XEM đến JPY
1 XEM thành ¥0.2091 JPY
XEM đến GBP
1 XEM thành £0.0009887 GBP
XEM đến BRL
1 XEM thành R$0.007212 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

SUI đến KWD
1 SUI thành د.ك0.6004 KWD

BREV đến KWD
1 BREV thành د.ك0.1176 KWD

JASMY đến KWD
1 JASMY thành د.ك0.002704 KWD

ZK đến KWD
1 ZK thành د.ك0.01122 KWD

XCN đến KWD
1 XCN thành د.ك0.003055 KWD

WIF đến KWD
1 WIF thành د.ك0.1324 KWD

RENDER đến KWD
1 RENDER thành د.ك0.7752 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.7216 KWD

TAO đến KWD
1 TAO thành د.ك89.17 KWD

BabyDoge đến KWD
1 BabyDoge thành د.ك0.{9}2267 KWD
Bảng chuyển đổi từ XEM sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của NEM đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XEM thành Dinar Kuwait đã thay đổi +8.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.18%, đạt mức cao nhất là 0.0004167 KWD và mức thấp nhất là 0.0003980 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 XEM là د.ك0.0004397 KWD , thay đổi -6.54% so với giá hiện tại. NEM đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.36% so với năm trước.
-د.ك
0.008458KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XEM | د.ك0.0002054 | د.ك0.0002051 | +0.18% |
1 XEM | د.ك0.0004109 | د.ك0.0004102 | +0.18% |
5 XEM | د.ك0.002054 | د.ك0.002051 | +0.18% |
10 XEM | د.ك0.004109 | د.ك0.004102 | +0.18% |
50 XEM | د.ك0.02054 | د.ك0.02051 | +0.18% |
100 XEM | د.ك0.04109 | د.ك0.04102 | +0.18% |
500 XEM | د.ك0.2054 | د.ك0.2051 | +0.18% |
1000 XEM | د.ك0.4109 | د.ك0.4102 | +0.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp XEM/KWD
1 NEM bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 NEM (XEM) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0004109.
Tôi có thể mua bao nhiêu XEM với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,433.73 XEM đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XEM sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XEM sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XEM bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 12,168.63 XEM, trong khi 5 XEM sẽ có giá khoảng 0.002054KWD.
Giá cao nhất của XEM/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XEM tính theo KWD là د.ك0.6428. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XEM/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NEM (XEM) đã tăng 8.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NEM (XEM) đã giảm 6.54% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XEM thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NEM và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XEM/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XEM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XEM/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XEM/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đ ến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XEM/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NEM và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










