Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnWeb3Quảng trườngThêm
Giao dịch
Spot
Mua bán tiền điện tử
Ký quỹ
Gia tăng vốn và tối ưu hiệu quả đầu tư
Onchain
Going Onchain, without going Onchain!
Convert
Miễn phí giao dịch và không trượt giá.
Khám phá
Launchhub
Giành lợi thế sớm và bắt đầu kiếm lợi nhuận
Sao chép
Sao chép elite trader chỉ với một nhấp
Bots
Bot giao dịch AI đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy
Giao dịch
USDT-M Futures
Futures thanh toán bằng USDT
USDC-M Futures
Futures thanh toán bằng USDC
Coin-M Futures
Futures thanh toán bằng tiền điện tử
Khám phá
Hướng dẫn futures
Hành trình giao dịch futures từ người mới đến chuyên gia
Chương trình ưu đãi futures
Vô vàn phần thưởng đang chờ đón
Bitget Earn
Sản phẩm kiếm tiền dễ dàng
Simple Earn
Nạp và rút tiền bất cứ lúc nào để kiếm lợi nhuận linh hoạt không rủi ro
On-chain Earn
Kiếm lợi nhuận mỗi ngày và được đảm bảo vốn
Structured Earn
Đổi mới tài chính mạnh mẽ để vượt qua biến động thị trường
Quản lý Tài sản và VIP
Dịch vụ cao cấp cho quản lý tài sản thông minh
Vay
Vay linh hoạt với mức độ an toàn vốn cao

Máy tính và công cụ chuyển đổi PHONE thành COP

PHONE/COP: 1 PHONE = 0.8204 COP. Giá chuyển đổi 1 MetaPhone (PHONE) thành Peso Colombia (COP) là 0.8204 COP hôm nay.
PHONE
PHONE
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHONE/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetaPhone (PHONE) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHONE hiện có giá trị là 0.8204 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHONE hiện có giá 0.8204 COP, nghĩa là mua 5 PHONE sẽ mất 4.1 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 1.22 PHONE và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 6.09 PHONE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PHONE sang COP

Chuyển đổi COP sang PHONE

MetaPhone
Peso Colombia
1 PHONE
0.8204  COP
Đổi 1 PHONE sang 0.8204 COP
2 PHONE
1.64  COP
Đổi 2 PHONE sang 1.64 COP
5 PHONE
4.1  COP
Đổi 5 PHONE sang 4.1 COP
10 PHONE
8.2  COP
Đổi 10 PHONE sang 8.2 COP
20 PHONE
16.41  COP
Đổi 20 PHONE sang 16.41 COP
50 PHONE
41.02  COP
Đổi 50 PHONE sang 41.02 COP
100 PHONE
82.04  COP
Đổi 100 PHONE sang 82.04 COP
200 PHONE
164.08  COP
Đổi 200 PHONE sang 164.08 COP
500 PHONE
410.19  COP
Đổi 500 PHONE sang 410.19 COP
1000 PHONE
820.38  COP
Đổi 1000 PHONE sang 820.38 COP
5000 PHONE
4,101.91  COP
Đổi 5000 PHONE sang 4,101.91 COP
10000 PHONE
8,203.81  COP
Đổi 10000 PHONE sang 8,203.81 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHONE thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của MetaPhone tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHONE sang COP, lên đến 10000 PHONE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
MetaPhone
1 COP
1.22 PHONE
Đổi 1 COP sang 1.22 PHONE
10 COP
12.19 PHONE
Đổi 10 COP sang 12.19 PHONE
50 COP
60.95 PHONE
Đổi 50 COP sang 60.95 PHONE
100 COP
121.89 PHONE
Đổi 100 COP sang 121.89 PHONE
200 COP
243.79 PHONE
Đổi 200 COP sang 243.79 PHONE
500 COP
609.47 PHONE
Đổi 500 COP sang 609.47 PHONE
1000 COP
1,218.95 PHONE
Đổi 1000 COP sang 1,218.95 PHONE
2000 COP
2,437.89 PHONE
Đổi 2000 COP sang 2,437.89 PHONE
5000 COP
6,094.73 PHONE
Đổi 5000 COP sang 6,094.73 PHONE
10000 COP
12,189.46 PHONE
Đổi 10000 COP sang 12,189.46 PHONE
50000 COP
60,947.29 PHONE
Đổi 50000 COP sang 60,947.29 PHONE
100000 COP
121,894.57 PHONE
Đổi 100000 COP sang 121,894.57 PHONE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành PHONE toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo MetaPhone đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang PHONE, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PHONE/COP

PHONE/COP: 1 PHONE = 0.8204 COP; 2025/08/31 09:57:12
Trong 1D vừa qua, MetaPhone đã thay đổi -2.86% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetaPhone(PHONE) đã thay đổi -2.86% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành PHONE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PHONE sang COP: Biến động và thay đổi giá của MetaPhone/COP

Giá MetaPhone cao nhất theo COP 7 ngày qua là 1.13 COP trong khi giá MetaPhone thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 0.7038 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetaPhone theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHONE theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.13 COP
1.13 COP
1.99 COP
6.92 COP
Thấp
0.7038 COP
0.7038 COP
0.6475 COP
0.6475 COP
Bình thường
0 COP
0 COP
0 COP
0 COP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.86%
-2.86%
-54.16%
-77.36%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PHONE (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHONE bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHONE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MetaPhone

Số liệu thị trường PHONE sang COP

PHONE/COP:
COL$0.8204
Khối lượng PHONE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PHONE:
--
Nguồn cung lưu hành PHONE:
0 PHONE

Tỷ giá PHONE sang COP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MetaPhone thành Peso Colombia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MetaPhone là COL$0.8204 mỗi PHONE, với tổng vốn hoá thị trường của COL$0 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PHONE. Khối lượng giao dịch của MetaPhone đã thay đổi 0.00% (COL$0 COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHONE là COL$0.

Thông tin thêm về MetaPhone trên Bitget

Thông tin Peso Colombia

Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetaPhone phổ biến nhất là PHONE sang COP, trong đó mã của MetaPhone là PHONE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 108707.52 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 4353.23 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 201.20 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 93021.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 80487.04 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 149483.71 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 590434.00 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 9585230.87 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PHONE sang COP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PHONE sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MetaPhone phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PHONE đến TWD
1 PHONE thành NT$0.006238 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PHONE đến CNY
1 PHONE thành ¥0.001454 CNY
popular info Peso Colombia
PHONE đến COP
1 PHONE thành COL$0.8204 COP
popular info Đô la Mỹ
PHONE đến USD
1 PHONE thành $0.0002040 USD
popular info Euro
PHONE đến EUR
1 PHONE thành €0.0001746 EUR
popular info Đô la Canada
PHONE đến CAD
1 PHONE thành C$0.0002805 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PHONE đến KRW
1 PHONE thành ₩0.2833 KRW
popular info Yên Nhật
PHONE đến JPY
1 PHONE thành ¥0.03000 JPY
popular info Bảng Anh
PHONE đến GBP
1 PHONE thành £0.0001510 GBP
popular info Real Brazil
PHONE đến BRL
1 PHONE thành R$0.001108 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang COP

other assets Story
IP đến COP
1 IP thành COL$30,962.5 COP
other assets Wilder World
WILD đến COP
1 WILD thành COL$1,046.64 COP
other assets Axie Infinity
AXS đến COP
1 AXS thành COL$10,700.01 COP
other assets POL (prev. MATIC)
POL đến COP
1 POL thành COL$1,103.49 COP
other assets Dolomite
DOLO đến COP
1 DOLO thành COL$1,420.18 COP
other assets MemeCore
M đến COP
1 M thành COL$2,529.42 COP
other assets Towns
TOWNS đến COP
1 TOWNS thành COL$100.5 COP
other assets PlaysOut
PLAY đến COP
1 PLAY thành COL$193.58 COP
other assets Cyber
CYBER đến COP
1 CYBER thành COL$8,017.61 COP
other assets AIFlow
AFT đến COP
1 AFT thành COL$97.29 COP

Bảng chuyển đổi từ PHONE sang COP

Tỷ giá hoán đổi của MetaPhone đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PHONE thành Peso Colombia đã thay đổi -2.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.86%, đạt mức cao nhất là 1.13 COP và mức thấp nhất là 0.7038 COP . Một tháng trước, giá trị của 1 PHONE là COL$1.79 COP , thay đổi -54.16% so với giá hiện tại. MetaPhone đã thay đổi
-COL$
18.33COP
, tương đương mức thay đổi -95.72% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:57 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PHONE
COL$0.4102COL$0.4223
-2.86%
1 PHONE
COL$0.8204COL$0.8445
-2.86%
5 PHONE
COL$4.1COL$4.22
-2.86%
10 PHONE
COL$8.2COL$8.45
-2.86%
50 PHONE
COL$41.02COL$42.23
-2.86%
100 PHONE
COL$82.04COL$84.45
-2.86%
500 PHONE
COL$410.19COL$422.25
-2.86%
1000 PHONE
COL$820.38COL$844.51
-2.86%

Câu Hỏi Thường Gặp PHONE/COP

1 MetaPhone bằng bao nhiêu COP?
Hiện tại, giá 1 MetaPhone (PHONE) trong Peso Colombia (COP) là COL$0.8204.
Tôi có thể mua bao nhiêu PHONE với 1 COP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.22 PHONE đối với COP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PHONE sang COP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PHONE sang COP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PHONE bất kỳ sang COP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 COP tương đương 6.09 PHONE, trong khi 5 PHONE sẽ có giá khoảng 4.1COP.
Giá cao nhất của PHONE/COP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PHONE tính theo COP là COL$105.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PHONE/COP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetaPhone tính theo COP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetaPhone (PHONE) đã giảm 2.86%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetaPhone (PHONE) đã giảm 54.16% so với Peso Colombia (COP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PHONE thành COP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetaPhone và Peso Colombia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PHONE/COP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PHONE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PHONE/COP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PHONE/COP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PHONE/COP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetaPhone và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MetaPhone: PHONE sang Đô la Mỹ (USD), PHONE sang Euro (EUR), PHONE sang Bảng Anh (GBP), PHONE sang Đô la Canada (CAD), PHONE sang Rupee Ấn Độ (INR), PHONE sang Rupee Pakistan (PKR), PHONE sang Real Brazil (BRL), PHONE sang ...
Giá của MetaPhone ở Mỹ là $0.0002040 USD. Ngoài ra, giá của MetaPhone là €0.0001746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001510 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002805 CAD ở Canada, ₹0.01799 INR ở Ấn Độ, ₨0.05778 PKR ở Pakistan, R$0.001108 BRL ở Brazil, ...
Cặp MetaPhone phổ biến nhất là PHONE sang Peso Colombia(COP). Giá của 1 MetaPhone (PHONE) ở Peso Colombia (COP) là COL$0.8204.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.