Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92588.83 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92588.83 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92588.83 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HERO thành AMD
HERO/AMD: 1 HERO = 0.3091 AMD. Giá chuyển đổi 1 Metahero (HERO) thành Dram Armenian (AMD) là 0.3091 AMD hôm nay.

HERO
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HERO/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metahero (HERO) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HERO hiện có giá trị là 0.3091 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HERO hiện có giá 0.3091 AMD, nghĩa là mua 5 HERO sẽ mất 1.55 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 3.24 HERO và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 16.18 HERO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HERO sang AMD
Chuyển đổi AMD sang HERO
Metahero
Dram Armenian
1 HERO
0.3091 AMD
Đổi 1 HERO sang 0.3091 AMD
2 HERO
0.6181 AMD
Đổi 2 HERO sang 0.6181 AMD
5 HERO
1.55 AMD
Đổi 5 HERO sang 1.55 AMD
10 HERO
3.09 AMD
Đổi 10 HERO sang 3.09 AMD
20 HERO
6.18 AMD
Đổi 20 HERO sang 6.18 AMD
50 HERO
15.45 AMD
Đổi 50 HERO sang 15.45 AMD
100 HERO
30.91 AMD
Đổi 100 HERO sang 30.91 AMD
200 HERO
61.81 AMD
Đổi 200 HERO sang 61.81 AMD
500 HERO
154.53 AMD
Đổi 500 HERO sang 154.53 AMD
1000 HERO
309.06 AMD
Đổi 1000 HERO sang 309.06 AMD
5000 HERO
1,545.29 AMD
Đổi 5000 HERO sang 1,545.29 AMD
10000 HERO
3,090.59 AMD
Đổi 10000 HERO sang 3,090.59 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HERO thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Metahero tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HERO sang AMD, lên đến 10000 HERO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Metahero
1 AMD
3.24 HERO
Đổi 1 AMD sang 3.24 HERO
10 AMD
32.36 HERO
Đổi 10 AMD sang 32.36 HERO
50 AMD
161.78 HERO
Đổi 50 AMD sang 161.78 HERO
100 AMD
323.56 HERO
Đổi 100 AMD sang 323.56 HERO
200 AMD
647.13 HERO
Đổi 200 AMD sang 647.13 HERO
500 AMD
1,617.82 HERO
Đổi 500 AMD sang 1,617.82 HERO
1000 AMD
3,235.63 HERO
Đổi 1000 AMD sang 3,235.63 HERO
2000 AMD
6,471.26 HERO
Đổi 2000 AMD sang 6,471.26 HERO
5000 AMD
16,178.15 HERO
Đổi 5000 AMD sang 16,178.15 HERO
10000 AMD
32,356.31 HERO
Đổi 10000 AMD sang 32,356.31 HERO
50000 AMD
161,781.54 HERO
Đổi 50000 AMD sang 161,781.54 HERO
100000 AMD
323,563.08 HERO
Đổi 100000 AMD sang 323,563.08 HERO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành HERO toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Metahero đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang HERO, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HERO/AMD
HERO/AMD: 1 HERO = 0.3091 AMD; 2026/01/06 20:35:03
Trong 1D vừa qua, Metahero đã thay đổi +1.03% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Metahero(HERO) đã thay đổi +1.03% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành HERO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HERO sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Metahero/AMD
Giá Metahero cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.3143 AMD trong khi giá Metahero thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.2698 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Metahero theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HERO theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3124 AMD | 0.3143 AMD | 0.3181 AMD | 1.04 AMD |
Thấp | 0.3053 AMD | 0.2698 AMD | 0.2612 AMD | 0.2251 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.03% | +11.53% | +9.27% | -30.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HERO (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HERO bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HERO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Metahero
Số liệu thị trường HERO sang AMD
HERO/AMD:
֏0.3091
Khối lượng HERO 24 giờ:
֏13,913,042.8
Vốn hóa thị trường HERO:
֏1,574,853,124.55
Nguồn cung lưu hành HERO:
5.10B HERO
Tỷ giá HERO sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Metahero thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Metahero là ֏0.3091 mỗi HERO, với tổng vốn hoá thị trường của ֏1,574,853,124.55 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,095,643,000 HERO. Khối lượng giao dịch của Metahero đã thay đổi +1.89% (֏258,387.05 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HERO là ֏13,654,655.75.
Thông tin thêm về Metahero trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Metahero phổ biến nhất là HERO sang AMD, trong đó mã của Metahero là HERO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HERO sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HERO sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Metahero phổ biến
HERO đến TWD
1 HERO thành NT$0.02551 TWD
HERO đến CNY
1 HERO thành ¥0.005659 CNY
HERO đến USD
1 HERO thành $0.0008103 USD
HERO đến AUD
1 HERO thành AU$0.001203 AUD
HERO đến AMD
1 HERO thành ֏0.3091 AMD
HERO đến EUR
1 HERO thành €0.0006930 EUR
HERO đến CAD
1 HERO thành C$0.001118 CAD
HERO đến KRW
1 HERO thành ₩1.17 KRW
HERO đến JPY
1 HERO thành ¥0.1269 JPY
HERO đến GBP
1 HERO thành £0.0006001 GBP
HERO đến BRL
1 HERO thành R$0.004360 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

ARTY đến AMD
1 ARTY thành ֏55.98 AMD

ETH đến AMD
1 ETH thành ֏1,233,823.96 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏52,668.27 AMD

BREV đến AMD
1 BREV thành ֏126.9 AMD

SUI đến AMD
1 SUI thành ֏709.63 AMD

JASMY đến AMD
1 JASMY thành ֏3.31 AMD

RENDER đến AMD
1 RENDER thành ֏920.89 AMD

WIF đến AMD
1 WIF thành ֏161.42 AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏35,223,683.46 AMD

XRP đến AMD
1 XRP thành ֏858.58 AMD
Bảng chuyển đổi từ HERO sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Metahero đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HERO thành Dram Armenian đã thay đổi +11.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.03%, đạt mức cao nhất là 0.3124 AMD và mức thấp nhất là 0.3053 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 HERO là ֏0.2829 AMD , thay đổi +9.27% so với giá hiện tại. Metahero đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -52.40% so với năm trước.
-֏
0.3401AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:35 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HERO | ֏0.1545 | ֏0.1529 | +1.03% |
1 HERO | ֏0.3091 | ֏0.3059 | +1.03% |
5 HERO | ֏1.55 | ֏1.53 | +1.03% |
10 HERO | ֏3.09 | ֏3.06 | +1.03% |
50 HERO | ֏15.45 | ֏15.29 | +1.03% |
100 HERO | ֏30.91 | ֏30.59 | +1.03% |
500 HERO | ֏154.53 | ֏152.95 | +1.03% |
1000 HERO | ֏309.06 | ֏305.89 | +1.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp HERO/AMD
1 Metahero bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Metahero (HERO) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.3091.
Tôi có thể mua bao nhiêu HERO với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.24 HERO đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HERO sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HERO sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HERO bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 16.18 HERO, trong khi 5 HERO sẽ có giá khoảng 1.55AMD.
Giá cao nhất của HERO/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HERO tính theo AMD là ֏96.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HERO/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Metahero tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Metahero (HERO) đã tăng 11.53%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Metahero (HERO) đã tăng 9.27% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HERO thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Metahero và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HERO/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HERO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HERO/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HERO/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HERO/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Metahero và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













