Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94806.52 (+3.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94806.52 (+3.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94806.52 (+3.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAPS thành BGN
MAPS/BGN: 1 MAPS = 0.004143 BGN. Giá chuyển đổi 1 MAPS (MAPS) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.004143 BGN hôm nay.

MAPS
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAPS/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MAPS (MAPS) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAPS hiện có giá trị là 0.004143 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAPS hiện có giá 0.004143 BGN, nghĩa là mua 5 MAPS sẽ mất 0.02072 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 241.35 MAPS và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 1,206.75 MAPS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAPS sang BGN
Chuyển đổi BGN sang MAPS
MAPS
Lev Bulgari
1 MAPS
0.004143 BGN
Đổi 1 MAPS sang 0.004143 BGN
2 MAPS
0.008287 BGN
Đổi 2 MAPS sang 0.008287 BGN
5 MAPS
0.02072 BGN
Đổi 5 MAPS sang 0.02072 BGN
10 MAPS
0.04143 BGN
Đổi 10 MAPS sang 0.04143 BGN
20 MAPS
0.08287 BGN
Đổi 20 MAPS sang 0.08287 BGN
50 MAPS
0.2072 BGN
Đổi 50 MAPS sang 0.2072 BGN
100 MAPS
0.4143 BGN
Đổi 100 MAPS sang 0.4143 BGN
200 MAPS
0.8287 BGN
Đổi 200 MAPS sang 0.8287 BGN
500 MAPS
2.07 BGN
Đổi 500 MAPS sang 2.07 BGN
1000 MAPS
4.14 BGN
Đổi 1000 MAPS sang 4.14 BGN
5000 MAPS
20.72 BGN
Đổi 5000 MAPS sang 20.72 BGN
10000 MAPS
41.43 BGN
Đổi 10000 MAPS sang 41.43 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAPS thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của MAPS tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAPS sang BGN, lên đến 10000 MAPS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
MAPS
1 BGN
241.35 MAPS
Đổi 1 BGN sang 241.35 MAPS
10 BGN
2,413.5 MAPS
Đổi 10 BGN sang 2,413.5 MAPS
50 BGN
12,067.49 MAPS
Đổi 50 BGN sang 12,067.49 MAPS
100 BGN
24,134.99 MAPS
Đổi 100 BGN sang 24,134.99 MAPS
200 BGN
48,269.98 MAPS
Đổi 200 BGN sang 48,269.98 MAPS
500 BGN
120,674.95 MAPS
Đổi 500 BGN sang 120,674.95 MAPS
1000 BGN
241,349.9 MAPS
Đổi 1000 BGN sang 241,349.9 MAPS
2000 BGN
482,699.8 MAPS
Đổi 2000 BGN sang 482,699.8 MAPS
5000 BGN
1,206,749.49 MAPS
Đổi 5000 BGN sang 1,206,749.49 MAPS
10000 BGN
2,413,498.98 MAPS
Đổi 10000 BGN sang 2,413,498.98 MAPS
50000 BGN
12,067,494.89 MAPS
Đổi 50000 BGN sang 12,067,494.89 MAPS
100000 BGN
24,134,989.79 MAPS
Đổi 100000 BGN sang 24,134,989.79 MAPS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành MAPS toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo MAPS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang MAPS, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAPS/BGN
MAPS/BGN: 1 MAPS = 0.004143 BGN; 2026/01/14 11:51:12
Trong 1D vừa qua, MAPS đã thay đổi +5.79% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MAPS(MAPS) đã thay đổi +5.79% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành MAPS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAPS sang BGN: Biến động và thay đổi giá của MAPS/BGN
Giá MAPS cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.004218 BGN trong khi giá MAPS thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.003796 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MAPS theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAPS theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004218 BGN | 0.004218 BGN | 0.004218 BGN | 0.007563 BGN |
Thấp | 0.003870 BGN | 0.003796 BGN | 0.003128 BGN | 0.003128 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.79% | +0.18% | +8.67% | -43.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAPS (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAPS bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAPS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MAPS
Số liệu thị trường MAPS sang BGN
MAPS/BGN:
лв0.004143
Khối lượng MAPS 24 giờ:
лв246.23
Vốn hóa thị trường MAPS:
лв188,509.41
Nguồn cung lưu hành MAPS:
45.50M MAPS
Tỷ giá MAPS sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MAPS thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MAPS là лв0.004143 mỗi MAPS, với tổng vốn hoá thị trường của лв188,509.41 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 45,496,730 MAPS. Khối lượng giao dịch của MAPS đã thay đổi 0.00% (лв0 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAPS là лв246.23.
Thông tin thêm về MAPS trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MAPS phổ biến nhất là MAPS sang BGN, trong đó mã của MAPS là MAPS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70046.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130830.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507871.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8515074.91 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.91 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAPS sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAPS sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MAPS phổ biến
MAPS đến TWD
1 MAPS thành NT$0.07811 TWD
MAPS đến CNY
1 MAPS thành ¥0.01722 CNY
MAPS đến USD
1 MAPS thành $0.002469 USD
MAPS đến AUD
1 MAPS thành AU$0.003695 AUD
MAPS đến EUR
1 MAPS thành €0.002119 EUR
MAPS đến CAD
1 MAPS thành C$0.003428 CAD
MAPS đến BGN
1 MAPS thành лв0.004143 BGN
MAPS đến KRW
1 MAPS thành ₩3.64 KRW
MAPS đến JPY
1 MAPS thành ¥0.3919 JPY
MAPS đến GBP
1 MAPS thành £0.001835 GBP
MAPS đến BRL
1 MAPS thành R$0.01331 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв5,530.68 BGN

PEPE đến BGN
1 PEPE thành лв0.{4}1098 BGN

币安人生 đến BGN
1 币安人生 thành лв0.4355 BGN

AXS đến BGN
1 AXS thành лв2.23 BGN

BERA đến BGN
1 BERA thành лв1.37 BGN

HBAR đến BGN
1 HBAR thành лв0.2072 BGN

XLM đến BGN
1 XLM thành лв0.4025 BGN

ASTER đến BGN
1 ASTER thành лв1.26 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв159,300.6 BGN

PI đến BGN
1 PI thành лв0.3500 BGN
Bảng chuyển đổi từ MAPS sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của MAPS đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAPS thành Lev Bulgari đã thay đổi +0.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.79%, đạt mức cao nhất là 0.004218 BGN và mức thấp nhất là 0.003870 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 MAPS là лв0.003817 BGN , thay đổi +8.67% so với giá hiện tại. MAPS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.32% so với năm trước.
-лв
0.02821BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAPS | лв0.002072 | лв0.001960 | +5.79% |
1 MAPS | лв0.004143 | лв0.003919 | +5.79% |
5 MAPS | лв0.02072 | лв0.01960 | +5.79% |
10 MAPS | лв0.04143 | лв0.03919 | +5.79% |
50 MAPS | лв0.2072 | лв0.1960 | +5.79% |
100 MAPS | лв0.4143 | лв0.3919 | +5.79% |
500 MAPS | лв2.07 | лв1.96 | +5.79% |
1000 MAPS | лв4.14 | лв3.92 | +5.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAPS/BGN
1 MAPS bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 MAPS (MAPS) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.004143.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAPS với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 241.35 MAPS đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAPS sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAPS sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAPS bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 1,206.75 MAPS, trong khi 5 MAPS sẽ có giá khoảng 0.02072BGN.
Giá cao nhất của MAPS/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAPS tính theo BGN là лв3.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAPS/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MAPS tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MAPS (MAPS) đã tăng 0.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MAPS (MAPS) đã tăng 8.67% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAPS thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MAPS và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAPS/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAPS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAPS/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAPS/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAPS/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MAPS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









